Chứng quyền TCB/12M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CTCB2512)
CW.TCB/12M/SSI/C/EU/Cash-20
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY5,100
Thấp nhất NY10
KLGD79,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở30,950
Giá thực hiện37,000
Hòa vốn **36,065
S-X *-5,095
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 1,040 | 30 (+2.97%) | 440,200 | -9,323 | 43,760 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 60 | -10 (-14.29%) | 51,200 | -11,184 | 43,819 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 220 | 40 (+22.22%) | 4,300 | -12,163 | 45,425 | KAI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 190 | -10 (-5%) | 616,100 | -3,838 | 36,983 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 170 | 30 (+21.43%) | 503,700 | -2,859 | 35,758 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 260 | 20 (+8.33%) | 347,200 | -1,879 | 34,789 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 350 | -10 (-2.78%) | 143,700 | -6,287 | 40,058 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,140 | 20 (+1.79%) | 400 | -2,859 | 39,725 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2611 | 730 | 10 (+1.39%) | 1,489,400 | -1,600 | 36,190 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,210 | 110 (+5.24%) | 1,999,500 | 2,400 | 34,420 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,800 | 110 (+6.51%) | 282,800 | 1,900 | 35,900 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,270 | 120 (+10.43%) | 45,100 | -3,100 | 40,580 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 350 | 20 (+6.06%) | 267,300 | -3,600 | 37,750 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 1,970 | (0.00%) | 700 | 39,580 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2617 | 1,500 | 40 (+2.74%) | 7,300 | -3,300 | 41,700 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,550 | 100 (+6.90%) | 181,000 | 22,450 | 2,618 | 22,505 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 24,400 | 72,400 | -33,489 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 550 | 20 (+3.77%) | 128,700 | 22,050 | 495 | 22,373 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,370 | 20 (+0.60%) | 105,400 | 20,200 | 729 | 24,332 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 440,600 | 72,400 | -22,296 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 50 | -10 (-16.67%) | 1,354,800 | 22,050 | -2,943 | 25,082 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 230 | (0.00%) | 895,500 | 20,200 | -4,800 | 25,442 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 20 | -10 (-33.33%) | 158,900 | 68,400 | -10,600 | 79,100 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 20 | -10 (-33.33%) | 555,000 | 71,600 | -17,020 | 88,718 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 260 | 20 (+8.33%) | 347,200 | 32,400 | -1,879 | 34,789 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,880 | -470 (-10.80%) | 205,700 | 72,100 | 7,100 | 74,341 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 240 | -20 (-7.69%) | 64,200 | 27,400 | -2,076 | 29,948 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9484 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,800 |
| Giá thực hiện: | 37,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 36,045 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |