Chứng quyền ACB/15M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CACB2502)

CW ACB/15M/SSI/C/EU/Cash-18

Ngừng giao dịch

10

(%)
24/03/2026 14:59

Mở cửa20

Cao nhất50

Thấp nhất10

Cao nhất NY4,550

Thấp nhất NY10

KLGD1,651,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở23,100

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **23,414

S-X *-297

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2502: CACB2511 CACB2512 CACB2606 CLPB2503 CLPB2506
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25101,98010 (+0.51%)299,9004,00026,460SSI12 tháng
CACB25112,090 (0.00%)746,8003,50027,180SSI15 tháng
CACB251492020 (+2.22%)401,400-80029,140VND11 tháng
CACB25151,540-10 (-0.65%)100,200-5,30034,880VND17 tháng
CACB251640010 (+2.56%)29,000-2,00030,100KAFI12 tháng
CACB251756010 (+1.82%)31,000-2,50031,240KAFI15 tháng
CACB260177060 (+8.45%)230,2001,50026,540TCX6 tháng
CACB26021,090190 (+21.11%)208,60050028,180TCX9 tháng
CACB26031,61030 (+1.90%)9,90050029,220TCX12 tháng
CACB26041,340 (0.00%)38,40050028,680LPBS12 tháng
CACB26051,510 (0.00%)111,6004,50026,530VPX7 tháng
CACB2606980 (0.00%)186,7001,50028,920HCM12 tháng
CACB26072,070 (0.00%)1001,70028,940SSV9 tháng
CACB26081,800-100 (-5.26%)5,0002,00028,100SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25101,98010 (+0.51%)299,90026,5004,00026,46012 tháng
CACB25112,090 (0.00%)746,80026,5003,50027,18015 tháng
CFPT251710 (0.00%)158,40073,100-32,789105,97512 tháng
CFPT2518200-10 (-4.76%)23,80073,100-32,789107,61015 tháng
CHPG25241,560-130 (-7.69%)181,80023,3002,11623,50312 tháng
CHPG25252,810-110 (-3.77%)21,20023,3001,74525,73315 tháng
CLPB25033,470-40 (-1.14%)44,90046,05012,97746,18912 tháng
CMBB25163,24050 (+1.57%)102,50024,7504,87524,73512 tháng
CMBB25173,870110 (+2.93%)10,40024,7504,50026,05515 tháng
CMSN2516350-110 (-23.91%)364,70071,000-1,00073,40012 tháng
CMWG25152,660-230 (-7.96%)263,60076,9009,86577,52512 tháng
CSTB25215,460260 (+5%)68,00071,30021,30071,84012 tháng
CTCB251230 (0.00%)317,40030,850-5,19536,10412 tháng
CVHM251616,800-300 (-1.75%)58,600144,50065,500146,20012 tháng
CVIB2508230-20 (-8%)410,50015,950-2,06418,45112 tháng
CVNM2515580110 (+23.40%)471,10059,2001,84259,57612 tháng
CVPB25163,210-40 (-1.23%)69,80026,0006,34925,95912 tháng
CVRE25161,690-150 (-8.15%)73,10029,1503,15029,38012 tháng
CFPT260710-10 (-50%)101,60073,100-18,63691,7866 tháng
CFPT2608350-20 (-5.41%)46,20073,100-21,59696,4229 tháng
CHPG2607700-60 (-7.89%)140,90023,300-1,69326,2429 tháng
CHPG2608210-30 (-12.50%)103,40023,300-80024,4756 tháng
CMBB2607740-30 (-3.90%)185,00024,750-1,25027,4809 tháng
CMBB2608270-10 (-3.57%)125,30024,750-25025,5406 tháng
CMSN260490-30 (-25%)122,40071,000-6,00077,4506 tháng
CMSN26051,310-40 (-2.96%)70,90071,000-8,00085,5509 tháng
CMWG260820-20 (-50%)908,70076,900-13,10090,1006 tháng
CMWG26091,290-30 (-2.27%)33,00076,900-13,10096,4509 tháng
CTCB2604110-10 (-8.33%)130,50030,850-2,45033,5156 tháng
CTCB2605750-50 (-6.25%)47,90030,850-3,42935,7499 tháng
CVHM26062,810-280 (-9.06%)108,700144,5009,500149,0506 tháng
CVHM26075,930-10 (-0.17%)22,100144,5009,500164,6509 tháng
CVPB2605100 (0.00%)255,40026,000-2,49428,6906 tháng
CVPB2606760-60 (-7.32%)404,40026,000-3,47630,9709 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:20/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:24/03/2026
Ngày đáo hạn:26/03/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.6712 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:28,000
Giá TH điều chỉnh:23,397
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ