Chứng quyền MBB/15M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CMBB2517)

CW.MBB/15M/SSI/C/EU/Cash-20

4,060

-20 (-0.49%)
10/07/2026 14:56

Mở cửa4,180

Cao nhất4,180

Thấp nhất4,000

Cao nhất NY7,600

Thấp nhất NY2,440

KLGD76,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,500,000

Số ngày đến hạn72

Giá CK cơ sở24,650

Giá thực hiện27,000

Hòa vốn **26,340

S-X *4,400

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2517: CMBB2606 CMBB2607 CFPT2615 CMBB1902 CMBB2602
Trending: PNJ (155.716) - HPG (103.230) - MBB (98.784) - FPT (94.910) - VCB (91.690)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
10/07/20264,060-20 (-0.49%)76,600
09/07/20264,080-150 (-3.55%)67,100
08/07/20264,230220 (+5.49%)76,900
07/07/20264,01040 (+1.01%)62,200
06/07/20263,970-230 (-5.48%)91,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB25174,060-20 (-0.49%)76,6004,40026,340SSI15 tháng
CMBB2520520-20 (-3.70%)453,300-2,94628,596VND11 tháng
CMBB25211,330-30 (-2.21%)58,600-6,50433,712VND17 tháng
CMBB2522380 (0.00%)100-3,23529,346KAFI12 tháng
CMBB2523640-10 (-1.54%)700-4,19631,308KAFI15 tháng
CMBB2602820-30 (-3.53%)2,200-35026,577TCX9 tháng
CMBB26031,150-30 (-2.54%)58,600-1,31228,173TCX12 tháng
CMBB2604680-20 (-2.86%)44,800-1,31227,923ACBS10 tháng
CMBB26051,190-20 (-1.65%)13,400-1,31228,250LPBS12 tháng
CMBB26061,210 (0.00%)307,6002,53525,606VPX9 tháng
CMBB260789090 (+11.25%)158,100-35026,712SSI9 tháng
CMBB2609460 (0.00%)34,300-3,71530,135HCM12 tháng
CMBB26101,260 (0.00%)-5,15833,442PHS10 tháng
CMBB26111,170 (0.00%)80,4001,57325,327SSI3 tháng
CMBB2612820-50 (-5.75%)290,00061225,615SSI3 tháng
CMBB2613630-50 (-7.35%)263,400-35026,212SSI3 tháng
CMBB26141,77090 (+5.36%)223,100-35028,404ACBS8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,850-200 (-9.76%)1,016,10022,5502,71823,02215 tháng
CFPT251880-10 (-11.11%)194,90070,600-35,289106,57715 tháng
CHPG25252,700-100 (-3.57%)33,00022,9501,39525,56915 tháng
CMBB25174,060-20 (-0.49%)76,60024,6504,40026,34015 tháng
CFPT2608120-30 (-20%)89,10070,600-24,09695,2879 tháng
CHPG2607510-50 (-8.93%)281,20022,950-2,04325,9039 tháng
CMBB260789090 (+11.25%)158,10024,650-35026,7129 tháng
CMSN2605590-50 (-7.81%)44,40068,800-10,20081,9509 tháng
CMWG2609800-80 (-9.09%)33,70076,600-13,40094,0009 tháng
CTCB2605970-110 (-10.19%)540,80032,400-1,87936,1799 tháng
CVHM26077,310-40 (-0.54%)56,700147,00017,000165,1969 tháng
CVPB2606830-110 (-11.70%)458,30026,700-2,77631,1079 tháng
CACB26111,290-240 (-15.69%)45,00022,5501,85622,9193 tháng
CACB2612980-130 (-11.71%)27,70022,55099323,2473 tháng
CACB2613810 (0.00%)68,70022,55013123,8163 tháng
CFPT26181,580-210 (-11.73%)342,00070,6001,60075,3203 tháng
CFPT26191,180-300 (-20.27%)349,70070,600-40075,7203 tháng
CFPT26201,000-220 (-18.03%)475,80070,600-2,40077,0003 tháng
CHPG2622670-150 (-18.29%)259,90022,950-5024,3403 tháng
CHPG2623440-150 (-25.42%)26,30022,950-1,05024,8803 tháng
CHPG2624230-120 (-34.29%)68,90022,950-2,05025,4603 tháng
CMBB26111,170 (0.00%)80,40024,6501,57325,3273 tháng
CMBB2612820-50 (-5.75%)290,00024,65061225,6153 tháng
CMBB2613630-50 (-7.35%)263,40024,650-35026,2123 tháng
CMSN2616580-40 (-6.45%)494,80068,800-5,20076,3203 tháng
CMSN2617390-70 (-15.22%)81,50068,800-6,20076,5603 tháng
CMSN2618420 (0.00%)87,00068,800-7,20077,6803 tháng
CMWG26131,700-200 (-10.53%)472,10076,6001,60081,8003 tháng
CMWG26141,460-40 (-2.67%)221,50076,600-40082,8403 tháng
CMWG26151,100-260 (-19.12%)148,00076,600-2,40083,4003 tháng
CSTB26161,830-40 (-2.14%)39,00070,1003,10074,3203 tháng
CSTB26171,570-140 (-8.19%)53,10070,1002,10074,2803 tháng
CSTB26181,530-170 (-10%)62,80070,1001,10075,1203 tháng
CTCB2608860-250 (-22.52%)1,351,50032,400-60034,7203 tháng
CTCB2609730-40 (-5.19%)204,20032,400-1,60035,4603 tháng
CTCB2610570-90 (-13.64%)205,80032,400-2,60036,1403 tháng
CVNM261083060 (+7.79%)100,60056,600-40060,3203 tháng
CVNM261160010 (+1.69%)398,10056,600-2,40061,4003 tháng
CVNM2612390 (0.00%)203,50056,600-4,40062,5603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:15/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:17/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:21/09/2026
Ngày đáo hạn:23/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.5 : 1
Giá phát hành:2,400
Giá thực hiện:27,000
Giá TH điều chỉnh:20,250
Khối lượng Niêm yết:2,500,000
Khối lượng lưu hành:2,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ