Chứng quyền VNM/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-01 (HOSE: CVNM2514)
CW.VNM/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-01
2,200
Mở cửa2,210
Cao nhất2,210
Thấp nhất2,190
Cao nhất NY2,700
Thấp nhất NY450
KLGD1,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở70,300
Giá thực hiện56,000
Hòa vốn **70,360
S-X *16,765
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 970 | -30 (-3%) | 541,300 | 3,340 | 67,446 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,120 | -20 (-1.75%) | 184,200 | -224 | 67,451 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 860 | 40 (+4.88%) | 47,300 | -224 | 68,692 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 10 | (0.00%) | 200 | -19,586 | 81,483 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 720 | (0.00%) | 340,900 | -1,193 | 67,180 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,380 | -10 (-0.72%) | 400 | -2,162 | 73,324 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 580 | -50 (-7.94%) | 210,000 | 1,714 | 65,707 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 370 | 10 (+2.78%) | 200 | -3,130 | 68,516 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 490 | -50 (-9.26%) | 64,700 | -6,146 | 72,695 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 1,800 | -60 (-3.23%) | 104,000 | 4,800 | 64,200 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 1,330 | -90 (-6.34%) | 53,600 | 2,800 | 64,320 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 910 | -90 (-9%) | 432,200 | 800 | 64,640 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2613 | 3,480 | 10 (+0.29%) | 10,300 | 5,591 | 66,327 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,120 | -70 (-2.19%) | 22,000 | 5,591 | 68,304 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 3,290 | -30 (-0.90%) | 48,600 | 7,300 | 70,950 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 710 | -30 (-4.05%) | 25,900 | 1,800 | 67,100 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 30 | -10 (-25%) | 2,400 | 70,800 | -29,814 | 100,910 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 470 | 10 (+2.17%) | 602,600 | 27,200 | -800 | 29,410 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 800 | (0.00%) | 15,600 | 22,100 | -1,108 | 25,350 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,900 | -60 (-2.03%) | 30,400 | 53,800 | 11,277 | 53,484 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 920 | (0.00%) | 781,700 | 20,450 | -1,665 | 24,769 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 60 | (0.00%) | 481,300 | 67,200 | -12,800 | 80,480 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 6,000 | 74,000 | -24,466 | 98,545 | 8 tháng |
| CSHB2603 | 20 | (0.00%) | 12,100 | 11,850 | -5,414 | 17,304 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 260 | 10 (+4%) | 130,300 | 31,500 | -3,759 | 36,023 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 20 | (0.00%) | 51,200 | 14,700 | -4,300 | 19,040 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 30 | 10 (+50%) | 175,100 | 14,800 | -4,163 | 19,048 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.6478 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 56,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 53,535 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |