Chứng quyền TCB/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CTCB2509)

CW.TCB/7M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

250

-120 (-32.43%)
11/12/2025 14:56

Mở cửa350

Cao nhất480

Thấp nhất220

Cao nhất NY4,890

Thấp nhất NY220

KLGD2,287,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở33,400

Giá thực hiện34,000

Hòa vốn **33,610

S-X *277

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2509: CTCB2608 CTCB2609
Trending: VCB (78.770) - HPG (70.515) - VIC (63.446) - FPT (61.957)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB25211,060-50 (-4.50%)239,000-9,52343,799VND17 tháng
CTCB252210030 (+42.86%)600-11,38443,976KAI12 tháng
CTCB2523180-40 (-18.18%)5,000-12,36345,268KAI15 tháng
CTCB2601210-10 (-4.55%)629,900-4,03837,061ACBS10 tháng
CTCB2603180-10 (-5.26%)299,300-3,05935,788VPX9 tháng
CTCB2605300-40 (-11.76%)162,500-2,07934,867SSI9 tháng
CTCB2606340-60 (-15%)132,900-6,48740,019HCM12 tháng
CTCB26071,160 (0.00%)5,000-3,05939,803PHS11 tháng
CTCB2611700-50 (-6.67%)743,900-1,80036,100ACBS8 tháng
CTCB26122,170-170 (-7.26%)352,7002,20034,340HCM6 tháng
CTCB26131,740-130 (-6.95%)92,1001,70035,720HCM9 tháng
CTCB26141,220-30 (-2.40%)100-3,30040,380VND10 tháng
CTCB2615340-60 (-15%)180,300-3,80037,700MBS6 tháng
CTCB26162,070 (0.00%)30,00050039,980KAI12 tháng
CTCB26171,510-40 (-2.58%)8,000-3,50041,740KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,440 (0.00%)441,00022,3002,46822,31515 tháng
CFPT251810 (0.00%)199,30072,600-33,289105,97515 tháng
CHPG2525680-10 (-1.45%)100,80021,85029522,56615 tháng
CMBB25173,410-340 (-9.07%)75,90020,20072924,38915 tháng
CFPT26082010 (+100%)136,30072,600-22,09694,7949 tháng
CHPG26079020 (+28.57%)129,50021,850-3,14325,1539 tháng
CMBB2607280-120 (-30%)202,10020,200-4,80025,5389 tháng
CMSN26058010 (+14.29%)24,50068,500-10,50079,4009 tháng
CMWG260940-10 (-20%)146,60071,700-16,92088,8179 tháng
CTCB2605300-40 (-11.76%)162,50032,200-2,07934,8679 tháng
CVHM26075,370410 (+8.27%)183,20076,70011,70077,9289 tháng
CVPB2606280-100 (-26.32%)290,30027,600-1,87630,0279 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:11/12/2025
Ngày đáo hạn:15/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9484 : 1
Giá phát hành:2,300
Giá thực hiện:34,000
Giá TH điều chỉnh:33,123
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User