Chứng quyền ACB/10M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CACB2503)

CW ACB/10M/SSI/C/EU/Cash-18

Ngừng giao dịch

1,420

(%)
23/10/2025 14:58

Mở cửa1,490

Cao nhất1,590

Thấp nhất1,420

Cao nhất NY4,310

Thấp nhất NY410

KLGD198,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,950

Giá thực hiện27,000

Hòa vốn **24,935

S-X *2,388

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (79.318) - HPG (70.429) - VIC (62.301) - FPT (61.630)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,440-60 (-4%)317,7002,36822,315SSI15 tháng
CACB2515620-10 (-1.59%)22,900-5,22028,489VND17 tháng
CACB2516150 (0.00%)10,200-2,37525,092KAI12 tháng
CACB2517320-10 (-3.03%)226,700-2,80626,109KAI15 tháng
CACB2602490110 (+28.95%)90,500-21923,264TCX9 tháng
CACB26031,000-60 (-5.66%)52,100-21924,143TCX12 tháng
CACB2604880-20 (-2.22%)188,700-21923,936LPS12 tháng
CACB2606740-10 (-1.33%)53,70064324,109HCM12 tháng
CACB26071,560 (0.00%)28,60081624,074SSV9 tháng
CACB26081,140-40 (-3.39%)380,0001,07523,091SSV6 tháng
CACB2609240-10 (-4%)1,200-2,70925,944KIS5 tháng
CACB2610220-10 (-4.35%)33,900-3,76426,912KIS7 tháng
CACB26141,620 (0.00%)-80024,620HCM6 tháng
CACB26151,720-10 (-0.58%)34,00030025,340VND10 tháng
CACB2616570 (0.00%)18,600-1,30025,210MBS6 tháng
CACB2617760-30 (-3.80%)7,300-80024,520SSV6 tháng
CACB26181,110100 (+9.90%)38,700-1,30025,720SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,440-60 (-4%)317,70022,2002,36822,31515 tháng
CFPT251810 (0.00%)915,70072,800-33,089105,97515 tháng
CHPG2525690-110 (-13.75%)77,50021,70014522,58115 tháng
CMBB25173,750-20 (-0.53%)145,20020,5501,07924,88015 tháng
CFPT260810 (0.00%)141,90072,800-21,89694,7459 tháng
CHPG260770-30 (-30%)1,069,20021,700-3,29325,1189 tháng
CMBB2607400-70 (-14.89%)623,00020,550-4,45025,7699 tháng
CMSN260570-10 (-12.50%)72,00069,000-10,00079,3509 tháng
CMWG260950-10 (-16.67%)244,60073,100-15,52088,8669 tháng
CTCB2605340-60 (-15%)406,00032,600-1,67934,9459 tháng
CVHM26074,960700 (+16.43%)149,40075,20010,20076,9419 tháng
CVPB2606380100 (+35.71%)565,60027,800-1,67630,2239 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:20/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/10/2025
Ngày đáo hạn:27/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.6712 : 1
Giá phát hành:2,100
Giá thực hiện:27,000
Giá TH điều chỉnh:22,562
Khối lượng Niêm yết:11,000,000
Khối lượng lưu hành:11,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User