Chứng quyền MBB/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CMBB2513)

CW.MBB/7M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

3,630

-130 (-3.46%)
11/12/2025 14:56

Mở cửa3,750

Cao nhất3,750

Thấp nhất3,630

Cao nhất NY6,910

Thấp nhất NY880

KLGD299,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH18,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,850

Giá thực hiện26,000

Hòa vốn **24,945

S-X *5,350

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (166.742) - HPG (106.610) - NVL (88.198) - VCB (87.174) - FPT (81.618)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB2521410-50 (-10.87%)37,800-6,75126,608VND17 tháng
CMBB252220-10 (-33.33%)353,600-4,02823,292KAI12 tháng
CMBB2523190-30 (-13.64%)9,000-4,82924,637KAI15 tháng
CMBB2603440 (0.00%)-2,42622,331TCX12 tháng
CMBB260440 (0.00%)640,700-2,42621,722ACBS10 tháng
CMBB260531010 (+3.33%)82,100-2,42622,122LPS12 tháng
CMBB2609140 (0.00%)81,700-4,42824,077HCM12 tháng
CMBB2610580-20 (-3.33%)5,000-5,62926,223PHS10 tháng
CMBB261462010 (+1.64%)1,127,600-1,62521,818ACBS8 tháng
CMBB2615840-10 (-1.18%)392,800-2320,569HCM6 tháng
CMBB26161,18080 (+7.27%)27,800-42421,514HCM9 tháng
CMBB2617710-30 (-4.05%)254,30085820,616VND6 tháng
CMBB26181,530-10 (-0.65%)45,50077823,323VND12 tháng
CMBB26191,250-50 (-3.85%)284,100-3,39627,404KAI12 tháng
CMBB2620800-80 (-9.09%)10,000-6,28128,558KAI12 tháng
CMBB2621360-20 (-5.26%)9,400-3,80024,080LPS9 tháng
CMBB2622330-20 (-5.71%)24,300-2,80022,990LPS6 tháng
CMBB2623480-80 (-14.29%)3,600-4,50024,660VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621310-80 (-20.51%)27,90020,600-2,40023,6204 tháng
CACB2622850-130 (-13.27%)26,10020,600-40022,7005 tháng
CACB2623510-80 (-13.56%)23,30020,600-3,40025,0207 tháng
CFPT2632830-270 (-24.55%)59,60060,400-5,07368,4924 tháng
CFPT26331,430-320 (-18.29%)32,20060,400-2,34567,9465 tháng
CFPT26341,140-310 (-21.38%)24,20060,400-8,71073,2577 tháng
CHPG2635510-30 (-5.56%)19,40020,500-1,50023,0204 tháng
CHPG2636360-20 (-5.26%)14,80020,500-2,50023,7204 tháng
CHPG2637900-40 (-4.26%)21,30020,500-2,50024,8005 tháng
CHPG2638540-20 (-3.57%)2,113,80020,500-50022,0805 tháng
CHPG26391,140-30 (-2.56%)22,80020,500-2,50025,2807 tháng
CHPG2640730-30 (-3.95%)1,267,90020,500-50022,4607 tháng
CMSN26271,82090 (+5.20%)83,90072,0002,00077,2804 tháng
CMSN26282,57080 (+3.21%)240,10072,0005,00077,2805 tháng
CMSN26292,08080 (+4%)52,30072,000-2,00082,3207 tháng
CMWG26261,640170 (+11.56%)41,80076,00082,5604 tháng
CMWG26272,580330 (+14.67%)171,90076,0004,00082,3205 tháng
CMWG26281,950140 (+7.73%)38,80076,000-4,00087,8007 tháng
CTCB2620590 (0.00%)27,60032,450-3,55037,1804 tháng
CTCB26211,71060 (+3.64%)27,40032,45045035,4205 tháng
CTCB26221,270-10 (-0.78%)33,60032,450-3,55038,5407 tháng
CVHM26211,080130 (+13.68%)505,90069,000-1,00080,8005 tháng
CVHM26221,04020 (+1.96%)19,90069,000-8,00087,4007 tháng
CVIC26122,330-10 (-0.43%)193,700232,000-16,000271,3004 tháng
CVIC26134,01030 (+0.75%)386,600232,0008,000264,1005 tháng
CVIC26143,72020 (+0.54%)56,900232,000-16,000285,2007 tháng
CVNM2620410-10 (-2.38%)26,20058,400-7,60067,6404 tháng
CVNM26211,29030 (+2.38%)17,90058,400-60064,1605 tháng
CVNM2622910-10 (-1.09%)22,60058,400-7,60069,6407 tháng
CVPB2626970 (0.00%)29,40023,200-5,80030,9404 tháng
CVPB26271,92040 (+2.13%)78,50023,200-2,80029,8405 tháng
CVPB26281,450-10 (-0.68%)60,90023,200-5,80031,9007 tháng
CVRE26111,010-30 (-2.88%)26,00023,800-2,20028,0204 tháng
CVRE26121,500-40 (-2.60%)35,80023,800-1,20028,0005 tháng
CVRE26131,51050 (+3.42%)26,20023,800-3,20030,0207 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:11/12/2025
Ngày đáo hạn:15/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.5 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:26,000
Giá TH điều chỉnh:19,500
Khối lượng Niêm yết:18,000,000
Khối lượng lưu hành:18,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User