Chứng quyền FPT/12M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CFPT2517)

CW.FPT/12M/SSI/C/EU/Cash-20

Ngừng giao dịch

10

(%)
19/06/2026 14:57

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,820

Thấp nhất NY10

KLGD11,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH17,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở71,500

Giá thực hiện123,000

Hòa vốn **105,975

S-X *-34,389

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT25183010 (+50%)7,400-34,989106,147SSI15 tháng
CFPT252840-10 (-20%)47,200-20,25191,468VND11 tháng
CFPT2529350-20 (-5.41%)85,400-34,899108,570VND17 tháng
CFPT253250 (0.00%)-30,050101,543KAFI12 tháng
CFPT2533190 (0.00%)50,100-34,008107,165KAFI15 tháng
CFPT260230 (0.00%)38,800-27,74198,937TCX9 tháng
CFPT2603210 (0.00%)-29,714102,686TCX12 tháng
CFPT2604240-20 (-7.69%)12,200-23,79697,063LPS12 tháng
CFPT260630 (0.00%)50,200-29,714100,910VPX9 tháng
CFPT26085010 (+25%)5,600-23,79694,942SSI9 tháng
CFPT2609230 (0.00%)500-26,262100,792HCM12 tháng
CFPT261040010 (+2.56%)4,900-12,94588,580ACBS10 tháng
CFPT2611590-10 (-1.67%)2,100-10,10092,800PHS11 tháng
CFPT2612480 (0.00%)53,500-6,10088,040PHS10 tháng
CFPT261340010 (+2.56%)1,000-8,10083,000SSV6 tháng
CFPT2614690-110 (-13.75%)1,900-9,10086,900SSV9 tháng
CFPT26151,010 (0.00%)11,100-3,08183,944MSVN10 tháng
CFPT2616370 (0.00%)-11,55688,376KIS5 tháng
CFPT2617500 (0.00%)-14,77893,678KIS7 tháng
CFPT26181,050 (0.00%)32,4001,90073,200SSI3 tháng
CFPT2619770 (0.00%)3,000-10074,080SSI3 tháng
CFPT2620550-10 (-1.79%)6,300-2,10075,200SSI3 tháng
CFPT26211,430 (0.00%)8,50040079,080HCM6 tháng
CFPT26221,340-30 (-2.19%)42,500-1,10082,720HCM9 tháng
CFPT262385010 (+1.19%)40,50080080,300VND6 tháng
CFPT26241,140-10 (-0.87%)10,100-6,10090,680VND12 tháng
CFPT2625720-20 (-2.70%)5,900-3,10081,200SSV6 tháng
CFPT2626970-30 (-3%)500-3,60084,200SSV9 tháng
CFPT26272,010 (0.00%)2,20088,800KAFI12 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)-4,90091,800KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,81010 (+0.56%)43,00022,6502,81822,95315 tháng
CFPT25183010 (+50%)7,40070,900-34,989106,14715 tháng
CHPG25251,620170 (+11.72%)27,70022,10054523,96415 tháng
CMBB25173,780200 (+5.59%)40,40020,5001,02924,92315 tháng
CFPT26085010 (+25%)5,60070,900-23,79694,9429 tháng
CHPG260722010 (+4.76%)101,80022,100-2,89325,3869 tháng
CMBB260755010 (+1.85%)136,70020,500-4,50026,0589 tháng
CMSN260515030 (+25%)48,60068,000-11,00079,7509 tháng
CMWG260914010 (+7.69%)127,50073,900-14,72089,3099 tháng
CTCB260542050 (+13.51%)955,30031,950-2,32935,1029 tháng
CVHM26076,440440 (+7.33%)5,80072,8007,80080,5049 tháng
CVPB2606250-20 (-7.41%)729,30025,750-3,72629,9689 tháng
CACB26111,260 (0.00%)21,40022,6501,95622,8673 tháng
CACB261287010 (+1.16%)90022,6501,09323,0573 tháng
CACB2613540 (0.00%)1,00022,65023123,3503 tháng
CFPT26181,050 (0.00%)32,40070,9001,90073,2003 tháng
CFPT2619770 (0.00%)3,00070,900-10074,0803 tháng
CFPT2620550-10 (-1.79%)6,30070,900-2,10075,2003 tháng
CHPG2622230-10 (-4.17%)270,30022,100-90023,4603 tháng
CHPG2623110 (0.00%)11,00022,100-1,90024,2203 tháng
CHPG262450 (0.00%)16,40022,100-2,90025,1003 tháng
CMBB261195030 (+3.26%)2,70020,500-2,57724,9043 tháng
CMBB261258020 (+3.57%)90020,500-3,53825,1543 tháng
CMBB261333020 (+6.45%)29,20020,500-4,50025,6353 tháng
CMSN261619010 (+5.56%)128,60068,000-6,00074,7603 tháng
CMSN261715030 (+25%)5,40068,000-7,00075,6003 tháng
CMSN261811020 (+22.22%)10,70068,000-8,00076,4403 tháng
CMWG261387040 (+4.82%)58,90073,9005077,2763 tháng
CMWG261464040 (+6.67%)3,00073,900-1,91978,3403 tháng
CMWG261545040 (+9.76%)12,30073,900-3,88879,5613 tháng
CSTB26162,080-60 (-2.80%)1,90074,2007,20075,3203 tháng
CSTB26171,880-50 (-2.59%)3,90074,2006,20075,5203 tháng
CSTB26181,670-60 (-3.47%)7,90074,2005,20075,6803 tháng
CTCB2608340100 (+41.67%)1,159,40031,950-1,05033,6803 tháng
CTCB260920070 (+53.85%)1,034,60031,950-2,05034,4003 tháng
CTCB261011040 (+57.14%)481,10031,950-3,05035,2203 tháng
CVNM26101,990190 (+10.56%)30,70062,5005,50064,9603 tháng
CVNM26111,510180 (+13.53%)34,40062,5003,50065,0403 tháng
CVNM26121,090180 (+19.78%)221,20062,5001,50065,3603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:15/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:17/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/06/2026
Ngày đáo hạn:23/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:8.6088 : 1
Giá phát hành:2,300
Giá thực hiện:123,000
Giá TH điều chỉnh:105,889
Khối lượng Niêm yết:17,000,000
Khối lượng lưu hành:17,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ