Chứng quyền STB/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CSTB2517)

CW.STB/7M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

1,630

-80 (-4.68%)
11/12/2025 14:56

Mở cửa1,780

Cao nhất1,780

Thấp nhất1,630

Cao nhất NY8,990

Thấp nhất NY1,620

KLGD131,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở47,700

Giá thực hiện45,000

Hòa vốn **48,260

S-X *2,700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (83.668) - HPG (79.253) - VIC (78.423) - PNJ (69.049)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25334,880-60 (-1.21%)77,9005,10085,640VND17 tháng
CSTB25362,290-80 (-3.38%)16,00012,10077,740KAI12 tháng
CSTB25372,790-60 (-2.11%)110,90011,10081,740KAI15 tháng
CSTB26026,890 (0.00%)26,10077,560TCX9 tháng
CSTB26036,850-50 (-0.72%)1,50025,10078,400TCX12 tháng
CSTB26043,44030 (+0.88%)191,20016,10077,200ACBS10 tháng
CSTB26062,980-70 (-2.30%)9,70010,10080,900HCM12 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)-2,90094,360PHS11 tháng
CSTB26093,210-10 (-0.31%)2,70010,10078,840SSV6 tháng
CSTB26101,860-40 (-2.11%)1,5001,40085,860MSVN10 tháng
CSTB26111,78030 (+1.71%)2005,10081,680MSVN7 tháng
CSTB2612670-20 (-2.90%)1,300-4,78886,248KIS6 tháng
CSTB2613180 (0.00%)19,900-1,67779,217KIS4 tháng
CSTB2614510-10 (-1.92%)12,300-2,78882,968KIS5 tháng
CSTB261564010 (+1.59%)8,400-5,78888,288KIS7 tháng
CSTB261982010 (+1.23%)827,800-2,90083,100ACBS8 tháng
CSTB26202,900 (0.00%)6,10081,600HCM6 tháng
CSTB26212,710 (0.00%)4,60085,050HCM9 tháng
CSTB26222,02030 (+1.51%)111,8006,40081,820VND6 tháng
CSTB26232,380 (0.00%)73,200-4,90095,280VND12 tháng
CSTB26241,400-40 (-2.78%)103,300-3,90087,000MBS6 tháng
CSTB26251,790-10 (-0.56%)2,300-3,90087,160SSV6 tháng
CSTB26263,960210 (+5.60%)1004,60095,260KAI12 tháng
CSTB26272,960 (0.00%)-5,00098,860KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,450 (0.00%)345,00022,3002,46822,33315 tháng
CFPT251810 (0.00%)463,70072,200-33,689105,97515 tháng
CHPG2525530-120 (-18.46%)108,60021,85029522,34315 tháng
CMBB25173,35040 (+1.21%)71,90020,15067924,30315 tháng
CFPT260810 (0.00%)299,50072,200-22,49694,7459 tháng
CHPG260760-20 (-25%)1,959,50021,850-3,14325,1009 tháng
CMBB2607230-100 (-30.30%)528,20020,150-4,85025,4429 tháng
CMSN260530-30 (-50%)221,90068,400-10,60079,1509 tháng
CMWG260930-10 (-25%)158,30072,300-16,32088,7679 tháng
CTCB2605240-20 (-7.69%)641,50031,950-2,32934,7509 tháng
CVHM26074,350-640 (-12.83%)75,80073,6008,60075,4729 tháng
CVPB2606260-20 (-7.14%)634,30027,400-2,07629,9879 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:11/12/2025
Ngày đáo hạn:15/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,400
Giá thực hiện:45,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User