Chứng quyền VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/78 (HOSE: CVNM2511)

CW.VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/78

Ngừng giao dịch

1,380

80 (+6.15%)
18/05/2026 14:59

Mở cửa1,300

Cao nhất1,400

Thấp nhất1,240

Cao nhất NY4,250

Thấp nhất NY1,120

KLGD874,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH14,200,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở60,500

Giá thực hiện55,000

Hòa vốn **60,494

S-X *7,921

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2511: CHPG2523 CHPG2615 CVNM2515 CVNM2520
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2515580110 (+23.40%)471,1001,84259,576SSI12 tháng
CVNM252034030 (+9.68%)22,100-3,99065,465PHS12 tháng
CVNM252170 (0.00%)-8,10067,969KIS10 tháng
CVNM252384020 (+2.44%)82,700-1,12268,352VND14 tháng
CVNM26011,02040 (+4.08%)47,300-4,80069,100LPBS12 tháng
CVNM260256060 (+12%)151,100-80063,360VPX7 tháng
CVNM2603850-10 (-1.16%)66,300-4,80070,800HCM12 tháng
CVNM260416010 (+6.67%)28,300-24,77985,579KIS7 tháng
CVNM2605740 (0.00%)660,700-5,80069,440ACBS10 tháng
CVNM26061,230120 (+10.81%)50,600-6,80074,610PHS11 tháng
CVNM2607450 (0.00%)22,600-2,80066,500SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604580-40 (-6.45%)186,90023,300-2,58527,43910 tháng
CMBB2604730 (0.00%)10,30024,750-2,25029,19010 tháng
CMWG26041,060-30 (-2.75%)173,30076,900-8,10092,42010 tháng
CSTB26042,67060 (+2.30%)387,30071,30011,30073,35010 tháng
CTCB2601430-20 (-4.44%)336,90030,850-5,38837,92310 tháng
CFPT2610600-30 (-4.76%)488,80073,100-10,74590,94710 tháng
CMSN2609720-10 (-1.37%)266,70071,000-14,00090,76010 tháng
CTPB2605610-10 (-1.61%)602,80015,850-2,15019,22010 tháng
CVHM26095,30020 (+0.38%)35,300144,50014,500177,70010 tháng
CVIB260475010 (+1.35%)943,90015,950-1,59018,96210 tháng
CVNM2605740 (0.00%)660,70059,200-5,80069,44010 tháng
CVPB26081,030-10 (-0.96%)526,50026,000-3,47631,50010 tháng
CVRE26031,210-40 (-3.20%)100,40029,150-1,85034,63010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:20/05/2025
Ngày niêm yết:09/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:11/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:18/05/2026
Ngày đáo hạn:20/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
TLCĐ điều chỉnh:5.7359 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:55,000
Giá TH điều chỉnh:52,579
Khối lượng Niêm yết:14,200,000
Khối lượng lưu hành:14,200,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ