Chứng quyền VPB/15M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CVPB2502)

CW VPB/15M/SSI/C/EU/Cash-18

Ngừng giao dịch

2,220

250 (+12.69%)
24/03/2026 14:59

Mở cửa2,200

Cao nhất2,490

Thấp nhất2,170

Cao nhất NY9,650

Thấp nhất NY600

KLGD584,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở25,250

Giá thực hiện21,000

Hòa vốn **24,767

S-X *4,806

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (96.387) - VIC (93.297) - VCB (90.503) - FPT (83.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528220-40 (-15.38%)109,000-9,69937,298VND14 tháng
CVPB2531140 (0.00%)-6,45733,957KAI12 tháng
CVPB2532480-40 (-7.69%)8,000-7,43936,276KAI15 tháng
CVPB260230-40 (-57.14%)431,300-2,52629,535TCX9 tháng
CVPB2603780-40 (-4.88%)200-3,50931,992TCX12 tháng
CVPB2606110-100 (-47.62%)1,558,400-2,52629,693SSI9 tháng
CVPB2608670-70 (-9.46%)1,045,000-2,52630,793ACBS10 tháng
CVPB26091,120-60 (-5.08%)100-2,52633,878PHS11 tháng
CVPB261037010 (+2.78%)277,600-1,54429,948SSV6 tháng
CVPB261185010 (+1.19%)246,400-1,45031,800MSVN10 tháng
CVPB2612140-30 (-17.65%)100-5,04932,699KIS4 tháng
CVPB2613280-40 (-12.50%)49,900-5,93834,288KIS6 tháng
CVPB2614400-60 (-13.04%)69,600-6,50635,456KIS7 tháng
CVPB2615760-50 (-6.17%)1,588,500-1,55030,020ACBS8 tháng
CVPB26161,850-190 (-9.31%)259,1001,95028,700HCM6 tháng
CVPB26171,520-80 (-5%)229,0001,45030,060HCM9 tháng
CVPB26182,320-180 (-7.20%)394,100-25031,840VND10 tháng
CVPB2619640-10 (-1.54%)1,000-2,05030,920MBS6 tháng
CVPB2620550-60 (-9.84%)107,200-1,05030,200SSV6 tháng
CVPB262192010 (+1.10%)300-1,05031,680SSV9 tháng
CVPB26222,040 (0.00%)1,55033,560KAI12 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)-1,65035,200KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,340-190 (-12.42%)785,60022,0502,21822,14315 tháng
CFPT251810 (0.00%)153,80072,700-33,189105,97515 tháng
CHPG2525260-260 (-50%)378,10021,300-25521,94215 tháng
CMBB25172,910-440 (-13.13%)77,90019,75027923,66815 tháng
CFPT260810 (0.00%)27,60072,700-21,99694,7459 tháng
CHPG260730-10 (-25%)1,275,00021,300-3,69325,0469 tháng
CMBB2607120-110 (-47.83%)1,687,50019,750-5,25025,2319 tháng
CMSN260530-50 (-62.50%)135,60066,500-12,50079,1509 tháng
CMWG260910 (0.00%)124,30071,300-17,32088,6699 tháng
CTCB2605110-130 (-54.17%)169,40031,600-2,67934,4959 tháng
CVHM26073,400-770 (-18.47%)102,40072,0007,00073,1859 tháng
CVPB2606110-100 (-47.62%)1,558,40026,950-2,52629,6939 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:20/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:24/03/2026
Ngày đáo hạn:26/03/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9471 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:21,000
Giá TH điều chỉnh:20,444
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User