Chứng quyền VIB/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CVIB2505)
CW.VIB/7M/SSI/C/EU/Cash-19
790
Mở cửa890
Cao nhất900
Thấp nhất790
Cao nhất NY4,830
Thấp nhất NY520
KLGD866,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,100
Giá thực hiện19,000
Hòa vốn **18,074
S-X *1,413
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 630 | -40 (-5.97%) | 430,200 | -3,961 | 21,105 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 810 | -80 (-8.99%) | 118,800 | -1,116 | 18,602 | LPBS | 12 tháng |
| CVIB2603 | 150 | -20 (-11.76%) | 297,300 | -3,013 | 19,389 | VPX | 8 tháng |
| CVIB2604 | 780 | (0.00%) | 613,400 | -1,590 | 19,019 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 1,100 | (0.00%) | -3,050 | 21,200 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,850 | -200 (-9.76%) | 1,016,100 | 22,550 | 2,718 | 23,022 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 80 | -10 (-11.11%) | 194,900 | 70,600 | -35,289 | 106,577 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 2,700 | -100 (-3.57%) | 33,000 | 22,950 | 1,395 | 25,569 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 4,060 | -20 (-0.49%) | 76,600 | 24,650 | 4,400 | 26,340 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 120 | -30 (-20%) | 89,100 | 70,600 | -24,096 | 95,287 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 510 | -50 (-8.93%) | 281,200 | 22,950 | -2,043 | 25,903 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 890 | 90 (+11.25%) | 158,100 | 24,650 | -350 | 26,712 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 590 | -50 (-7.81%) | 44,400 | 68,800 | -10,200 | 81,950 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 800 | -80 (-9.09%) | 33,700 | 76,600 | -13,400 | 94,000 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 970 | -110 (-10.19%) | 540,800 | 32,400 | -1,879 | 36,179 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 7,310 | -40 (-0.54%) | 56,700 | 147,000 | 17,000 | 165,196 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 830 | -110 (-11.70%) | 458,300 | 26,700 | -2,776 | 31,107 | 9 tháng |
| CACB2611 | 1,290 | -240 (-15.69%) | 45,000 | 22,550 | 1,856 | 22,919 | 3 tháng |
| CACB2612 | 980 | -130 (-11.71%) | 27,700 | 22,550 | 993 | 23,247 | 3 tháng |
| CACB2613 | 810 | (0.00%) | 68,700 | 22,550 | 131 | 23,816 | 3 tháng |
| CFPT2618 | 1,580 | -210 (-11.73%) | 342,000 | 70,600 | 1,600 | 75,320 | 3 tháng |
| CFPT2619 | 1,180 | -300 (-20.27%) | 349,700 | 70,600 | -400 | 75,720 | 3 tháng |
| CFPT2620 | 1,000 | -220 (-18.03%) | 475,800 | 70,600 | -2,400 | 77,000 | 3 tháng |
| CHPG2622 | 670 | -150 (-18.29%) | 259,900 | 22,950 | -50 | 24,340 | 3 tháng |
| CHPG2623 | 440 | -150 (-25.42%) | 26,300 | 22,950 | -1,050 | 24,880 | 3 tháng |
| CHPG2624 | 230 | -120 (-34.29%) | 68,900 | 22,950 | -2,050 | 25,460 | 3 tháng |
| CMBB2611 | 1,170 | (0.00%) | 80,400 | 24,650 | 1,573 | 25,327 | 3 tháng |
| CMBB2612 | 820 | -50 (-5.75%) | 290,000 | 24,650 | 612 | 25,615 | 3 tháng |
| CMBB2613 | 630 | -50 (-7.35%) | 263,400 | 24,650 | -350 | 26,212 | 3 tháng |
| CMSN2616 | 580 | -40 (-6.45%) | 494,800 | 68,800 | -5,200 | 76,320 | 3 tháng |
| CMSN2617 | 390 | -70 (-15.22%) | 81,500 | 68,800 | -6,200 | 76,560 | 3 tháng |
| CMSN2618 | 420 | (0.00%) | 87,000 | 68,800 | -7,200 | 77,680 | 3 tháng |
| CMWG2613 | 1,700 | -200 (-10.53%) | 472,100 | 76,600 | 1,600 | 81,800 | 3 tháng |
| CMWG2614 | 1,460 | -40 (-2.67%) | 221,500 | 76,600 | -400 | 82,840 | 3 tháng |
| CMWG2615 | 1,100 | -260 (-19.12%) | 148,000 | 76,600 | -2,400 | 83,400 | 3 tháng |
| CSTB2616 | 1,830 | -40 (-2.14%) | 39,000 | 70,100 | 3,100 | 74,320 | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,570 | -140 (-8.19%) | 53,100 | 70,100 | 2,100 | 74,280 | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,530 | -170 (-10%) | 62,800 | 70,100 | 1,100 | 75,120 | 3 tháng |
| CTCB2608 | 860 | -250 (-22.52%) | 1,351,500 | 32,400 | -600 | 34,720 | 3 tháng |
| CTCB2609 | 730 | -40 (-5.19%) | 204,200 | 32,400 | -1,600 | 35,460 | 3 tháng |
| CTCB2610 | 570 | -90 (-13.64%) | 205,800 | 32,400 | -2,600 | 36,140 | 3 tháng |
| CVNM2610 | 830 | 60 (+7.79%) | 100,600 | 56,600 | -400 | 60,320 | 3 tháng |
| CVNM2611 | 600 | 10 (+1.69%) | 398,100 | 56,600 | -2,400 | 61,400 | 3 tháng |
| CVNM2612 | 390 | (0.00%) | 203,500 | 56,600 | -4,400 | 62,560 | 3 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 15/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7565 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 19,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 16,687 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |