Chứng quyền ACB/10M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CACB2503)
CW ACB/10M/SSI/C/EU/Cash-18
1,420
Mở cửa1,490
Cao nhất1,590
Thấp nhất1,420
Cao nhất NY4,310
Thấp nhất NY410
KLGD198,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH11,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,950
Giá thực hiện27,000
Hòa vốn **24,935
S-X *2,388
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,440 | -60 (-4%) | 317,700 | 2,368 | 22,315 | SSI | 15 tháng |
| CACB2515 | 620 | -10 (-1.59%) | 22,900 | -5,220 | 28,489 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 150 | (0.00%) | 10,200 | -2,375 | 25,092 | KAI | 12 tháng |
| CACB2517 | 320 | -10 (-3.03%) | 226,700 | -2,806 | 26,109 | KAI | 15 tháng |
| CACB2602 | 490 | 110 (+28.95%) | 90,500 | -219 | 23,264 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,000 | -60 (-5.66%) | 52,100 | -219 | 24,143 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 880 | -20 (-2.22%) | 188,700 | -219 | 23,936 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 740 | -10 (-1.33%) | 53,700 | 643 | 24,109 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,560 | (0.00%) | 28,600 | 816 | 24,074 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,140 | -40 (-3.39%) | 380,000 | 1,075 | 23,091 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 240 | -10 (-4%) | 1,200 | -2,709 | 25,944 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 220 | -10 (-4.35%) | 33,900 | -3,764 | 26,912 | KIS | 7 tháng |
| CACB2614 | 1,620 | (0.00%) | -800 | 24,620 | HCM | 6 tháng | |
| CACB2615 | 1,720 | -10 (-0.58%) | 34,000 | 300 | 25,340 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 570 | (0.00%) | 18,600 | -1,300 | 25,210 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 760 | -30 (-3.80%) | 7,300 | -800 | 24,520 | SSV | 6 tháng |
| CACB2618 | 1,110 | 100 (+9.90%) | 38,700 | -1,300 | 25,720 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,440 | -60 (-4%) | 317,700 | 22,200 | 2,368 | 22,315 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 915,700 | 72,800 | -33,089 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 690 | -110 (-13.75%) | 77,500 | 21,700 | 145 | 22,581 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,750 | -20 (-0.53%) | 145,200 | 20,550 | 1,079 | 24,880 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 141,900 | 72,800 | -21,896 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 70 | -30 (-30%) | 1,069,200 | 21,700 | -3,293 | 25,118 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 400 | -70 (-14.89%) | 623,000 | 20,550 | -4,450 | 25,769 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 70 | -10 (-12.50%) | 72,000 | 69,000 | -10,000 | 79,350 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 50 | -10 (-16.67%) | 244,600 | 73,100 | -15,520 | 88,866 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 340 | -60 (-15%) | 406,000 | 32,600 | -1,679 | 34,945 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 4,960 | 700 (+16.43%) | 149,400 | 75,200 | 10,200 | 76,941 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 380 | 100 (+35.71%) | 565,600 | 27,800 | -1,676 | 30,223 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 20/01/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/01/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 27/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6712 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,100 |
| Giá thực hiện: | 27,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 22,562 |
| Khối lượng Niêm yết: | 11,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 11,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |