Chứng quyền MWG/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CMWG2512)
CW.MWG/5M/SSI/C/EU/Cash-19
3,320
Mở cửa3,790
Cao nhất3,790
Thấp nhất3,320
Cao nhất NY3,790
Thấp nhất NY930
KLGD14,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH20,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở82,000
Giá thực hiện65,000
Hòa vốn **80,443
S-X *17,922
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,790 | 20 (+1.13%) | 209,100 | -8,442 | 87,793 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 60 | -20 (-25%) | 641,600 | -17,304 | 90,077 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 450 | 20 (+4.65%) | 10,000 | -21,243 | 97,088 | KAI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | -13,366 | 85,715 | TCX | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 430 | -30 (-6.52%) | 30,300 | -14,350 | 88,767 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 120 | -10 (-7.69%) | 373,300 | -11,396 | 84,523 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2609 | 30 | -10 (-25%) | 158,300 | -16,320 | 88,767 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 240 | 10 (+4.35%) | 28,300 | -28,136 | 102,326 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 470 | -20 (-4.08%) | 100 | -27,151 | 104,079 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,030 | -100 (-8.85%) | 39,700 | -10,609 | 91,022 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2616 | 540 | (0.00%) | 352,200 | -8,442 | 84,464 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,200 | -40 (-3.23%) | 75,500 | -2,042 | 80,250 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,360 | -100 (-6.85%) | 242,600 | -3,519 | 83,854 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,260 | (0.00%) | 13,900 | 1,207 | 81,018 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,330 | 50 (+2.19%) | 29,200 | -565 | 91,219 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 770 | 30 (+4.05%) | 200 | -14,350 | 92,716 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 1,920 | -10 (-0.52%) | 300 | -1,156 | 92,361 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,520 | (0.00%) | 200 | -10,412 | 97,679 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,450 | (0.00%) | 345,000 | 22,300 | 2,468 | 22,333 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 463,700 | 72,200 | -33,689 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 530 | -120 (-18.46%) | 108,600 | 21,850 | 295 | 22,343 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,350 | 40 (+1.21%) | 71,900 | 20,150 | 679 | 24,303 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 299,500 | 72,200 | -22,496 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 60 | -20 (-25%) | 1,959,500 | 21,850 | -3,143 | 25,100 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 230 | -100 (-30.30%) | 528,200 | 20,150 | -4,850 | 25,442 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -30 (-50%) | 221,900 | 68,400 | -10,600 | 79,150 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 30 | -10 (-25%) | 158,300 | 72,300 | -16,320 | 88,767 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 240 | -20 (-7.69%) | 641,500 | 31,950 | -2,329 | 34,750 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 4,350 | -640 (-12.83%) | 75,800 | 73,600 | 8,600 | 75,472 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 260 | -20 (-7.14%) | 634,300 | 27,400 | -2,076 | 29,987 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 10/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.9291 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 65,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 64,078 |
| Khối lượng Niêm yết: | 20,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 20,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |