Chứng quyền FPT/15M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CFPT2503)

CW FPT/15M/SSI/C/EU/Cash-18

Ngừng giao dịch

10

(%)
24/03/2026 14:59

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,570

Thấp nhất NY10

KLGD43,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở75,400

Giá thực hiện180,000

Hòa vốn **153,730

S-X *-78,245

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2503: CACB2504 CACB2602 CFPT2519 CFPT2527
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT2529120-10 (-7.69%)81,300-36,70195,753VND17 tháng
CFPT253330 (0.00%)46,500-35,90294,421KAI15 tháng
CFPT26034010 (+33.33%)223,600-33,29391,852TCX12 tháng
CFPT260480 (0.00%)11,900-27,91186,829LPS12 tháng
CFPT260970-10 (-12.50%)23,600-30,15389,358HCM12 tháng
CFPT261012010 (+9.09%)1,143,700-18,04477,536ACBS10 tháng
CFPT261130010 (+3.45%)3,300-15,45779,113PHS11 tháng
CFPT2612220-10 (-4.35%)2,000-11,81974,621PHS10 tháng
CFPT261330 (0.00%)140,300-13,63872,111SSV6 tháng
CFPT2614190 (0.00%)20,800-14,54874,475SSV9 tháng
CFPT261540010 (+2.56%)97,100-9,07470,862MSVN10 tháng
CFPT2616110 (0.00%)-16,78176,581KIS5 tháng
CFPT261719010 (+5.56%)300-19,71180,675KIS7 tháng
CFPT262137030 (+8.82%)736,600-5,90966,127HCM6 tháng
CFPT2622590 (0.00%)207,800-7,27369,765HCM9 tháng
CFPT2623270-70 (-20.59%)450,200-5,54566,691VND6 tháng
CFPT262455010 (+1.85%)111,400-11,81976,021VND12 tháng
CFPT262519010 (+5.56%)353,300-9,09169,019SSV6 tháng
CFPT262638010 (+2.70%)10,200-9,54671,202SSV9 tháng
CFPT2627920 (0.00%)11,000-4,27270,838KAI12 tháng
CFPT262859030 (+5.36%)1,900-10,72874,293KAI12 tháng
CFPT262931010 (+3.33%)162,800-16,36675,976LPS9 tháng
CFPT263029010 (+3.57%)503,000-10,91070,429LPS6 tháng
CFPT2631320-10 (-3.03%)878,100-7,27368,965ACBS8 tháng
CFPT263233010 (+3.13%)78,400-7,27366,673SSI4 tháng
CFPT263377020 (+2.67%)644,400-4,54565,546SSI5 tháng
CFPT263469020 (+2.99%)28,400-10,91071,620SSI7 tháng
CFPT263549010 (+2.08%)2,500-15,45777,222VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621240 (0.00%)25,70020,600-2,40023,4804 tháng
CACB2622810 (0.00%)2,00020,600-40022,6205 tháng
CACB2623480 (0.00%)1,60020,600-3,40024,9607 tháng
CFPT263233010 (+3.13%)78,40058,200-7,27366,6734 tháng
CFPT263377020 (+2.67%)644,40058,200-4,54565,5465 tháng
CFPT263469020 (+2.99%)28,40058,200-10,91071,6207 tháng
CHPG2635460-10 (-2.13%)13,00020,900-1,10022,9204 tháng
CHPG2636310 (0.00%)4,90020,900-2,10023,6204 tháng
CHPG2637560-400 (-41.67%)4,00020,900-2,10024,1205 tháng
CHPG263861040 (+7.02%)3,822,70020,900-10022,2205 tháng
CHPG2639790-410 (-34.17%)35,00020,900-2,10024,5807 tháng
CHPG264081020 (+2.53%)929,70020,900-10022,6207 tháng
CMSN26271,360100 (+7.94%)207,70071,4001,40075,4404 tháng
CMSN26282,09090 (+4.50%)89,80071,4004,40075,3605 tháng
CMSN26291,73050 (+2.98%)7,30071,400-2,60080,9207 tháng
CMWG26261,090120 (+12.37%)326,70073,900-1,10079,3034 tháng
CMWG26272,060120 (+6.19%)305,50073,9002,84779,1845 tháng
CMWG26281,520110 (+7.80%)5,70073,900-5,04784,9477 tháng
CTCB262051060 (+13.33%)492,90033,200-2,80037,0204 tháng
CTCB26211,680110 (+7.01%)19,00033,2001,20035,3605 tháng
CTCB26221,34080 (+6.35%)9,40033,200-2,80038,6807 tháng
CVHM262153020 (+3.92%)255,90061,000-9,00075,3005 tháng
CVHM262262040 (+6.90%)119,80061,000-16,00083,2007 tháng
CVIC26121,280-120 (-8.57%)349,600215,000-33,000260,8004 tháng
CVIC26132,830-170 (-5.67%)19,300215,000-9,000252,3005 tháng
CVIC26142,690-140 (-4.95%)50,800215,000-33,000274,9007 tháng
CVNM262020020 (+11.11%)85,20057,800-8,20066,8004 tháng
CVNM26211,05090 (+9.38%)5,30057,800-1,20063,2005 tháng
CVNM262282060 (+7.89%)40,30057,800-8,20069,2807 tháng
CVPB26261,510310 (+25.83%)7,90024,500-4,50032,0204 tháng
CVPB26272,730390 (+16.67%)469,40024,500-1,50031,4605 tháng
CVPB26282,270460 (+25.41%)53,00024,500-4,50033,5407 tháng
CVRE261174090 (+13.85%)7,00022,850-3,15027,4804 tháng
CVRE26121,260130 (+11.50%)34,80022,850-2,15027,5205 tháng
CVRE26131,290120 (+10.26%)5,10022,850-4,15029,5807 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:20/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:24/03/2026
Ngày đáo hạn:26/03/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:8.5358 : 1
Giá phát hành:2,800
Giá thực hiện:180,000
Giá TH điều chỉnh:153,645
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User