Chứng quyền MSN/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CMSN2513)
CW.MSN/5M/SSI/C/EU/Cash-19
3,670
Mở cửa3,610
Cao nhất3,870
Thấp nhất3,610
Cao nhất NY4,840
Thấp nhất NY1,330
KLGD164,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH16,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở84,100
Giá thực hiện65,000
Hòa vốn **83,350
S-X *19,100
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 120 | -10 (-7.69%) | 300 | -27,400 | 95,700 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 450 | -90 (-16.67%) | 166,800 | -13,500 | 82,250 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -50 (-62.50%) | 135,600 | -12,500 | 79,150 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2609 | 420 | -80 (-16%) | 268,800 | -18,500 | 88,360 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 160 | -30 (-15.79%) | 1,800 | -13,500 | 81,600 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 750 | -50 (-6.25%) | 41,400 | -13,700 | 86,200 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 600 | (0.00%) | -9,700 | 81,000 | MSVN | 7 tháng | |
| CMSN2613 | 130 | -30 (-18.75%) | 100 | -20,289 | 88,089 | KIS | 4 tháng |
| CMSN2614 | 270 | -80 (-22.86%) | 20,400 | -23,499 | 92,699 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 330 | -80 (-19.51%) | 20,400 | -25,289 | 95,089 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2619 | 1,370 | -260 (-15.95%) | 235,600 | -3,500 | 78,220 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,150 | -100 (-8%) | 102,800 | -7,900 | 83,600 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 320 | -70 (-17.95%) | 221,000 | -9,500 | 79,200 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,190 | -160 (-11.85%) | 166,200 | -1,300 | 79,700 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 930 | -80 (-7.92%) | 1,300 | -9,900 | 85,700 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,340 | -190 (-12.42%) | 785,600 | 22,050 | 2,218 | 22,143 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 153,800 | 72,700 | -33,189 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 260 | -260 (-50%) | 378,100 | 21,300 | -255 | 21,942 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 2,910 | -440 (-13.13%) | 77,900 | 19,750 | 279 | 23,668 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 27,600 | 72,700 | -21,996 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 30 | -10 (-25%) | 1,275,000 | 21,300 | -3,693 | 25,046 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 120 | -110 (-47.83%) | 1,687,500 | 19,750 | -5,250 | 25,231 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -50 (-62.50%) | 135,600 | 66,500 | -12,500 | 79,150 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 124,300 | 71,300 | -17,320 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | -130 (-54.17%) | 169,400 | 31,600 | -2,679 | 34,495 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,400 | -770 (-18.47%) | 102,400 | 72,000 | 7,000 | 73,185 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 110 | -100 (-47.62%) | 1,558,400 | 26,950 | -2,526 | 29,693 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 10/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 65,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 16,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 16,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |