Chứng quyền VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/78 (HOSE: CVNM2511)
CW.VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/78
1,380
Mở cửa1,300
Cao nhất1,400
Thấp nhất1,240
Cao nhất NY4,250
Thấp nhất NY1,120
KLGD874,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH14,200,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở60,500
Giá thực hiện55,000
Hòa vốn **60,494
S-X *7,921
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2515 | 580 | 110 (+23.40%) | 471,100 | 1,842 | 59,576 | SSI | 12 tháng |
| CVNM2520 | 340 | 30 (+9.68%) | 22,100 | -3,990 | 65,465 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | -8,100 | 67,969 | KIS | 10 tháng | |
| CVNM2523 | 840 | 20 (+2.44%) | 82,700 | -1,122 | 68,352 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,020 | 40 (+4.08%) | 47,300 | -4,800 | 69,100 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 560 | 60 (+12%) | 151,100 | -800 | 63,360 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 850 | -10 (-1.16%) | 66,300 | -4,800 | 70,800 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 160 | 10 (+6.67%) | 28,300 | -24,779 | 85,579 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 740 | (0.00%) | 660,700 | -5,800 | 69,440 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,230 | 120 (+10.81%) | 50,600 | -6,800 | 74,610 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 450 | (0.00%) | 22,600 | -2,800 | 66,500 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 580 | -40 (-6.45%) | 186,900 | 23,300 | -2,585 | 27,439 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 730 | (0.00%) | 10,300 | 24,750 | -2,250 | 29,190 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,060 | -30 (-2.75%) | 173,300 | 76,900 | -8,100 | 92,420 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,670 | 60 (+2.30%) | 387,300 | 71,300 | 11,300 | 73,350 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 430 | -20 (-4.44%) | 336,900 | 30,850 | -5,388 | 37,923 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 600 | -30 (-4.76%) | 488,800 | 73,100 | -10,745 | 90,947 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 720 | -10 (-1.37%) | 266,700 | 71,000 | -14,000 | 90,760 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 610 | -10 (-1.61%) | 602,800 | 15,850 | -2,150 | 19,220 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,300 | 20 (+0.38%) | 35,300 | 144,500 | 14,500 | 177,700 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 750 | 10 (+1.35%) | 943,900 | 15,950 | -1,590 | 18,962 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | (0.00%) | 660,700 | 59,200 | -5,800 | 69,440 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,030 | -10 (-0.96%) | 526,500 | 26,000 | -3,476 | 31,500 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,210 | -40 (-3.20%) | 100,400 | 29,150 | -1,850 | 34,630 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.7359 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 55,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 52,579 |
| Khối lượng Niêm yết: | 14,200,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 14,200,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |