Chứng quyền VNM/15M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CVNM2503)
CW VNM/15M/SSI/C/EU/Cash-18
10
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,000
Thấp nhất NY10
KLGD149,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH11,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở61,200
Giá thực hiện68,464
Hòa vốn **63,258
S-X *-2,012
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2515 | 500 | (0.00%) | 1,642 | 59,270 | SSI | 12 tháng | |
| CVNM2520 | 350 | (0.00%) | -4,190 | 65,532 | PHS | 12 tháng | |
| CVNM2521 | 80 | (0.00%) | -8,300 | 68,064 | KIS | 10 tháng | |
| CVNM2523 | 840 | (0.00%) | -1,322 | 68,352 | VND | 14 tháng | |
| CVNM2601 | 1,020 | (0.00%) | -5,000 | 69,100 | LPBS | 12 tháng | |
| CVNM2602 | 480 | (0.00%) | -1,000 | 62,880 | VPX | 7 tháng | |
| CVNM2603 | 850 | (0.00%) | -5,000 | 70,800 | HCM | 12 tháng | |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | -24,979 | 85,579 | KIS | 7 tháng | |
| CVNM2605 | 710 | (0.00%) | -6,000 | 69,260 | ACBS | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 1,230 | (0.00%) | -7,000 | 74,610 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 440 | (0.00%) | -3,000 | 66,400 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,570 | (0.00%) | 22,000 | 2,599 | 22,108 | 12 tháng | |
| CACB2511 | 1,720 | (0.00%) | 22,000 | 2,168 | 22,798 | 15 tháng | |
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 72,300 | -33,589 | 105,975 | 12 tháng | |
| CFPT2518 | 190 | (0.00%) | 72,300 | -33,589 | 107,524 | 15 tháng | |
| CHPG2524 | 1,940 | (0.00%) | 24,000 | 2,816 | 24,068 | 12 tháng | |
| CHPG2525 | 3,180 | (0.00%) | 24,000 | 2,445 | 26,283 | 15 tháng | |
| CLPB2503 | 3,670 | (0.00%) | 46,900 | 13,827 | 46,945 | 12 tháng | |
| CMBB2516 | 3,580 | (0.00%) | 25,200 | 5,325 | 25,245 | 12 tháng | |
| CMBB2517 | 4,080 | (0.00%) | 25,200 | 4,950 | 26,370 | 15 tháng | |
| CMSN2516 | 320 | (0.00%) | 72,500 | 500 | 73,280 | 12 tháng | |
| CMWG2515 | 3,110 | (0.00%) | 79,100 | 12,065 | 79,299 | 12 tháng | |
| CSTB2521 | 5,680 | (0.00%) | 72,100 | 22,100 | 72,720 | 12 tháng | |
| CTCB2512 | 10 | (0.00%) | 31,450 | -4,595 | 36,065 | 12 tháng | |
| CVHM2516 | 13,360 | (0.00%) | 135,000 | 56,000 | 132,440 | 12 tháng | |
| CVIB2508 | 330 | (0.00%) | 16,400 | -1,614 | 18,640 | 12 tháng | |
| CVNM2515 | 500 | (0.00%) | 59,000 | 1,642 | 59,270 | 12 tháng | |
| CVPB2516 | 3,500 | (0.00%) | 26,500 | 6,849 | 26,529 | 12 tháng | |
| CVRE2516 | 1,110 | (0.00%) | 28,150 | 2,150 | 28,220 | 12 tháng | |
| CFPT2607 | 10 | (0.00%) | 72,300 | -19,436 | 91,786 | 6 tháng | |
| CFPT2608 | 310 | (0.00%) | 72,300 | -22,396 | 96,225 | 9 tháng | |
| CHPG2607 | 850 | (0.00%) | 24,000 | -993 | 26,510 | 9 tháng | |
| CHPG2608 | 300 | (0.00%) | 24,000 | -100 | 24,636 | 6 tháng | |
| CMBB2607 | 870 | (0.00%) | 25,200 | -800 | 27,740 | 9 tháng | |
| CMBB2608 | 320 | (0.00%) | 25,200 | 200 | 25,640 | 6 tháng | |
| CMSN2604 | 80 | (0.00%) | 72,500 | -4,500 | 77,400 | 6 tháng | |
| CMSN2605 | 1,470 | (0.00%) | 72,500 | -6,500 | 86,350 | 9 tháng | |
| CMWG2608 | 10 | (0.00%) | 79,100 | -10,900 | 90,050 | 6 tháng | |
| CMWG2609 | 1,370 | (0.00%) | 79,100 | -10,900 | 96,850 | 9 tháng | |
| CTCB2604 | 70 | (0.00%) | 31,450 | -1,850 | 33,437 | 6 tháng | |
| CTCB2605 | 910 | (0.00%) | 31,450 | -2,829 | 36,062 | 9 tháng | |
| CVHM2606 | 990 | (0.00%) | 135,000 | 139,950 | 6 tháng | ||
| CVHM2607 | 5,050 | (0.00%) | 135,000 | 160,250 | 9 tháng | ||
| CVPB2605 | 70 | (0.00%) | 26,500 | -1,994 | 28,631 | 6 tháng | |
| CVPB2606 | 870 | (0.00%) | 26,500 | -2,976 | 31,186 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 15 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 20/01/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/01/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/03/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/03/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4.96 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.5795 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,600 |
| Giá thực hiện: | 68,464 |
| Giá TH điều chỉnh: | 63,212 |
| Khối lượng Niêm yết: | 11,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 11,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |