Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.34 (HOSE: CVNM2517)
CW.VNM.KIS.M.CA.T.34
580
Mở cửa600
Cao nhất660
Thấp nhất560
Cao nhất NY1,160
Thấp nhất NY100
KLGD817,700
NN mua592,400
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở70,600
Giá thực hiện66,888
Hòa vốn **69,488
S-X *6,657
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2515 | 600 | 20 (+3.45%) | 626,400 | 1,642 | 59,653 | SSI | 12 tháng |
| CVNM2520 | 330 | -10 (-2.94%) | 6,400 | -4,190 | 65,398 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | -8,300 | 67,969 | KIS | 10 tháng | |
| CVNM2523 | 870 | 30 (+3.57%) | 39,900 | -1,322 | 68,639 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,010 | -10 (-0.98%) | 47,200 | -5,000 | 69,050 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 510 | -50 (-8.93%) | 1,151,900 | -1,000 | 63,060 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 850 | (0.00%) | 15,900 | -5,000 | 70,800 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 170 | 10 (+6.25%) | 2,200 | -24,979 | 85,679 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 740 | (0.00%) | 335,000 | -6,000 | 69,440 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,240 | 10 (+0.81%) | 200 | -7,000 | 74,680 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 470 | 20 (+4.44%) | 75,600 | -3,000 | 66,700 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | -20 (-66.67%) | 20,200 | 73,500 | -43,966 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 20 | 10 (+100%) | 55,200 | 23,200 | -4,570 | 27,841 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | -40 (-20%) | 22,600 | 45,500 | -7,732 | 54,442 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 1,200 | 71,100 | -26,011 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | (0.00%) | 13,800 | -6,600 | 20,498 | 10 tháng | |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 200 | 14,550 | -7,398 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,180 | -60 (-4.84%) | 52,700 | 70,900 | 4,345 | 72,455 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 500 | 31,250 | -14,332 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | -10 (-50%) | 16,000 | 16,350 | -8,336 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,000 | -490 (-14.04%) | 30,100 | 138,700 | 21,012 | 141,688 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,450 | -110 (-0.49%) | 1,800 | 195,500 | 121,056 | 186,694 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,590 | 190 (+13.57%) | 316,100 | 180,800 | 13,001 | 183,699 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,000 | -8,300 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 300 | 26,000 | -16,359 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 30 | -30 (-50%) | 264,200 | 28,600 | -7,288 | 36,008 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 110 | -20 (-15.38%) | 116,700 | 45,750 | -31,118 | 78,628 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 170 | 10 (+6.25%) | 37,800 | 23,200 | -6,255 | 30,062 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 20 (+28.57%) | 500 | 71,100 | -24,899 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 29,700 | 13,800 | -5,732 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 110 | 30 (+37.50%) | 27,600 | 14,550 | -3,203 | 18,118 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 850 | -70 (-7.61%) | 204,200 | 70,900 | 1,012 | 76,688 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 211,900 | 16,350 | -4,338 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,690 | -30 (-1.74%) | 110,800 | 138,700 | -10,188 | 169,168 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,990 | 10 (+0.51%) | 44,500 | 195,500 | 3,682 | 231,618 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 500 | 40 (+8.70%) | 31,200 | 180,800 | -39,199 | 229,999 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 170 | 10 (+6.25%) | 2,200 | 59,000 | -24,979 | 85,679 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 150 | -10 (-6.25%) | 8,200 | 26,000 | -7,964 | 34,553 | 7 tháng |
| CVRE2602 | 460 | -20 (-4.17%) | 35,000 | 28,600 | -9,788 | 40,228 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 30/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 03/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.5598 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 66,888 |
| Giá TH điều chỉnh: | 63,943 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |