Chứng quyền ACB/15M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CACB2511)

CW.ACB/15M/SSI/C/EU/Cash-20

1,560

-40 (-2.50%)
14/08/2026 14:49

Mở cửa1,750

Cao nhất1,750

Thấp nhất1,500

Cao nhất NY4,520

Thấp nhất NY900

KLGD872,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH13,000,000

Số ngày đến hạn39

Giá CK cơ sở22,150

Giá thực hiện23,000

Hòa vốn **22,522

S-X *2,318

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2511: CACB2608 CACB2606 CACB2611 CVNM2605 CACB2613
Trending: HPG (110.722) - PNJ (109.430) - MBB (107.558) - FPT (98.505) - VCB (94.009)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
14/08/20261,560-40 (-2.50%)872,900
13/08/20261,600-200 (-11.11%)704,600
12/08/20261,80060 (+3.45%)967,400
11/08/20261,740-20 (-1.14%)904,800
10/08/20261,760100 (+6.02%)1,029,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,560-40 (-2.50%)872,9002,31822,522SSI15 tháng
CACB2514260-40 (-13.33%)609,800-1,39023,988VND11 tháng
CACB2515850-60 (-6.59%)151,200-5,27028,886VND17 tháng
CACB2516170-30 (-15%)54,200-2,42525,161KAFI12 tháng
CACB2517370 (0.00%)-2,85626,282KAFI15 tháng
CACB260260010 (+1.69%)119,100-26923,454TCX9 tháng
CACB26031,090-120 (-9.92%)11,400-26924,299TCX12 tháng
CACB2604890-70 (-7.29%)176,500-26923,954LPS12 tháng
CACB2606760-60 (-7.32%)139,90059324,178HCM12 tháng
CACB26071,630-80 (-4.68%)304,20076624,195SSV9 tháng
CACB26081,220-70 (-5.43%)119,9001,02523,229SSV6 tháng
CACB2609200-10 (-4.76%)20,800-2,75925,771KIS5 tháng
CACB2610270-10 (-3.57%)84,300-3,81427,128KIS7 tháng
CACB2611950-20 (-2.06%)119,8001,45622,332SSI3 tháng
CACB2612600-80 (-11.76%)110,10059322,592SSI3 tháng
CACB2613300-80 (-21.05%)559,500-26922,936SSI3 tháng
CACB26141,900-110 (-5.47%)23,300-85024,900HCM6 tháng
CACB26151,760-60 (-3.30%)481,70025025,420VND10 tháng
CACB2616580-40 (-6.45%)21,500-1,35025,240MBS6 tháng
CACB2617930-20 (-2.11%)26,300-85024,860SSV6 tháng
CACB26181,110-90 (-7.50%)200-1,35025,720SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,560-40 (-2.50%)872,90022,1502,31822,52215 tháng
CFPT251810-10 (-50%)910,30068,300-37,589105,97515 tháng
CHPG25251,38060 (+4.55%)11,70021,250-30523,60715 tháng
CMBB25173,310-210 (-5.97%)71,90020,00052924,24515 tháng
CFPT260840 (0.00%)150,80068,300-26,39694,8939 tháng
CHPG2607190-10 (-5%)48,60021,250-3,74325,3329 tháng
CMBB2607450-40 (-8.16%)87,60020,000-5,00025,8659 tháng
CMSN2605100-20 (-16.67%)118,90066,300-12,70079,5009 tháng
CMWG2609110-20 (-15.38%)323,80072,400-16,22089,1619 tháng
CTCB260540030 (+8.11%)749,60032,000-2,27935,0639 tháng
CVHM26075,190-550 (-9.58%)16,50068,2003,20077,4959 tháng
CVPB2606190-50 (-20.83%)142,60025,100-4,37629,8509 tháng
CACB2611950-20 (-2.06%)119,80022,1501,45622,3323 tháng
CACB2612600-80 (-11.76%)110,10022,15059322,5923 tháng
CACB2613300-80 (-21.05%)559,50022,150-26922,9363 tháng
CFPT2618660-170 (-20.48%)187,10068,300-70071,6403 tháng
CFPT2619460-30 (-6.12%)74,70068,300-2,70072,8403 tháng
CFPT2620310-10 (-3.13%)268,80068,300-4,70074,2403 tháng
CHPG2622100-80 (-44.44%)2,534,00021,250-1,75023,2003 tháng
CHPG262330-20 (-40%)263,50021,250-2,75024,0603 tháng
CHPG262410-20 (-66.67%)4,411,70021,250-3,75025,0203 tháng
CMBB2611770-70 (-8.33%)38,80020,000-3,07724,5583 tháng
CMBB2612320-70 (-17.95%)29,30020,000-4,03824,6543 tháng
CMBB2613200-70 (-25.93%)87,40020,000-5,00025,3853 tháng
CMSN261680-90 (-52.94%)662,10066,300-7,70074,3203 tháng
CMSN261780-50 (-38.46%)555,50066,300-8,70075,3203 tháng
CMSN261860-30 (-33.33%)1,417,00066,300-9,70076,2403 tháng
CMWG2613680-50 (-6.85%)34,60072,400-1,45076,5283 tháng
CMWG2614470-70 (-12.96%)33,70072,400-3,41977,6703 tháng
CMWG2615220-40 (-15.38%)40,00072,400-5,38878,6553 tháng
CSTB26161,580-300 (-15.96%)19,40072,3005,30073,3203 tháng
CSTB26171,510-170 (-10.12%)15,30072,3004,30074,0403 tháng
CSTB26181,220-280 (-18.67%)35,70072,3003,30073,8803 tháng
CTCB2608350100 (+40%)1,430,10032,000-1,00033,7003 tháng
CTCB260919060 (+46.15%)2,929,30032,000-2,00034,3803 tháng
CTCB261010010 (+11.11%)1,834,50032,000-3,00035,2003 tháng
CVNM26101,550-160 (-9.36%)44,80061,6004,60063,2003 tháng
CVNM26111,250-120 (-8.76%)173,60061,6002,60064,0003 tháng
CVNM2612870-70 (-7.45%)513,50061,60060064,4803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:15/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:17/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:21/09/2026
Ngày đáo hạn:23/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7245 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:23,000
Giá TH điều chỉnh:19,832
Khối lượng Niêm yết:13,000,000
Khối lượng lưu hành:13,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ