Chứng quyền STB/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CSTB2517)
CW.STB/7M/SSI/C/EU/Cash-19
1,630
Mở cửa1,780
Cao nhất1,780
Thấp nhất1,630
Cao nhất NY8,990
Thấp nhất NY1,620
KLGD131,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở47,700
Giá thực hiện45,000
Hòa vốn **48,260
S-X *2,700
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 4,880 | -60 (-1.21%) | 77,900 | 5,100 | 85,640 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,290 | -80 (-3.38%) | 16,000 | 12,100 | 77,740 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,790 | -60 (-2.11%) | 110,900 | 11,100 | 81,740 | KAI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,890 | (0.00%) | 26,100 | 77,560 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,850 | -50 (-0.72%) | 1,500 | 25,100 | 78,400 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 3,440 | 30 (+0.88%) | 191,200 | 16,100 | 77,200 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,980 | -70 (-2.30%) | 9,700 | 10,100 | 80,900 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -2,900 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,210 | -10 (-0.31%) | 2,700 | 10,100 | 78,840 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,860 | -40 (-2.11%) | 1,500 | 1,400 | 85,860 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,780 | 30 (+1.71%) | 200 | 5,100 | 81,680 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 670 | -20 (-2.90%) | 1,300 | -4,788 | 86,248 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 180 | (0.00%) | 19,900 | -1,677 | 79,217 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 510 | -10 (-1.92%) | 12,300 | -2,788 | 82,968 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 640 | 10 (+1.59%) | 8,400 | -5,788 | 88,288 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 820 | 10 (+1.23%) | 827,800 | -2,900 | 83,100 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | (0.00%) | 6,100 | 81,600 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 4,600 | 85,050 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 2,020 | 30 (+1.51%) | 111,800 | 6,400 | 81,820 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,380 | (0.00%) | 73,200 | -4,900 | 95,280 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,400 | -40 (-2.78%) | 103,300 | -3,900 | 87,000 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,790 | -10 (-0.56%) | 2,300 | -3,900 | 87,160 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,960 | 210 (+5.60%) | 100 | 4,600 | 95,260 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2627 | 2,960 | (0.00%) | -5,000 | 98,860 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,450 | (0.00%) | 345,000 | 22,300 | 2,468 | 22,333 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 463,700 | 72,200 | -33,689 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 530 | -120 (-18.46%) | 108,600 | 21,850 | 295 | 22,343 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,350 | 40 (+1.21%) | 71,900 | 20,150 | 679 | 24,303 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 299,500 | 72,200 | -22,496 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 60 | -20 (-25%) | 1,959,500 | 21,850 | -3,143 | 25,100 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 230 | -100 (-30.30%) | 528,200 | 20,150 | -4,850 | 25,442 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -30 (-50%) | 221,900 | 68,400 | -10,600 | 79,150 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 30 | -10 (-25%) | 158,300 | 72,300 | -16,320 | 88,767 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 240 | -20 (-7.69%) | 641,500 | 31,950 | -2,329 | 34,750 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 4,350 | -640 (-12.83%) | 75,800 | 73,600 | 8,600 | 75,472 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 260 | -20 (-7.14%) | 634,300 | 27,400 | -2,076 | 29,987 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 15/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,400 |
| Giá thực hiện: | 45,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |