Chứng quyền VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/78 (HOSE: CVNM2511)
CW.VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/78
1,380
Mở cửa1,300
Cao nhất1,400
Thấp nhất1,240
Cao nhất NY4,250
Thấp nhất NY1,120
KLGD874,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH14,200,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở60,500
Giá thực hiện55,000
Hòa vốn **60,494
S-X *7,921
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 480 | 10 (+2.13%) | 301,800 | -760 | 62,907 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 590 | 10 (+1.72%) | 6,200 | -4,324 | 64,883 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 320 | -20 (-5.88%) | 57,700 | -4,324 | 64,505 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2605 | 410 | (0.00%) | 300,400 | -5,293 | 65,377 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 810 | (0.00%) | -6,262 | 69,457 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 170 | 20 (+13.33%) | 148,600 | -2,386 | 61,733 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 71,300 | -10,246 | 69,303 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2613 | 1,500 | 10 (+0.67%) | 24,800 | 1,491 | 60,570 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 1,820 | (0.00%) | 1,491 | 63,264 | HCM | 9 tháng | |
| CVNM2615 | 2,280 | 20 (+0.88%) | 207,600 | 3,200 | 65,900 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 330 | (0.00%) | 31,000 | -2,300 | 63,300 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2617 | 1,000 | 50 (+5.26%) | 1,000 | -300 | 63,000 | LPS | 6 tháng |
| CVNM2618 | 480 | (0.00%) | -10,300 | 70,400 | LPS | 9 tháng | |
| CVNM2619 | 510 | -10 (-1.92%) | 16,300 | -6,300 | 67,060 | ACBS | 8 tháng |
| CVNM2620 | 370 | 10 (+2.78%) | 77,000 | -8,300 | 67,480 | SSI | 4 tháng |
| CVNM2621 | 1,210 | 20 (+1.68%) | 28,100 | -1,300 | 63,840 | SSI | 5 tháng |
| CVNM2622 | 850 | 20 (+2.41%) | 26,700 | -8,300 | 69,400 | SSI | 7 tháng |
| CVNM2623 | 490 | (0.00%) | 4,700 | -12,300 | 72,450 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 30 | 10 (+50%) | 738,000 | 20,100 | -5,785 | 25,966 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 30 | (0.00%) | 1,310,600 | 19,050 | -2,576 | 21,698 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 40 | -10 (-20%) | 487,700 | 75,900 | -7,796 | 83,972 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 1,600 | -20 (-1.23%) | 132,600 | 67,300 | 7,300 | 68,000 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 40 | -10 (-20%) | 368,200 | 32,350 | -3,888 | 36,395 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 110 | -30 (-21.43%) | 696,300 | 57,900 | -18,344 | 77,428 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 460 | 10 (+2.22%) | 224,400 | 74,200 | -10,800 | 88,680 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 210 | -20 (-8.70%) | 271,100 | 11,450 | -3,675 | 15,478 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 2,630 | -70 (-2.59%) | 56,500 | 66,000 | 3,407 | 73,989 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 300 | -20 (-6.25%) | 780,500 | 13,650 | -2,370 | 16,539 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 410 | (0.00%) | 300,400 | 57,700 | -5,293 | 65,377 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 770 | 20 (+2.67%) | 1,314,200 | 23,800 | 420 | 24,580 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 630 | 50 (+8.62%) | 182,000 | 23,150 | -6,788 | 31,764 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 160 | 10 (+6.67%) | 2,496,700 | 20,100 | -4,900 | 25,320 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 580 | (0.00%) | 1,448,300 | 19,050 | -1,775 | 21,754 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 600 | -10 (-1.64%) | 93,500 | 75,900 | -4,842 | 84,878 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 580 | -10 (-1.69%) | 332,200 | 67,300 | -11,700 | 81,900 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 610 | 30 (+5.17%) | 502,100 | 32,350 | -1,650 | 35,830 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,030 | 100 (+10.75%) | 1,447,000 | 23,800 | 1,195 | 24,239 | 8 tháng |
| CFPT2631 | 360 | -40 (-10%) | 446,800 | 57,900 | -7,573 | 69,401 | 8 tháng |
| CMSN2626 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 782,800 | 74,200 | 5,200 | 79,500 | 8 tháng |
| CSHB2620 | 360 | -10 (-2.70%) | 2,069,900 | 10,000 | -2,500 | 13,220 | 8 tháng |
| CVHM2620 | 630 | 10 (+1.61%) | 114,600 | 66,000 | -10,000 | 82,300 | 8 tháng |
| CVIB2611 | 650 | -40 (-5.80%) | 1,462,100 | 13,650 | -50 | 14,887 | 8 tháng |
| CVNM2619 | 510 | -10 (-1.92%) | 16,300 | 57,700 | -6,300 | 67,060 | 8 tháng |
| CVRE2610 | 750 | 20 (+2.74%) | 24,100 | 23,150 | -1,850 | 27,250 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.7359 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 55,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 52,579 |
| Khối lượng Niêm yết: | 14,200,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 14,200,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |