Chứng quyền ACB/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CACB2508)

CW.ACB/7M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

1,410

-20 (-1.40%)
11/12/2025 14:56

Mở cửa1,460

Cao nhất1,460

Thấp nhất1,410

Cao nhất NY4,950

Thấp nhất NY1,270

KLGD75,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH16,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở23,950

Giá thực hiện21,726

Hòa vốn **24,082

S-X *2,224

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2508: CACB2206 CACB2207 CACB2302 CACB2507 CACB2608
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,400-20 (-1.41%)285,6002,01822,246SSI15 tháng
CACB2514170-20 (-10.53%)64,600-1,69023,833VND11 tháng
CACB2515780-50 (-6.02%)146,700-5,57028,765VND17 tháng
CACB2516140-40 (-22.22%)63,800-2,72525,057KAFI12 tháng
CACB2517310-20 (-6.06%)186,400-3,15626,075KAFI15 tháng
CACB2602650-20 (-2.99%)700-56923,540TCX9 tháng
CACB2603970-80 (-7.62%)160,400-56924,092TCX12 tháng
CACB2604810-80 (-8.99%)93,300-56923,816LPS12 tháng
CACB2606720 (0.00%)15,90029324,040HCM12 tháng
CACB26071,450-160 (-9.94%)39,80046623,885SSV9 tháng
CACB26081,110-30 (-2.63%)164,80072523,040SSV6 tháng
CACB2609190 (0.00%)-3,05925,728KIS5 tháng
CACB2610240-20 (-7.69%)58,900-4,11426,999KIS7 tháng
CACB261181020 (+2.53%)71,3001,15622,091SSI3 tháng
CACB2612460-80 (-14.81%)77,90029322,350SSI3 tháng
CACB2613210-20 (-8.70%)149,100-56922,781SSI3 tháng
CACB26141,630-60 (-3.55%)411,000-1,15024,630HCM6 tháng
CACB26151,670-30 (-1.76%)149,500-5025,240VND10 tháng
CACB2616540 (0.00%)8,500-1,65025,120MBS6 tháng
CACB2617740-10 (-1.33%)10,000-1,15024,480SSV6 tháng
CACB2618920-70 (-7.07%)100-1,65025,340SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,400-20 (-1.41%)285,60021,8502,01822,24615 tháng
CFPT251820 (0.00%)128,80069,000-36,889106,06115 tháng
CHPG25251,320-60 (-4.35%)6,60021,200-35523,51815 tháng
CMBB25173,610230 (+6.80%)9,50019,95047924,67815 tháng
CFPT26085020 (+66.67%)8,00069,000-25,69694,9429 tháng
CHPG260718020 (+12.50%)124,20021,200-3,79325,3149 tháng
CMBB2607390-10 (-2.50%)91,80019,950-5,05025,7509 tháng
CMSN260513040 (+44.44%)19,40066,800-12,20079,6509 tháng
CMWG2609110 (0.00%)200,10073,400-15,22089,1619 tháng
CTCB2605290-90 (-23.68%)662,10031,100-3,17934,8479 tháng
CVHM26074,970-20 (-0.40%)13,10069,1004,10076,9659 tháng
CVPB2606150 (0.00%)538,20024,550-4,92629,7719 tháng
CACB261181020 (+2.53%)71,30021,8501,15622,0913 tháng
CACB2612460-80 (-14.81%)77,90021,85029322,3503 tháng
CACB2613210-20 (-8.70%)149,10021,850-56922,7813 tháng
CFPT261860020 (+3.45%)104,40069,00071,4003 tháng
CFPT261938020 (+5.56%)67,40069,000-2,00072,5203 tháng
CFPT2620230 (0.00%)61,40069,000-4,00073,9203 tháng
CHPG262260 (0.00%)600,20021,200-1,80023,1203 tháng
CHPG26233010 (+50%)44,20021,200-2,80024,0603 tháng
CHPG262410 (0.00%)25,10021,200-3,80025,0203 tháng
CMBB2611630-10 (-1.56%)32,00019,950-3,12724,2883 tháng
CMBB261233020 (+6.45%)84,60019,950-4,08824,6733 tháng
CMBB261315020 (+15.38%)61,30019,950-5,05025,2883 tháng
CMSN26166010 (+20%)829,90066,800-7,20074,2403 tháng
CMSN26175030 (+150%)92,40066,800-8,20075,2003 tháng
CMSN26183010 (+50%)11,00066,800-9,20076,1203 tháng
CMWG2613620-20 (-3.13%)78,30073,400-45076,2923 tháng
CMWG2614410-20 (-4.65%)92,90073,400-2,41977,4343 tháng
CMWG261527010 (+3.85%)66,60073,400-4,38878,8523 tháng
CSTB26161,91080 (+4.37%)51,00074,0007,00074,6403 tháng
CSTB26171,690-70 (-3.98%)67,90074,0006,00074,7603 tháng
CSTB26181,490-90 (-5.70%)67,80074,0005,00074,9603 tháng
CTCB2608140-70 (-33.33%)74,10031,100-1,90033,2803 tháng
CTCB260950-60 (-54.55%)1,099,10031,100-2,90034,1003 tháng
CTCB261020-20 (-50%)538,90031,100-3,90035,0403 tháng
CVNM26101,86060 (+3.33%)68,50062,1005,10064,4403 tháng
CVNM26111,37050 (+3.79%)53,80062,1003,10064,4803 tháng
CVNM2612920-30 (-3.16%)108,50062,1001,10064,6803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:11/12/2025
Ngày đáo hạn:15/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:1.67 : 1
Giá phát hành:2,100
Giá thực hiện:21,726
Khối lượng Niêm yết:16,000,000
Khối lượng lưu hành:16,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ