Chứng quyền FPT/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CFPT2515)

CW.FPT/7M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

10

(%)
11/12/2025 14:56

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,890

Thấp nhất NY10

KLGD456,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH14,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở96,000

Giá thực hiện122,948

Hòa vốn **105,929

S-X *-9,844

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (152.146) - HPG (121.478) - FPT (117.060) - MBB (104.266) - VCB (94.440)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251820 (0.00%)590,700-34,089106,061SSI15 tháng
CFPT25286010 (+20%)1,000-19,35191,627VND11 tháng
CFPT252938010 (+2.70%)88,300-33,999108,808VND17 tháng
CFPT253250 (0.00%)168,500-29,150101,543KAFI12 tháng
CFPT2533200 (0.00%)42,900-33,108107,284KAFI15 tháng
CFPT260230 (0.00%)885,600-26,84198,937TCX9 tháng
CFPT2603250100 (+66.67%)1,200-28,814103,080TCX12 tháng
CFPT260427010 (+3.85%)5,200-22,89697,359LPS12 tháng
CFPT260630-10 (-25%)93,700-28,814100,910VPX9 tháng
CFPT260840 (0.00%)141,900-22,89694,893SSI9 tháng
CFPT2609250 (0.00%)13,800-25,362101,107HCM12 tháng
CFPT261041010 (+2.50%)175,600-12,04588,698ACBS10 tháng
CFPT261161010 (+1.67%)5,300-9,20093,200PHS11 tháng
CFPT261249010 (+2.08%)9,000-5,20088,270PHS10 tháng
CFPT261342010 (+2.44%)92,000-7,20083,200SSV6 tháng
CFPT261470020 (+2.94%)45,400-8,20087,000SSV9 tháng
CFPT26151,08030 (+2.86%)30,600-2,18184,634MSVN10 tháng
CFPT2616460 (0.00%)200-10,65689,816KIS5 tháng
CFPT261749030 (+6.52%)200-13,87893,518KIS7 tháng
CFPT26181,17040 (+3.54%)83,8002,80073,680SSI3 tháng
CFPT2619800-60 (-6.98%)97,40080074,200SSI3 tháng
CFPT262066020 (+3.13%)64,100-1,20075,640SSI3 tháng
CFPT26211,50030 (+2.04%)18,4001,30079,500HCM6 tháng
CFPT26221,41030 (+2.17%)17,400-20083,280HCM9 tháng
CFPT262388030 (+3.53%)507,0001,70080,660VND6 tháng
CFPT26241,22030 (+2.52%)148,800-5,20091,640VND12 tháng
CFPT262578020 (+2.63%)20,700-2,20081,800SSV6 tháng
CFPT26261,03050 (+5.10%)44,800-2,70084,800SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,760100 (+6.02%)1,029,60022,6502,81822,86715 tháng
CFPT251820 (0.00%)590,70071,800-34,089106,06115 tháng
CHPG25251,67070 (+4.38%)135,00022,10054524,03815 tháng
CMBB25173,51060 (+1.74%)26,20024,2504,00025,51515 tháng
CFPT260840 (0.00%)141,90071,800-22,89694,8939 tháng
CHPG2607240 (0.00%)887,30022,100-2,89325,4219 tháng
CMBB2607520 (0.00%)322,30024,250-75026,0009 tháng
CMSN2605160 (0.00%)61,40067,700-11,30079,8009 tháng
CMWG2609140-10 (-6.67%)173,90073,000-15,62089,3099 tháng
CTCB260536080 (+28.57%)156,00031,350-2,92934,9859 tháng
CVHM26075,700240 (+4.40%)26,80071,6006,60078,7229 tháng
CVPB260627030 (+12.50%)204,20025,850-3,62630,0079 tháng
CACB26111,17030 (+2.63%)554,40022,6501,95622,7123 tháng
CACB261286070 (+8.86%)119,70022,6501,09323,0403 tháng
CACB261352030 (+6.12%)252,10022,65023123,3163 tháng
CFPT26181,17040 (+3.54%)83,80071,8002,80073,6803 tháng
CFPT2619800-60 (-6.98%)97,40071,80080074,2003 tháng
CFPT262066020 (+3.13%)64,10071,800-1,20075,6403 tháng
CHPG2622270 (0.00%)685,60022,100-90023,5403 tháng
CHPG2623130 (0.00%)89,40022,100-1,90024,2603 tháng
CHPG262450-10 (-16.67%)524,70022,100-2,90025,1003 tháng
CMBB261186010 (+1.18%)37,20024,2501,17324,7313 tháng
CMBB261255010 (+1.85%)59,20024,25021225,0963 tháng
CMBB2613290-20 (-6.45%)342,20024,250-75025,5583 tháng
CMSN2616210 (0.00%)1,020,40067,700-6,30074,8403 tháng
CMSN2617160-10 (-5.88%)193,40067,700-7,30075,6403 tháng
CMSN2618110-10 (-8.33%)546,50067,700-8,30076,4403 tháng
CMWG2613800220 (+37.93%)75,30073,000-85077,0013 tháng
CMWG2614600180 (+42.86%)12,90073,000-2,81978,1823 tháng
CMWG261539090 (+30%)318,80073,000-4,78879,3243 tháng
CSTB26162,240-20 (-0.88%)5,40074,6007,60075,9603 tháng
CSTB26172,040 (0.00%)6,50074,6006,60076,1603 tháng
CSTB26181,750-100 (-5.41%)10,50074,6005,60076,0003 tháng
CTCB2608240100 (+71.43%)1,160,50031,350-1,65033,4803 tháng
CTCB260913070 (+116.67%)4,632,00031,350-2,65034,2603 tháng
CTCB26106020 (+50%)3,328,40031,350-3,65035,1203 tháng
CVNM26101,720-50 (-2.82%)1,445,90062,1005,10063,8803 tháng
CVNM26111,260-130 (-9.35%)377,90062,1003,10064,0403 tháng
CVNM2612870-60 (-6.45%)376,70062,1001,10064,4803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:11/12/2025
Ngày đáo hạn:15/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:9.92 : 1
TLCĐ điều chỉnh:8.5358 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:122,948
Giá TH điều chỉnh:105,844
Khối lượng Niêm yết:14,000,000
Khối lượng lưu hành:14,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ