Chứng quyền TCB/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CTCB2508)
CW,TCB/5M/SSI/C/EU/Cash-19
4,090
Mở cửa4,990
Cao nhất4,990
Thấp nhất3,990
Cao nhất NY5,450
Thấp nhất NY1,240
KLGD395,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH18,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở39,350
Giá thực hiện32,000
Hòa vốn **39,143
S-X *8,176
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 850 | -120 (-12.37%) | 545,100 | -10,123 | 43,388 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 70 | -10 (-12.50%) | 24,400 | -11,984 | 43,858 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 170 | -20 (-10.53%) | 9,000 | -12,963 | 45,229 | KAI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 150 | -50 (-25%) | 913,400 | -4,638 | 36,826 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 110 | -50 (-31.25%) | 399,500 | -3,659 | 35,582 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | -130 (-54.17%) | 169,400 | -2,679 | 34,495 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 340 | (0.00%) | 20,200 | -7,087 | 40,019 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,040 | -100 (-8.77%) | 50,100 | -3,659 | 39,333 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2611 | 660 | -70 (-9.59%) | 1,193,200 | -2,400 | 35,980 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 1,900 | -300 (-13.64%) | 1,304,600 | 1,600 | 33,800 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,590 | -190 (-10.67%) | 300,800 | 1,100 | 35,270 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,140 | -100 (-8.06%) | 20,800 | -3,900 | 40,060 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 290 | -60 (-17.14%) | 307,900 | -4,400 | 37,450 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 1,970 | (0.00%) | -100 | 39,580 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2617 | 1,400 | -100 (-6.67%) | 27,500 | -4,100 | 41,300 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,340 | -190 (-12.42%) | 785,600 | 22,050 | 2,218 | 22,143 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 153,800 | 72,700 | -33,189 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 260 | -260 (-50%) | 378,100 | 21,300 | -255 | 21,942 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 2,910 | -440 (-13.13%) | 77,900 | 19,750 | 279 | 23,668 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 27,600 | 72,700 | -21,996 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 30 | -10 (-25%) | 1,275,000 | 21,300 | -3,693 | 25,046 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 120 | -110 (-47.83%) | 1,687,500 | 19,750 | -5,250 | 25,231 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -50 (-62.50%) | 135,600 | 66,500 | -12,500 | 79,150 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 124,300 | 71,300 | -17,320 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | -130 (-54.17%) | 169,400 | 31,600 | -2,679 | 34,495 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,400 | -770 (-18.47%) | 102,400 | 72,000 | 7,000 | 73,185 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 110 | -100 (-47.62%) | 1,558,400 | 26,950 | -2,526 | 29,693 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 10/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9484 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,100 |
| Giá thực hiện: | 32,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 31,174 |
| Khối lượng Niêm yết: | 18,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 18,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |