Chứng quyền MBB/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CMBB2512)

CW.MBB/5M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

5,910

380 (+6.87%)
10/10/2025 14:59

Mở cửa5,930

Cao nhất6,130

Thấp nhất5,860

Cao nhất NY7,190

Thấp nhất NY1,150

KLGD6,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH20,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,450

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **27,615

S-X *8,700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25173,590210 (+6.21%)14,50042924,649SSI15 tháng
CMBB252080-20 (-20%)131,500-7,69627,750VND11 tháng
CMBB2521860-10 (-1.15%)17,200-11,25432,808VND17 tháng
CMBB2522170-10 (-5.56%)100,400-7,98528,538KAFI12 tháng
CMBB2523470 (0.00%)-8,94630,654KAFI15 tháng
CMBB2602500-70 (-12.28%)292,000-5,10025,962TCX9 tháng
CMBB2603890 (0.00%)-6,06227,673TCX12 tháng
CMBB2604280-40 (-12.50%)537,100-6,06226,769ACBS10 tháng
CMBB2605650-30 (-4.41%)4,700-6,06227,212LPS12 tháng
CMBB2606770-70 (-8.33%)160,900-2,21524,337VPX9 tháng
CMBB2607380-20 (-5%)278,000-5,10025,731SSI9 tháng
CMBB2609300-30 (-9.09%)29,000-8,46529,519HCM12 tháng
CMBB26101,030 (0.00%)-9,90832,779PHS10 tháng
CMBB2611630-10 (-1.56%)54,600-3,17724,288SSI3 tháng
CMBB261232010 (+3.23%)115,500-4,13824,654SSI3 tháng
CMBB2613130 (0.00%)190,900-5,10025,250SSI3 tháng
CMBB2614690 (0.00%)102,100-5,10026,327ACBS8 tháng
CMBB26151,430-60 (-4.03%)11,20067721,514HCM6 tháng
CMBB26161,740-60 (-3.33%)5,00027622,411HCM9 tháng
CMBB26171,060-40 (-3.64%)34,3001,55821,738VND6 tháng
CMBB26181,830-40 (-2.14%)23,7001,47824,285VND12 tháng
CMBB26192,060 (0.00%)-2,69630,519KAFI12 tháng
CMBB26201,660 (0.00%)-5,58131,866KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,240-180 (-12.68%)701,50021,6501,81821,97015 tháng
CFPT251820 (0.00%)135,00068,800-37,089106,06115 tháng
CHPG25251,300-80 (-5.80%)21,10021,000-55523,48815 tháng
CMBB25173,590210 (+6.21%)14,50019,90042924,64915 tháng
CFPT26084010 (+33.33%)14,00068,800-25,89694,8939 tháng
CHPG2607160 (0.00%)144,50021,000-3,99325,2789 tháng
CMBB2607380-20 (-5%)278,00019,900-5,10025,7319 tháng
CMSN260512030 (+33.33%)40,40066,200-12,80079,6009 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)1,458,50072,200-16,42089,1129 tháng
CTCB2605280-100 (-26.32%)1,380,90030,850-3,42934,8289 tháng
CVHM26074,980-10 (-0.20%)51,60069,5004,50076,9899 tháng
CVPB2606150 (0.00%)547,00024,600-4,87629,7719 tháng
CACB2611710-80 (-10.13%)118,60021,65095621,9183 tháng
CACB2612390-150 (-27.78%)337,20021,6509322,2303 tháng
CACB2613170-60 (-26.09%)343,00021,650-76922,7123 tháng
CFPT2618560-20 (-3.45%)151,70068,800-20071,2403 tháng
CFPT2619350-10 (-2.78%)141,90068,800-2,20072,4003 tháng
CFPT2620200-30 (-13.04%)68,60068,800-4,20073,8003 tháng
CHPG262250-10 (-16.67%)765,40021,000-2,00023,1003 tháng
CHPG262320 (0.00%)49,00021,000-3,00024,0403 tháng
CHPG262410 (0.00%)29,90021,000-4,00025,0203 tháng
CMBB2611630-10 (-1.56%)54,60019,900-3,17724,2883 tháng
CMBB261232010 (+3.23%)115,50019,900-4,13824,6543 tháng
CMBB2613130 (0.00%)190,90019,900-5,10025,2503 tháng
CMSN261650 (0.00%)1,645,20066,200-7,80074,2003 tháng
CMSN26174020 (+100%)1,101,80066,200-8,80075,1603 tháng
CMSN261820 (0.00%)913,60066,200-9,80076,0803 tháng
CMWG2613540-100 (-15.63%)93,20072,200-1,65075,9773 tháng
CMWG2614360-70 (-16.28%)97,40072,200-3,61977,2373 tháng
CMWG2615200-60 (-23.08%)90,70072,200-5,58878,5763 tháng
CSTB26162,250420 (+22.95%)57,70075,3008,30076,0003 tháng
CSTB26171,970210 (+11.93%)74,20075,3007,30075,8803 tháng
CSTB26181,700120 (+7.59%)102,10075,3006,30075,8003 tháng
CTCB2608120-90 (-42.86%)712,00030,850-2,15033,2403 tháng
CTCB260960-50 (-45.45%)1,598,60030,850-3,15034,1203 tháng
CTCB261030-10 (-25%)1,998,70030,850-4,15035,0603 tháng
CVNM26101,800 (0.00%)116,50062,1005,10064,2003 tháng
CVNM26111,33010 (+0.76%)130,80062,1003,10064,3203 tháng
CVNM2612860-90 (-9.47%)180,90062,1001,10064,4403 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:10/10/2025
Ngày đáo hạn:14/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.5 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:25,000
Giá TH điều chỉnh:18,750
Khối lượng Niêm yết:20,000,000
Khối lượng lưu hành:20,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ