Chứng quyền MWG/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CMWG2512)

CW.MWG/5M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

3,320

-190 (-5.41%)
10/10/2025 14:59

Mở cửa3,790

Cao nhất3,790

Thấp nhất3,320

Cao nhất NY3,790

Thấp nhất NY930

KLGD14,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH20,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở82,000

Giá thực hiện65,000

Hòa vốn **80,443

S-X *17,922

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (83.668) - HPG (79.253) - VIC (78.423) - PNJ (69.049)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,79020 (+1.13%)209,100-8,44287,793VND17 tháng
CMWG252660-20 (-25%)641,600-17,30490,077KAI12 tháng
CMWG252745020 (+4.65%)10,000-21,24397,088KAI15 tháng
CMWG260210 (0.00%)-13,36685,715TCX9 tháng
CMWG2603430-30 (-6.52%)30,300-14,35088,767TCX12 tháng
CMWG2604120-10 (-7.69%)373,300-11,39684,523ACBS10 tháng
CMWG260930-10 (-25%)158,300-16,32088,767SSI9 tháng
CMWG261024010 (+4.35%)28,300-28,136102,326HCM12 tháng
CMWG2611470-20 (-4.08%)100-27,151104,079PHS10 tháng
CMWG26121,030-100 (-8.85%)39,700-10,60991,022MSVN10 tháng
CMWG2616540 (0.00%)352,200-8,44284,464ACBS8 tháng
CMWG26171,200-40 (-3.23%)75,500-2,04280,250HCM6 tháng
CMWG26181,360-100 (-6.85%)242,600-3,51983,854HCM9 tháng
CMWG26191,260 (0.00%)13,9001,20781,018VND6 tháng
CMWG26202,33050 (+2.19%)29,200-56591,219VND12 tháng
CMWG262177030 (+4.05%)200-14,35092,716MBS9 tháng
CMWG26221,920-10 (-0.52%)300-1,15692,361KAI12 tháng
CMWG26231,520 (0.00%)200-10,41297,679KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,450 (0.00%)345,00022,3002,46822,33315 tháng
CFPT251810 (0.00%)463,70072,200-33,689105,97515 tháng
CHPG2525530-120 (-18.46%)108,60021,85029522,34315 tháng
CMBB25173,35040 (+1.21%)71,90020,15067924,30315 tháng
CFPT260810 (0.00%)299,50072,200-22,49694,7459 tháng
CHPG260760-20 (-25%)1,959,50021,850-3,14325,1009 tháng
CMBB2607230-100 (-30.30%)528,20020,150-4,85025,4429 tháng
CMSN260530-30 (-50%)221,90068,400-10,60079,1509 tháng
CMWG260930-10 (-25%)158,30072,300-16,32088,7679 tháng
CTCB2605240-20 (-7.69%)641,50031,950-2,32934,7509 tháng
CVHM26074,350-640 (-12.83%)75,80073,6008,60075,4729 tháng
CVPB2606260-20 (-7.14%)634,30027,400-2,07629,9879 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:10/10/2025
Ngày đáo hạn:14/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.9291 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:65,000
Giá TH điều chỉnh:64,078
Khối lượng Niêm yết:20,000,000
Khối lượng lưu hành:20,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User