Chứng quyền TCB/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CTCB2509)
CW.TCB/7M/SSI/C/EU/Cash-19
250
Mở cửa350
Cao nhất480
Thấp nhất220
Cao nhất NY4,890
Thấp nhất NY220
KLGD2,287,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở33,400
Giá thực hiện34,000
Hòa vốn **33,610
S-X *277
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 1,060 | -50 (-4.50%) | 239,000 | -9,523 | 43,799 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 100 | 30 (+42.86%) | 600 | -11,384 | 43,976 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 180 | -40 (-18.18%) | 5,000 | -12,363 | 45,268 | KAI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 210 | -10 (-4.55%) | 629,900 | -4,038 | 37,061 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 180 | -10 (-5.26%) | 299,300 | -3,059 | 35,788 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 300 | -40 (-11.76%) | 162,500 | -2,079 | 34,867 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 340 | -60 (-15%) | 132,900 | -6,487 | 40,019 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,160 | (0.00%) | 5,000 | -3,059 | 39,803 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2611 | 700 | -50 (-6.67%) | 743,900 | -1,800 | 36,100 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,170 | -170 (-7.26%) | 352,700 | 2,200 | 34,340 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,740 | -130 (-6.95%) | 92,100 | 1,700 | 35,720 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,220 | -30 (-2.40%) | 100 | -3,300 | 40,380 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 340 | -60 (-15%) | 180,300 | -3,800 | 37,700 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 2,070 | (0.00%) | 30,000 | 500 | 39,980 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2617 | 1,510 | -40 (-2.58%) | 8,000 | -3,500 | 41,740 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,440 | (0.00%) | 441,000 | 22,300 | 2,468 | 22,315 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 199,300 | 72,600 | -33,289 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 680 | -10 (-1.45%) | 100,800 | 21,850 | 295 | 22,566 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,410 | -340 (-9.07%) | 75,900 | 20,200 | 729 | 24,389 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 20 | 10 (+100%) | 136,300 | 72,600 | -22,096 | 94,794 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 90 | 20 (+28.57%) | 129,500 | 21,850 | -3,143 | 25,153 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 280 | -120 (-30%) | 202,100 | 20,200 | -4,800 | 25,538 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 80 | 10 (+14.29%) | 24,500 | 68,500 | -10,500 | 79,400 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 40 | -10 (-20%) | 146,600 | 71,700 | -16,920 | 88,817 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 300 | -40 (-11.76%) | 162,500 | 32,200 | -2,079 | 34,867 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 5,370 | 410 (+8.27%) | 183,200 | 76,700 | 11,700 | 77,928 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 280 | -100 (-26.32%) | 290,300 | 27,600 | -1,876 | 30,027 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 15/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9484 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,300 |
| Giá thực hiện: | 34,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 33,123 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |