Chứng quyền VNM/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CVNM2513)

CW.VNM/7M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

840

-240 (-22.22%)
11/12/2025 14:56

Mở cửa1,080

Cao nhất1,080

Thấp nhất840

Cao nhất NY1,680

Thấp nhất NY460

KLGD1,818,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH18,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở61,500

Giá thực hiện60,846

Hòa vốn **62,045

S-X *3,333

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (160.395) - HPG (106.156) - MBB (100.278) - FPT (93.889) - VCB (93.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM252030-10 (-25%)100-5,33961,433PHS12 tháng
CVNM2523680-30 (-4.23%)177,300-2,56064,759VND14 tháng
CVNM260182020 (+2.50%)55,300-6,12465,997LPBS12 tháng
CVNM260215030 (+25%)90,500-2,24859,020VPX7 tháng
CVNM2603490-40 (-7.55%)111,100-6,12465,823HCM12 tháng
CVNM260460 (0.00%)100-25,48681,968KIS7 tháng
CVNM260558010 (+1.75%)389,900-7,09366,366ACBS10 tháng
CVNM2606990 (0.00%)-8,06270,678PHS11 tháng
CVNM2607340-10 (-2.86%)3,800-4,18663,381SSV6 tháng
CVNM2608290-30 (-9.38%)11,000-9,03067,741KIS4 tháng
CVNM2609300 (0.00%)-12,04670,854KIS6 tháng
CVNM261077030 (+4.05%)209,300-1,10060,080SSI3 tháng
CVNM261153040 (+8.16%)102,100-3,10061,120SSI3 tháng
CVNM261233030 (+10%)1,492,500-5,10062,320SSI3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25112,010300 (+17.54%)891,80023,0003,16823,29815 tháng
CFPT251870 (0.00%)255,70070,400-35,489106,49115 tháng
CHPG25252,590-70 (-2.63%)40,80022,25069525,40615 tháng
CMBB25173,900-30 (-0.76%)64,60024,3004,05026,10015 tháng
CFPT2608120 (0.00%)30,60070,400-24,29695,2879 tháng
CHPG2607470 (0.00%)131,70022,250-2,74325,8329 tháng
CMBB2607730-70 (-8.75%)639,10024,300-70026,4049 tháng
CMSN2605540-10 (-1.82%)40,30068,100-10,90081,7009 tháng
CMWG2609520-110 (-17.46%)311,50076,000-14,00092,6009 tháng
CTCB260595020 (+2.15%)24,50032,000-2,27936,1409 tháng
CVHM26076,750-250 (-3.57%)22,500139,9009,900162,5009 tháng
CVPB260683060 (+7.79%)14,20026,150-3,32631,1079 tháng
CACB26111,620320 (+24.62%)40,70023,0002,30623,4883 tháng
CACB26121,260270 (+27.27%)19,30023,0001,44323,7303 tháng
CACB2613930220 (+30.99%)191,20023,00058124,0233 tháng
CFPT26181,430-70 (-4.67%)65,40070,4001,40074,7203 tháng
CFPT26191,180-40 (-3.28%)27,30070,400-60075,7203 tháng
CFPT2620960-40 (-4%)56,70070,400-2,60076,8403 tháng
CHPG2622540-130 (-19.40%)867,70022,250-75024,0803 tháng
CHPG2623340-70 (-17.07%)97,60022,250-1,75024,6803 tháng
CHPG2624210-130 (-38.24%)37,90022,250-2,75025,4203 tháng
CMBB26111,120-50 (-4.27%)58,10024,3001,22325,2313 tháng
CMBB261281030 (+3.85%)12,80024,30026225,5963 tháng
CMBB2613560 (0.00%)77,90024,300-70026,0773 tháng
CMSN261652030 (+6.12%)692,60068,100-5,90076,0803 tháng
CMSN261747040 (+9.30%)22,10068,100-6,90076,8803 tháng
CMSN261841040 (+10.81%)45,90068,100-7,90077,6403 tháng
CMWG26131,530-40 (-2.55%)220,20076,0001,00081,1203 tháng
CMWG26141,280-20 (-1.54%)35,70076,000-1,00082,1203 tháng
CMWG26151,060-30 (-2.75%)136,80076,000-3,00083,2403 tháng
CSTB26161,790280 (+18.54%)40,70070,7003,70074,1603 tháng
CSTB26171,640280 (+20.59%)47,80070,7002,70074,5603 tháng
CSTB26181,500350 (+30.43%)31,70070,7001,70075,0003 tháng
CTCB260873040 (+5.80%)442,10032,000-1,00034,4603 tháng
CTCB260954020 (+3.85%)24,70032,000-2,00035,0803 tháng
CTCB261039060 (+18.18%)385,10032,000-3,00035,7803 tháng
CVNM261077030 (+4.05%)209,30055,900-1,10060,0803 tháng
CVNM261153040 (+8.16%)102,10055,900-3,10061,1203 tháng
CVNM261233030 (+10%)1,492,50055,900-5,10062,3203 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:11/12/2025
Ngày đáo hạn:15/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4.83 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.6165 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:60,846
Giá TH điều chỉnh:58,167
Khối lượng Niêm yết:18,000,000
Khối lượng lưu hành:18,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ