Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.34 (HOSE: CVNM2517)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.34

Ngừng giao dịch

580

30 (+5.45%)
30/01/2026 14:54

Mở cửa600

Cao nhất660

Thấp nhất560

Cao nhất NY1,160

Thấp nhất NY100

KLGD817,700

NN mua592,400

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở70,600

Giá thực hiện66,888

Hòa vốn **69,488

S-X *6,657

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2517: CFPT2519 CFPT2528 CTCB2504 CVHM2113 CVIB2511
Trending: PNJ (194.649) - HPG (108.438) - VCB (88.279) - FPT (86.528) - VIC (79.020)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2523490-10 (-2%)174,100-46062,999VND14 tháng
CVNM2601600-20 (-3.23%)1,700-4,02464,931LPS12 tháng
CVNM2603330-10 (-2.94%)16,600-4,02464,582HCM12 tháng
CVNM2605430 (0.00%)24,500-4,99365,493ACBS10 tháng
CVNM2606810 (0.00%)-5,96269,457PHS11 tháng
CVNM2607170-10 (-5.56%)48,000-2,08661,733SSV6 tháng
CVNM2609140 (0.00%)-9,94669,303KIS6 tháng
CVNM26131,540-70 (-4.35%)53,4001,79160,686HCM6 tháng
CVNM26141,940 (0.00%)1,79163,729HCM9 tháng
CVNM26152,280-50 (-2.15%)181,6003,50065,900VND10 tháng
CVNM2616340-20 (-5.56%)31,900-2,00063,400SSV6 tháng
CVNM2617970-60 (-5.83%)20,80062,850LPS6 tháng
CVNM2618530 (0.00%)-10,00070,650LPS9 tháng
CVNM2619520 (0.00%)50,000-6,00067,120ACBS8 tháng
CVNM2620390-10 (-2.50%)37,200-8,00067,560SSI4 tháng
CVNM26211,250-20 (-1.57%)700-1,00064,000SSI5 tháng
CVNM2622870-20 (-2.25%)800-8,00069,480SSI7 tháng
CVNM262350020 (+4.17%)2,000-12,00072,500VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260910 (0.00%)10,60020,550-4,35924,9525 tháng
CACB2610150 (0.00%)20,550-5,41426,6117 tháng
CFPT2616100 (0.00%)60,900-14,08176,4365 tháng
CFPT2617190 (0.00%)60,900-17,01180,6757 tháng
CHDB2606160 (0.00%)27,950-2,04930,7995 tháng
CHDB2607310 (0.00%)27,950-4,04934,4797 tháng
CHPG2618320 (0.00%)20,500-8,38830,1687 tháng
CHPG2619290 (0.00%)20,500-7,83329,4936 tháng
CHPG2621100 (0.00%)20,500-7,49928,3995 tháng
CLPB2605140-10 (-6.67%)31,50042,550-19,44962,6996 tháng
CLPB2606300 (0.00%)42,550-21,42966,3797 tháng
CMSN2614500 (0.00%)75,200-14,79994,9996 tháng
CMSN2615570 (0.00%)75,200-16,58997,4897 tháng
CSHB2609250 (0.00%)10,750-5,58317,3336 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,750-5,24916,8395 tháng
CSHB2612270 (0.00%)10,750-6,03917,8697 tháng
CSSB2604550-10 (-1.79%)75,90017,8002319,9777 tháng
CSSB2605510-30 (-5.56%)86,80017,80068919,1516 tháng
CSSB2607390-30 (-7.14%)255,60017,80091218,4485 tháng
CSTB2612210-20 (-8.70%)7,10066,900-13,98882,5686 tháng
CSTB2614180 (0.00%)66,900-11,98880,3285 tháng
CSTB2615310 (0.00%)66,900-14,98884,9887 tháng
CTPB2607230 (0.00%)11,750-4,55117,0747 tháng
CTPB2608160 (0.00%)11,750-4,12116,4096 tháng
CVHM2613300-10 (-3.23%)10,80068,200-15,56886,6576 tháng
CVHM2614630-90 (-12.50%)9,00068,200-16,95991,2257 tháng
CVIC260254010 (+1.89%)21,400231,300-17,588259,6886 tháng
CVIC26031,150-10 (-0.86%)6,300231,300-19,489273,7897 tháng
CVIC26041,410-10 (-0.70%)43,300231,300-21,489280,9898 tháng
CVIC2606290-20 (-6.45%)400231,300-15,489252,5895 tháng
CVJC260280-20 (-20%)5,000128,900-23,352153,4835 tháng
CVJC2603350 (0.00%)128,900-29,305163,5897 tháng
CVJC2604210-10 (-4.55%)16,400128,900-25,706157,8376 tháng
CVNM2609140 (0.00%)58,000-9,94669,3036 tháng
CVPB2613340 (0.00%)29,30023,500-2,58627,4346 tháng
CVPB2614510 (0.00%)23,500-3,03628,5597 tháng
CVRE2604220 (0.00%)23,450-11,31635,8287 tháng
CVRE2605110-10 (-8.33%)8,90023,450-12,72336,7046 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:03/07/2025
Ngày niêm yết:23/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:25/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:30/01/2026
Ngày đáo hạn:03/02/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.5598 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:66,888
Giá TH điều chỉnh:63,943
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User