HĐTL chỉ số VN30 01 tháng (HNX: VN30F1M)

VN30 Index Futures 01 month

862,90

8,00 0,94
28/09/2020 15:05

Mở cửa858.2

Cao nhất862.9

Thấp nhất856.1

KLGD92,142

OI25,442

Basis-0.41

NN mua595

NN bán907

Cao nhất NY1,178.3

Thấp nhất NY578.7

KLBQ NY92,002

Beta-

Mã xem cùng VN30F1M: VN30F2M E1VFVN30 HPG SHB MBB
Trending: HPG (49.155) - VNM (46.559) - MBB (41.335) - MWG (39.235) - STB (36.718)
HĐTL chỉ số VN30 01 tháng
1 ngày | Tất cả
NgàyMở
cửa
Đóng
cửa
KL
khớp
Thay đổi
28/09/2020858.2862.992,1428 (0.94%)
25/09/2020856.0854.9100,6261.80 (0.21%)
24/09/2020850.0853.1110,306-1 (-0.12%)
23/09/2020854.3854.1132,3664.10 (0.48%)
22/09/2020846.3850.0134,8792 (0.24%)
NgàyMã HĐMở
cửa
Đóng
cửa
KL
khớp
Thay đổi
28/09/2020VN30F1M858.2862.992,1428 (0.94%)
28/09/2020VN30F2M854.9862.923010.40 (1.22%)
28/09/2020VN30F2010858.2862.992,1428 (0.94%)
28/09/2020VN30F2011854.9862.923010.40 (1.22%)
28/09/2020VN30F2012854.0857.92268 (0.94%)
28/09/2020VN30F2103849.3854.2845.20 (0.61%)
Tháng ĐH:10/2020
Ngày GDCC:15/10/2020
Ngày TTCC:16/10/2020
Đơn vị giao dịch:1 hợp đồng
Tài sản cơ sở:Chỉ số VN30
Biên độ giao động giá:+/-7%
Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày:Theo quy định của TTLKCK
Phương thức thanh toán:Thanh toán bằng tiền mặt
Bước giá/Đơn vị yết giá:điểm chỉ số
Tỷ lệ ký quỹ ban đầu:13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018)
Giới hạn vị thế:

Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa  được nắm giữ trên 1 tài khoản

Nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp20,000
Nhà đầu tư tổ chức10,000
Nhà đầu tư cá nhân5,000
28/09/2020Chứng khoán phái sinh 29/09/2020: VN30-Index tạo mẫu hình nến White Opening Marubozu
26/09/2020Chứng khoán phái sinh Tuần 28/09-02/10/2020: Stochastic Oscillator tạo phân kỳ giá xuống
24/09/2020Chứng khoán phái sinh 25/09/2020: VN30-Index về lại đỉnh cũ tháng 6/2020?
23/09/2020Chứng khoán phái sinh 24/09/2020: Phe Long chiếm ưu thế
22/09/2020Chứng khoán phái sinh 23/09/2020: VN30-Index xuất hiện giằng co