Chứng quyền HPG/12M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CHPG2524)

CW.HPG/12M/SSI/C/EU/Cash-20

Ngừng giao dịch

1,720

-60 (-3.37%)
19/06/2026 14:57

Mở cửa1,940

Cao nhất1,940

Thấp nhất1,720

Cao nhất NY5,890

Thấp nhất NY1,350

KLGD1,426,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH9,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở23,600

Giá thực hiện23,733

Hòa vốn **23,741

S-X *2,416

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (152.146) - HPG (121.478) - FPT (117.060) - MBB (104.266) - VCB (94.440)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25251,67070 (+4.38%)135,00054524,038SSI15 tháng
CHPG253860-10 (-14.29%)440,800-4,76726,974VND11 tháng
CHPG253981010 (+1.25%)537,500-8,51632,062VND17 tháng
CHPG254090-20 (-18.18%)146,800-5,57127,992KAFI12 tháng
CHPG2541360-70 (-16.28%)32,400-7,35630,741KAFI15 tháng
CHPG260290 (0.00%)363,800-3,78526,207TCX9 tháng
CHPG2603340-110 (-24.44%)71,000-3,78527,099TCX12 tháng
CHPG260418010 (+5.88%)948,500-3,78526,367ACBS10 tháng
CHPG2605850-10 (-1.16%)17,500-2,00025,618LPS12 tháng
CHPG260680020 (+2.56%)11,100-1,10825,350VPX12 tháng
CHPG2607240 (0.00%)887,300-2,89325,421SSI9 tháng
CHPG2609740 (0.00%)4,100-2,00026,742HCM12 tháng
CHPG2610840360 (+75%)600-4,23229,331SSV12 tháng
CHPG26122010 (+100%)56,400-7,35529,526KIS7 tháng
CHPG261347010 (+2.17%)24,300-4,67828,876PHS10 tháng
CHPG2614160-30 (-15.79%)389,600-3,33926,010SSV6 tháng
CHPG2615440-20 (-4.35%)35,900-3,78527,456SSV9 tháng
CHPG2616520 (0.00%)74,700-2,00026,180MSVN7 tháng
CHPG261762060 (+10.71%)289,400-3,30027,880MSVN10 tháng
CHPG2618370-20 (-5.13%)200-6,78830,368KIS7 tháng
CHPG2619380-20 (-5%)100-6,23329,853KIS6 tháng
CHPG2620290-30 (-9.38%)30,100-4,89928,159KIS4 tháng
CHPG2621340-20 (-5.56%)100-5,89929,359KIS5 tháng
CHPG2622270 (0.00%)685,600-90023,540SSI3 tháng
CHPG2623130 (0.00%)89,400-1,90024,260SSI3 tháng
CHPG262450-10 (-16.67%)524,700-2,90025,100SSI3 tháng
CHPG262564010 (+1.59%)254,000-2,90026,280ACBS8 tháng
CHPG26261,02020 (+2%)133,000-90025,040HCM6 tháng
CHPG26271,32030 (+2.33%)137,500-1,40026,140HCM9 tháng
CHPG26281,820 (0.00%)531,300-2,50028,240VND12 tháng
CHPG2630960-20 (-2.04%)200-3,20028,180KBSV10 tháng
CHPG262973030 (+4.29%)5,000-2,90027,190MBS9 tháng
CHPG2631400-20 (-4.76%)21,300-2,40026,100SSV6 tháng
CHPG263255010 (+1.85%)20,100-2,90027,200SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,760100 (+6.02%)1,029,60022,6502,81822,86715 tháng
CFPT251820 (0.00%)590,70071,800-34,089106,06115 tháng
CHPG25251,67070 (+4.38%)135,00022,10054524,03815 tháng
CMBB25173,51060 (+1.74%)26,20024,2504,00025,51515 tháng
CFPT260840 (0.00%)141,90071,800-22,89694,8939 tháng
CHPG2607240 (0.00%)887,30022,100-2,89325,4219 tháng
CMBB2607520 (0.00%)322,30024,250-75026,0009 tháng
CMSN2605160 (0.00%)61,40067,700-11,30079,8009 tháng
CMWG2609140-10 (-6.67%)173,90073,000-15,62089,3099 tháng
CTCB260536080 (+28.57%)156,00031,350-2,92934,9859 tháng
CVHM26075,700240 (+4.40%)26,80071,6006,60078,7229 tháng
CVPB260627030 (+12.50%)204,20025,850-3,62630,0079 tháng
CACB26111,17030 (+2.63%)554,40022,6501,95622,7123 tháng
CACB261286070 (+8.86%)119,70022,6501,09323,0403 tháng
CACB261352030 (+6.12%)252,10022,65023123,3163 tháng
CFPT26181,17040 (+3.54%)83,80071,8002,80073,6803 tháng
CFPT2619800-60 (-6.98%)97,40071,80080074,2003 tháng
CFPT262066020 (+3.13%)64,10071,800-1,20075,6403 tháng
CHPG2622270 (0.00%)685,60022,100-90023,5403 tháng
CHPG2623130 (0.00%)89,40022,100-1,90024,2603 tháng
CHPG262450-10 (-16.67%)524,70022,100-2,90025,1003 tháng
CMBB261186010 (+1.18%)37,20024,2501,17324,7313 tháng
CMBB261255010 (+1.85%)59,20024,25021225,0963 tháng
CMBB2613290-20 (-6.45%)342,20024,250-75025,5583 tháng
CMSN2616210 (0.00%)1,020,40067,700-6,30074,8403 tháng
CMSN2617160-10 (-5.88%)193,40067,700-7,30075,6403 tháng
CMSN2618110-10 (-8.33%)546,50067,700-8,30076,4403 tháng
CMWG2613800220 (+37.93%)75,30073,000-85077,0013 tháng
CMWG2614600180 (+42.86%)12,90073,000-2,81978,1823 tháng
CMWG261539090 (+30%)318,80073,000-4,78879,3243 tháng
CSTB26162,240-20 (-0.88%)5,40074,6007,60075,9603 tháng
CSTB26172,040 (0.00%)6,50074,6006,60076,1603 tháng
CSTB26181,750-100 (-5.41%)10,50074,6005,60076,0003 tháng
CTCB2608240100 (+71.43%)1,160,50031,350-1,65033,4803 tháng
CTCB260913070 (+116.67%)4,632,00031,350-2,65034,2603 tháng
CTCB26106020 (+50%)3,328,40031,350-3,65035,1203 tháng
CVNM26101,720-50 (-2.82%)1,445,90062,1005,10063,8803 tháng
CVNM26111,260-130 (-9.35%)377,90062,1003,10064,0403 tháng
CVNM2612870-60 (-6.45%)376,70062,1001,10064,4803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:15/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:17/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/06/2026
Ngày đáo hạn:23/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:1.67 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.4865 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:23,733
Giá TH điều chỉnh:21,184
Khối lượng Niêm yết:9,000,000
Khối lượng lưu hành:9,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ