Chứng quyền VNM/6M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CVNM2405)

CW VNM/6M/SSI/C/EU/Cash-17

Ngừng giao dịch

10

(%)
24/04/2025 15:05

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,710

Thấp nhất NY10

KLGD24,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở56,300

Giá thực hiện68,000

Hòa vốn **67,512

S-X *-11,172

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2515650180 (+38.30%)418,0001,84259,844SSI12 tháng
CVNM252034030 (+9.68%)22,100-3,99065,465PHS12 tháng
CVNM252170 (0.00%)-8,10067,969KIS10 tháng
CVNM252385030 (+3.66%)81,800-1,12268,448VND14 tháng
CVNM26011,02040 (+4.08%)33,800-4,80069,100LPBS12 tháng
CVNM260254040 (+8%)148,300-80063,240VPX7 tháng
CVNM2603850-10 (-1.16%)62,600-4,80070,800HCM12 tháng
CVNM260416010 (+6.67%)28,300-24,77985,579KIS7 tháng
CVNM260575010 (+1.35%)595,700-5,80069,500ACBS10 tháng
CVNM26061,230120 (+10.81%)50,600-6,80074,610PHS11 tháng
CVNM260748030 (+6.67%)1,700-2,80066,800SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25101,98010 (+0.51%)252,70026,4003,90026,46012 tháng
CACB25112,11020 (+0.96%)681,30026,4003,40027,22015 tháng
CFPT251710 (0.00%)148,00073,500-32,389105,97512 tháng
CFPT2518210 (0.00%)12,30073,500-32,389107,69615 tháng
CHPG25241,620-70 (-4.14%)131,90023,5502,36623,59212 tháng
CHPG25252,93010 (+0.34%)20,60023,5501,99525,91115 tháng
CLPB25033,510 (0.00%)43,70046,15013,07746,34112 tháng
CMBB25163,22030 (+0.94%)100,10024,6504,77524,70512 tháng
CMBB25173,890130 (+3.46%)10,00024,6504,40026,08515 tháng
CMSN2516400-60 (-13.04%)327,60071,500-50073,60012 tháng
CMWG25152,720-170 (-5.88%)204,50077,40010,36577,76112 tháng
CSTB25215,510310 (+5.96%)55,70071,90021,90072,04012 tháng
CTCB251230 (0.00%)299,60030,950-5,09536,10412 tháng
CVHM251616,700-400 (-2.34%)58,000146,00067,000145,80012 tháng
CVIB2508250 (0.00%)358,00016,000-2,01418,48812 tháng
CVNM2515650180 (+38.30%)418,00059,2001,84259,84412 tháng
CVPB25163,210-40 (-1.23%)67,30025,8506,19925,95912 tháng
CVRE25161,720-120 (-6.52%)68,70029,2503,25029,44012 tháng
CFPT260720 (0.00%)40,90073,500-18,23691,8356 tháng
CFPT2608350-20 (-5.41%)41,40073,500-21,19696,4229 tháng
CHPG2607740-20 (-2.63%)103,60023,550-1,44326,3149 tháng
CHPG2608230-10 (-4.17%)42,20023,550-55024,5116 tháng
CMBB2607740-30 (-3.90%)157,60024,650-1,35027,4809 tháng
CMBB2608270-10 (-3.57%)111,20024,650-35025,5406 tháng
CMSN260490-30 (-25%)117,30071,500-5,50077,4506 tháng
CMSN26051,340-10 (-0.74%)65,00071,500-7,50085,7009 tháng
CMWG260830-10 (-25%)838,90077,400-12,60090,1506 tháng
CMWG26091,320 (0.00%)31,40077,400-12,60096,6009 tháng
CTCB260413010 (+8.33%)128,00030,950-2,35033,5556 tháng
CTCB2605790-10 (-1.25%)24,90030,950-3,32935,8279 tháng
CVHM26063,070-20 (-0.65%)86,200146,00011,000150,3506 tháng
CVHM26076,480540 (+9.09%)20,700146,00011,000167,4009 tháng
CVPB2605100 (0.00%)145,90025,850-2,64428,6906 tháng
CVPB2606730-90 (-10.98%)110,70025,850-3,62630,9119 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:28/10/2024
Ngày niêm yết:18/11/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:20/11/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:24/04/2025
Ngày đáo hạn:28/04/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.9689 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:68,000
Giá TH điều chỉnh:67,472
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ