Chứng quyền VPB/15M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CVPB2502)
CW VPB/15M/SSI/C/EU/Cash-18
2,220
Mở cửa2,200
Cao nhất2,490
Thấp nhất2,170
Cao nhất NY9,650
Thấp nhất NY600
KLGD584,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,250
Giá thực hiện21,000
Hòa vốn **24,767
S-X *4,806
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 220 | -40 (-15.38%) | 109,000 | -9,699 | 37,298 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 140 | (0.00%) | -6,457 | 33,957 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 480 | -40 (-7.69%) | 8,000 | -7,439 | 36,276 | KAI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 30 | -40 (-57.14%) | 431,300 | -2,526 | 29,535 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 780 | -40 (-4.88%) | 200 | -3,509 | 31,992 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 110 | -100 (-47.62%) | 1,558,400 | -2,526 | 29,693 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2608 | 670 | -70 (-9.46%) | 1,045,000 | -2,526 | 30,793 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,120 | -60 (-5.08%) | 100 | -2,526 | 33,878 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 370 | 10 (+2.78%) | 277,600 | -1,544 | 29,948 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 850 | 10 (+1.19%) | 246,400 | -1,450 | 31,800 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 140 | -30 (-17.65%) | 100 | -5,049 | 32,699 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 280 | -40 (-12.50%) | 49,900 | -5,938 | 34,288 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 400 | -60 (-13.04%) | 69,600 | -6,506 | 35,456 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 760 | -50 (-6.17%) | 1,588,500 | -1,550 | 30,020 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,850 | -190 (-9.31%) | 259,100 | 1,950 | 28,700 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,520 | -80 (-5%) | 229,000 | 1,450 | 30,060 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,320 | -180 (-7.20%) | 394,100 | -250 | 31,840 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 640 | -10 (-1.54%) | 1,000 | -2,050 | 30,920 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 550 | -60 (-9.84%) | 107,200 | -1,050 | 30,200 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 920 | 10 (+1.10%) | 300 | -1,050 | 31,680 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 2,040 | (0.00%) | 1,550 | 33,560 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,650 | (0.00%) | -1,650 | 35,200 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,340 | -190 (-12.42%) | 785,600 | 22,050 | 2,218 | 22,143 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 153,800 | 72,700 | -33,189 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 260 | -260 (-50%) | 378,100 | 21,300 | -255 | 21,942 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 2,910 | -440 (-13.13%) | 77,900 | 19,750 | 279 | 23,668 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 27,600 | 72,700 | -21,996 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 30 | -10 (-25%) | 1,275,000 | 21,300 | -3,693 | 25,046 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 120 | -110 (-47.83%) | 1,687,500 | 19,750 | -5,250 | 25,231 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -50 (-62.50%) | 135,600 | 66,500 | -12,500 | 79,150 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 124,300 | 71,300 | -17,320 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | -130 (-54.17%) | 169,400 | 31,600 | -2,679 | 34,495 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,400 | -770 (-18.47%) | 102,400 | 72,000 | 7,000 | 73,185 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 110 | -100 (-47.62%) | 1,558,400 | 26,950 | -2,526 | 29,693 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 15 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 20/01/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/01/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/03/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/03/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9471 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 21,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 20,444 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |