Chứng quyền MWG/10M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CMWG2503)
CW MWG/10M/SSI/C/EU/Cash-18
4,580
Mở cửa4,980
Cao nhất5,050
Thấp nhất4,580
Cao nhất NY5,220
Thấp nhất NY460
KLGD175,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH11,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở85,700
Giá thực hiện63,000
Hòa vốn **84,682
S-X *23,594
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,690 | -160 (-8.65%) | 67,100 | -9,442 | 87,399 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 50 | -30 (-37.50%) | 300,000 | -18,304 | 89,998 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 400 | -50 (-11.11%) | 22,900 | -22,243 | 96,694 | KAI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | -14,366 | 85,715 | TCX | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 410 | -60 (-12.77%) | 300 | -15,350 | 88,669 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 110 | -40 (-26.67%) | 387,100 | -12,396 | 84,455 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 124,300 | -17,320 | 88,669 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 280 | 10 (+3.70%) | 4,600 | -29,136 | 102,641 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 470 | -10 (-2.08%) | 100 | -28,151 | 104,079 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,070 | (0.00%) | 100 | -11,609 | 91,337 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2616 | 530 | -70 (-11.67%) | 513,300 | -9,442 | 84,395 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,070 | -180 (-14.40%) | 715,900 | -3,042 | 79,610 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,280 | -150 (-10.49%) | 385,600 | -4,519 | 83,381 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,160 | -170 (-12.78%) | 432,300 | 207 | 80,230 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,250 | -140 (-5.86%) | 56,600 | -1,565 | 90,589 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 740 | -60 (-7.50%) | 1,100 | -15,350 | 92,480 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 1,910 | 10 (+0.53%) | 300 | -2,156 | 92,263 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,470 | (0.00%) | 200 | -11,412 | 97,187 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,340 | -190 (-12.42%) | 785,600 | 22,050 | 2,218 | 22,143 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 153,800 | 72,700 | -33,189 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 260 | -260 (-50%) | 378,100 | 21,300 | -255 | 21,942 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 2,910 | -440 (-13.13%) | 77,900 | 19,750 | 279 | 23,668 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 27,600 | 72,700 | -21,996 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 30 | -10 (-25%) | 1,275,000 | 21,300 | -3,693 | 25,046 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 120 | -110 (-47.83%) | 1,687,500 | 19,750 | -5,250 | 25,231 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -50 (-62.50%) | 135,600 | 66,500 | -12,500 | 79,150 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 124,300 | 71,300 | -17,320 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | -130 (-54.17%) | 169,400 | 31,600 | -2,679 | 34,495 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,400 | -770 (-18.47%) | 102,400 | 72,000 | 7,000 | 73,185 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 110 | -100 (-47.62%) | 1,558,400 | 26,950 | -2,526 | 29,693 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 20/01/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/01/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 27/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.9291 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 63,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 62,106 |
| Khối lượng Niêm yết: | 11,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 11,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |