Chứng quyền VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CVNM2512)

CW.VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

710

-10 (-1.39%)
10/10/2025 14:59

Mở cửa820

Cao nhất820

Thấp nhất710

Cao nhất NY1,770

Thấp nhất NY480

KLGD2,232,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH20,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở62,400

Giá thực hiện58,915

Hòa vốn **62,344

S-X *3,485

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2512: CVNM2521 DNCC FPT HLCC PAFC
Trending: HPG (123.443) - FPT (110.261) - VCB (92.009) - VIC (89.550) - MBB (87.587)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2515510-50 (-8.93%)477,2001,04259,309SSI12 tháng
CVNM2520330-10 (-2.94%)3,000-4,79065,398PHS12 tháng
CVNM252170 (0.00%)120,000-8,90067,969KIS10 tháng
CVNM252385020 (+2.41%)1,100-1,92268,448VND14 tháng
CVNM2601980 (0.00%)38,100-5,60068,900LPBS12 tháng
CVNM2602510-20 (-3.77%)231,100-1,60063,060VPX7 tháng
CVNM2603850-10 (-1.16%)2,600-5,60070,800HCM12 tháng
CVNM2604170 (0.00%)-25,57985,679KIS7 tháng
CVNM2605750 (0.00%)165,500-6,60069,500ACBS10 tháng
CVNM26061,140 (0.00%)-7,60073,980PHS11 tháng
CVNM2607550-90 (-14.06%)30,200-3,60067,500SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25101,780-120 (-6.32%)398,50026,1503,65026,06012 tháng
CACB25111,99010 (+0.51%)1,651,70026,1503,15026,98015 tháng
CFPT251710 (0.00%)77,00075,000-30,889105,97512 tháng
CFPT2518220-30 (-12%)163,40075,000-30,889107,78315 tháng
CHPG25241,850-80 (-4.15%)153,00023,7502,56623,93412 tháng
CHPG25253,110-70 (-2.20%)68,30023,7502,19526,17915 tháng
CLPB25033,430-140 (-3.92%)18,10045,65012,57746,03812 tháng
CMBB25163,460-20 (-0.57%)139,10025,0005,12525,06512 tháng
CMBB25174,00040 (+1.01%)24,20025,0004,75026,25015 tháng
CMSN2516740-210 (-22.11%)647,50073,1001,10074,96012 tháng
CMWG25152,82040 (+1.44%)254,40078,00010,96578,15512 tháng
CSTB25214,820 (0.00%)351,50069,80019,80069,28012 tháng
CTCB25126020 (+50%)402,50031,700-4,34536,16212 tháng
CVHM251618,150350 (+1.97%)29,900152,00073,000151,60012 tháng
CVIB2508380-20 (-5%)291,20016,150-1,86418,73512 tháng
CVNM2515510-50 (-8.93%)477,20058,4001,04259,30912 tháng
CVPB25163,440-40 (-1.15%)68,00026,4506,79926,41112 tháng
CVRE25162,61080 (+3.16%)9,10031,2005,20031,22012 tháng
CFPT260730-20 (-40%)90,40075,000-16,73691,8846 tháng
CFPT2608390-30 (-7.14%)35,50075,000-19,69696,6199 tháng
CHPG2607800-50 (-5.88%)1,678,30023,750-1,24326,4219 tháng
CHPG2608400-140 (-25.93%)1,867,80023,750-35024,8146 tháng
CMBB260789030 (+3.49%)422,20025,000-1,00027,7809 tháng
CMBB2608410-80 (-16.33%)389,70025,00025,8206 tháng
CMSN2604270-110 (-28.95%)838,90073,100-3,90078,3506 tháng
CMSN26051,500-110 (-6.83%)30,60073,100-5,90086,5009 tháng
CMWG260850-20 (-28.57%)760,10078,000-12,00090,2506 tháng
CMWG26091,37020 (+1.48%)90,00078,000-12,00096,8509 tháng
CTCB2604280-10 (-3.45%)552,50031,700-1,60033,8486 tháng
CTCB26051,00050 (+5.26%)382,90031,700-2,57936,2389 tháng
CVHM26064,160210 (+5.32%)223,500152,00017,000155,8006 tháng
CVHM26076,720140 (+2.13%)15,500152,00017,000168,6009 tháng
CVPB2605230-50 (-17.86%)429,70026,450-2,04428,9466 tháng
CVPB2606910 (0.00%)175,90026,450-3,02631,2659 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:10/10/2025
Ngày đáo hạn:14/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4.83 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:58,915
Khối lượng Niêm yết:20,000,000
Khối lượng lưu hành:20,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ