Chứng quyền MSN/10M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CMSN2503)

CW MSN/10M/SSI/C/EU/Cash-18

Ngừng giao dịch

650

-190 (-22.62%)
23/10/2025 14:58

Mở cửa980

Cao nhất1,030

Thấp nhất600

Cao nhất NY3,680

Thấp nhất NY30

KLGD1,891,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở78,200

Giá thực hiện75,000

Hòa vốn **78,250

S-X *3,200

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (110.722) - PNJ (109.430) - MBB (107.558) - FPT (98.505) - VCB (94.009)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN2522190-90 (-32.14%)60,900-27,60096,750VND14 tháng
CMSN2601580-110 (-15.94%)121,600-13,70082,900LPS12 tháng
CMSN260340-10 (-20%)45,100-13,70080,320VPX8 tháng
CMSN2605100-20 (-16.67%)118,900-12,70079,500SSI9 tháng
CMSN260810 (0.00%)-29,69996,099KIS7 tháng
CMSN2609490-60 (-10.91%)277,800-18,70088,920ACBS10 tháng
CMSN2610170-10 (-5.56%)81,000-13,70081,700SSV6 tháng
CMSN2611710-110 (-13.41%)63,400-13,90085,880MSVN10 tháng
CMSN2612560-100 (-15.15%)350,800-9,90080,680MSVN7 tháng
CMSN2613300-30 (-9.09%)100-20,48989,789KIS4 tháng
CMSN2614370-50 (-11.90%)300-23,69993,699KIS6 tháng
CMSN2615410-50 (-10.87%)300-25,48995,889KIS7 tháng
CMSN261680-90 (-52.94%)662,100-7,70074,320SSI3 tháng
CMSN261780-50 (-38.46%)555,500-8,70075,320SSI3 tháng
CMSN261860-30 (-33.33%)1,417,000-9,70076,240SSI3 tháng
CMSN26191,430-180 (-11.18%)121,400-3,70078,580HCM9 tháng
CMSN26201,200-220 (-15.49%)637,000-8,10084,000VND10 tháng
CMSN2621400-40 (-9.09%)10,100-9,70080,000SSV6 tháng
CMSN26221,400-50 (-3.45%)1,800-1,50081,800KAFI12 tháng
CMSN26231,500 (0.00%)-10,10091,400KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,560-40 (-2.50%)872,90022,1502,31822,52215 tháng
CFPT251810-10 (-50%)910,30068,300-37,589105,97515 tháng
CHPG25251,38060 (+4.55%)11,70021,250-30523,60715 tháng
CMBB25173,310-210 (-5.97%)71,90020,00052924,24515 tháng
CFPT260840 (0.00%)150,80068,300-26,39694,8939 tháng
CHPG2607190-10 (-5%)48,60021,250-3,74325,3329 tháng
CMBB2607450-40 (-8.16%)87,60020,000-5,00025,8659 tháng
CMSN2605100-20 (-16.67%)118,90066,300-12,70079,5009 tháng
CMWG2609110-20 (-15.38%)323,80072,400-16,22089,1619 tháng
CTCB260540030 (+8.11%)749,60032,000-2,27935,0639 tháng
CVHM26075,190-550 (-9.58%)16,50068,2003,20077,4959 tháng
CVPB2606190-50 (-20.83%)142,60025,100-4,37629,8509 tháng
CACB2611950-20 (-2.06%)119,80022,1501,45622,3323 tháng
CACB2612600-80 (-11.76%)110,10022,15059322,5923 tháng
CACB2613300-80 (-21.05%)559,50022,150-26922,9363 tháng
CFPT2618660-170 (-20.48%)187,10068,300-70071,6403 tháng
CFPT2619460-30 (-6.12%)74,70068,300-2,70072,8403 tháng
CFPT2620310-10 (-3.13%)268,80068,300-4,70074,2403 tháng
CHPG2622100-80 (-44.44%)2,534,00021,250-1,75023,2003 tháng
CHPG262330-20 (-40%)263,50021,250-2,75024,0603 tháng
CHPG262410-20 (-66.67%)4,411,70021,250-3,75025,0203 tháng
CMBB2611770-70 (-8.33%)38,80020,000-3,07724,5583 tháng
CMBB2612320-70 (-17.95%)29,30020,000-4,03824,6543 tháng
CMBB2613200-70 (-25.93%)87,40020,000-5,00025,3853 tháng
CMSN261680-90 (-52.94%)662,10066,300-7,70074,3203 tháng
CMSN261780-50 (-38.46%)555,50066,300-8,70075,3203 tháng
CMSN261860-30 (-33.33%)1,417,00066,300-9,70076,2403 tháng
CMWG2613680-50 (-6.85%)34,60072,400-1,45076,5283 tháng
CMWG2614470-70 (-12.96%)33,70072,400-3,41977,6703 tháng
CMWG2615220-40 (-15.38%)40,00072,400-5,38878,6553 tháng
CSTB26161,580-300 (-15.96%)19,40072,3005,30073,3203 tháng
CSTB26171,510-170 (-10.12%)15,30072,3004,30074,0403 tháng
CSTB26181,220-280 (-18.67%)35,70072,3003,30073,8803 tháng
CTCB2608350100 (+40%)1,430,10032,000-1,00033,7003 tháng
CTCB260919060 (+46.15%)2,929,30032,000-2,00034,3803 tháng
CTCB261010010 (+11.11%)1,834,50032,000-3,00035,2003 tháng
CVNM26101,550-160 (-9.36%)44,80061,6004,60063,2003 tháng
CVNM26111,250-120 (-8.76%)173,60061,6002,60064,0003 tháng
CVNM2612870-70 (-7.45%)513,50061,60060064,4803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:20/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/10/2025
Ngày đáo hạn:27/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,600
Giá thực hiện:75,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ