Chứng quyền MBB/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CMBB2513)
CW.MBB/7M/SSI/C/EU/Cash-19
3,630
Mở cửa3,750
Cao nhất3,750
Thấp nhất3,630
Cao nhất NY6,910
Thấp nhất NY880
KLGD299,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH18,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,850
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **24,945
S-X *5,350
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,580 | (0.00%) | -1,300 | 33,660 | SSI | 12 tháng | |
| CMBB2517 | 4,080 | (0.00%) | -1,800 | 35,160 | SSI | 15 tháng | |
| CMBB2520 | 630 | (0.00%) | -3,500 | 29,960 | VND | 11 tháng | |
| CMBB2521 | 1,490 | (0.00%) | -7,200 | 35,380 | VND | 17 tháng | |
| CMBB2522 | 420 | (0.00%) | -3,800 | 30,680 | KAFI | 12 tháng | |
| CMBB2523 | 630 | (0.00%) | -4,800 | 32,520 | KAFI | 15 tháng | |
| CMBB2602 | 840 | (0.00%) | -800 | 27,680 | TCX | 9 tháng | |
| CMBB2603 | 1,100 | (0.00%) | -1,800 | 29,200 | TCX | 12 tháng | |
| CMBB2604 | 790 | (0.00%) | -1,800 | 29,370 | ACBS | 10 tháng | |
| CMBB2605 | 1,170 | (0.00%) | -1,800 | 29,340 | LPBS | 12 tháng | |
| CMBB2606 | 1,230 | (0.00%) | 2,200 | 26,690 | VPX | 9 tháng | |
| CMBB2607 | 870 | (0.00%) | -800 | 27,740 | SSI | 9 tháng | |
| CMBB2608 | 320 | (0.00%) | 200 | 25,640 | SSI | 6 tháng | |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | -4,300 | 31,540 | HCM | 12 tháng | |
| CMBB2610 | 1,230 | (0.00%) | -5,800 | 34,690 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,570 | (0.00%) | 22,000 | -500 | 25,640 | 12 tháng | |
| CACB2511 | 1,720 | (0.00%) | 22,000 | -1,000 | 26,440 | 15 tháng | |
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 72,300 | -50,700 | 123,100 | 12 tháng | |
| CFPT2518 | 190 | (0.00%) | 72,300 | -50,700 | 124,900 | 15 tháng | |
| CHPG2524 | 1,940 | (0.00%) | 24,000 | 267 | 26,964 | 12 tháng | |
| CHPG2525 | 3,180 | (0.00%) | 24,000 | -149 | 29,445 | 15 tháng | |
| CLPB2503 | 3,670 | (0.00%) | 46,900 | 11,900 | 49,680 | 12 tháng | |
| CMBB2516 | 3,580 | (0.00%) | 25,200 | -1,300 | 33,660 | 12 tháng | |
| CMBB2517 | 4,080 | (0.00%) | 25,200 | -1,800 | 35,160 | 15 tháng | |
| CMSN2516 | 320 | (0.00%) | 72,500 | 500 | 73,280 | 12 tháng | |
| CMWG2515 | 3,110 | (0.00%) | 79,100 | 11,100 | 80,440 | 12 tháng | |
| CSTB2521 | 5,680 | (0.00%) | 72,100 | 22,100 | 72,720 | 12 tháng | |
| CTCB2512 | 10 | (0.00%) | 31,450 | -5,550 | 37,020 | 12 tháng | |
| CVHM2516 | 13,360 | (0.00%) | 135,000 | 56,000 | 132,440 | 12 tháng | |
| CVIB2508 | 330 | (0.00%) | 16,400 | -2,600 | 19,660 | 12 tháng | |
| CVNM2515 | 500 | (0.00%) | 59,000 | -1,000 | 62,000 | 12 tháng | |
| CVPB2516 | 3,500 | (0.00%) | 26,500 | 6,500 | 27,000 | 12 tháng | |
| CVRE2516 | 1,110 | (0.00%) | 28,150 | 2,150 | 28,220 | 12 tháng | |
| CFPT2607 | 10 | (0.00%) | 72,300 | -20,700 | 93,050 | 6 tháng | |
| CFPT2608 | 310 | (0.00%) | 72,300 | -23,700 | 97,550 | 9 tháng | |
| CHPG2607 | 850 | (0.00%) | 24,000 | -4,000 | 29,700 | 9 tháng | |
| CHPG2608 | 300 | (0.00%) | 24,000 | -3,000 | 27,600 | 6 tháng | |
| CMBB2607 | 870 | (0.00%) | 25,200 | -800 | 27,740 | 9 tháng | |
| CMBB2608 | 320 | (0.00%) | 25,200 | 200 | 25,640 | 6 tháng | |
| CMSN2604 | 80 | (0.00%) | 72,500 | -4,500 | 77,400 | 6 tháng | |
| CMSN2605 | 1,470 | (0.00%) | 72,500 | -6,500 | 86,350 | 9 tháng | |
| CMWG2608 | 10 | (0.00%) | 79,100 | -10,900 | 90,050 | 6 tháng | |
| CMWG2609 | 1,370 | (0.00%) | 79,100 | -10,900 | 96,850 | 9 tháng | |
| CTCB2604 | 70 | (0.00%) | 31,450 | -2,550 | 34,140 | 6 tháng | |
| CTCB2605 | 910 | (0.00%) | 31,450 | -3,550 | 36,820 | 9 tháng | |
| CVHM2606 | 990 | (0.00%) | 135,000 | 139,950 | 6 tháng | ||
| CVHM2607 | 5,050 | (0.00%) | 135,000 | 160,250 | 9 tháng | ||
| CVPB2605 | 70 | (0.00%) | 26,500 | -2,500 | 29,140 | 6 tháng | |
| CVPB2606 | 870 | (0.00%) | 26,500 | -3,500 | 31,740 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 15/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 18,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 18,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |