Chứng quyền VNM/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-01 (HOSE: CVNM2514)

CW.VNM/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-01

Ngừng giao dịch

2,200

-160 (-6.78%)
21/01/2026 14:59

Mở cửa2,210

Cao nhất2,210

Thấp nhất2,190

Cao nhất NY2,700

Thấp nhất NY450

KLGD1,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở70,300

Giá thực hiện56,000

Hòa vốn **70,360

S-X *16,765

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2514: CHPG2522 CMWG2614 CTCB2614
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2523970-30 (-3%)541,3003,34067,446VND14 tháng
CVNM26011,120-20 (-1.75%)184,200-22467,451LPS12 tháng
CVNM260386040 (+4.88%)47,300-22468,692HCM12 tháng
CVNM260410 (0.00%)200-19,58681,483KIS7 tháng
CVNM2605720 (0.00%)340,900-1,19367,180ACBS10 tháng
CVNM26061,380-10 (-0.72%)400-2,16273,324PHS11 tháng
CVNM2607580-50 (-7.94%)210,0001,71465,707SSV6 tháng
CVNM260837010 (+2.78%)200-3,13068,516KIS4 tháng
CVNM2609490-50 (-9.26%)64,700-6,14672,695KIS6 tháng
CVNM26101,800-60 (-3.23%)104,0004,80064,200SSI3 tháng
CVNM26111,330-90 (-6.34%)53,6002,80064,320SSI3 tháng
CVNM2612910-90 (-9%)432,20080064,640SSI3 tháng
CVNM26133,48010 (+0.29%)10,3005,59166,327HCM6 tháng
CVNM26143,120-70 (-2.19%)22,0005,59168,304HCM9 tháng
CVNM26153,290-30 (-0.90%)48,6007,30070,950VND10 tháng
CVNM2616710-30 (-4.05%)25,9001,80067,100SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT260630-10 (-25%)2,40070,800-29,814100,9109 tháng
CHDB260247010 (+2.17%)602,60027,200-80029,4109 tháng
CHPG2606800 (0.00%)15,60022,100-1,10825,35012 tháng
CLPB26022,900-60 (-2.03%)30,40053,80011,27753,4848 tháng
CMBB2606920 (0.00%)781,70020,450-1,66524,7699 tháng
CMSN260360 (0.00%)481,30067,200-12,80080,4808 tháng
CMWG260710 (0.00%)6,00074,000-24,46698,5458 tháng
CSHB260320 (0.00%)12,10011,850-5,41417,3048 tháng
CTCB260326010 (+4%)130,30031,500-3,75936,0239 tháng
CTPB260220 (0.00%)51,20014,700-4,30019,0408 tháng
CVIB26033010 (+50%)175,10014,800-4,16319,0488 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:09/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:11/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:21/01/2026
Ngày đáo hạn:23/01/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.6478 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:56,000
Giá TH điều chỉnh:53,535
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ