Chứng quyền MBB/15M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CMBB2504)

CW MBB/15M/SSI/C/EU/Cash-18

Ngừng giao dịch

6,110

150 (+2.52%)
24/03/2026 14:59

Mở cửa6,250

Cao nhất6,340

Thấp nhất6,110

Cao nhất NY9,880

Thấp nhất NY1,310

KLGD168,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở25,600

Giá thực hiện23,459

Hòa vốn **25,568

S-X *8,006

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (194.649) - HPG (108.438) - VCB (88.279) - FPT (86.528) - VIC (79.020)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB2521420-20 (-4.55%)23,600-7,05126,624VND17 tháng
CMBB252220 (0.00%)500-4,32823,292KAI12 tháng
CMBB2523190 (0.00%)-5,12924,637KAI15 tháng
CMBB2603350-20 (-5.41%)200-2,72622,186TCX12 tháng
CMBB260430 (0.00%)915,800-2,72621,698ACBS10 tháng
CMBB2605260-40 (-13.33%)36,600-2,72622,042LPS12 tháng
CMBB2609110-30 (-21.43%)54,600-4,72823,980HCM12 tháng
CMBB2610580 (0.00%)-5,92926,223PHS10 tháng
CMBB2614580-50 (-7.94%)901,100-1,92521,754ACBS8 tháng
CMBB2615710-130 (-15.48%)983,000-32320,360HCM6 tháng
CMBB26161,110-80 (-6.72%)89,400-72421,402HCM9 tháng
CMBB2617670-50 (-6.94%)300,50055820,488VND6 tháng
CMBB26181,430-40 (-2.72%)23,00047823,003VND12 tháng
CMBB26191,190-20 (-1.65%)106,500-3,69627,173KAI12 tháng
CMBB2620800 (0.00%)-6,58128,558KAI12 tháng
CMBB2621350-10 (-2.78%)6,000-4,10024,050LPS9 tháng
CMBB2622310-20 (-6.06%)234,900-3,10022,930LPS6 tháng
CMBB2623480-10 (-2.04%)3,900-4,80024,660VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621280-60 (-17.65%)23,00020,350-2,65023,5604 tháng
CACB2622800-100 (-11.11%)29,70020,350-65022,6005 tháng
CACB2623480-60 (-11.11%)32,20020,350-3,65024,9607 tháng
CFPT2632630-120 (-16%)70,80059,700-5,77367,7654 tháng
CFPT26331,190-130 (-9.85%)25,90059,700-3,04567,0745 tháng
CFPT2634910-140 (-13.33%)18,90059,700-9,41072,4207 tháng
CHPG2635470-50 (-9.62%)26,80020,150-1,85022,9404 tháng
CHPG2636320-40 (-11.11%)13,20020,150-2,85023,6404 tháng
CHPG2637840-60 (-6.67%)20,90020,150-2,85024,6805 tháng
CHPG2638480-30 (-5.88%)1,278,80020,150-85021,9605 tháng
CHPG26391,070-60 (-5.31%)11,30020,150-2,85025,1407 tháng
CHPG2640680-50 (-6.85%)456,50020,150-85022,3607 tháng
CMSN26272,100-250 (-10.64%)484,40074,2004,20078,4004 tháng
CMSN26282,890-280 (-8.83%)255,50074,2007,20078,5605 tháng
CMSN26292,300-180 (-7.26%)28,50074,20020083,2007 tháng
CMWG26261,600-100 (-5.88%)51,40076,1001,10081,3164 tháng
CMWG26272,530-30 (-1.17%)88,20076,1005,04781,0395 tháng
CMWG26281,850-40 (-2.12%)335,10076,100-2,84786,2507 tháng
CTCB2620500-40 (-7.41%)48,20031,900-4,10037,0004 tháng
CTCB26211,550-50 (-3.13%)223,20031,900-10035,1005 tháng
CTCB26221,160-40 (-3.33%)10,30031,900-4,10038,3207 tháng
CVHM2621890-160 (-15.24%)1,961,50065,700-4,30078,9005 tháng
CVHM2622890-130 (-12.75%)20,40065,700-11,30085,9007 tháng
CVIC26122,120-70 (-3.20%)35,000228,000-20,000269,2004 tháng
CVIC26133,740-90 (-2.35%)216,600228,0004,000261,4005 tháng
CVIC26143,490-70 (-1.97%)49,000228,000-20,000282,9007 tháng
CVNM2620360-40 (-10%)44,80057,900-8,10067,4404 tháng
CVNM26211,190-80 (-6.30%)21,50057,900-1,10063,7605 tháng
CVNM2622830-60 (-6.74%)14,80057,900-8,10069,3207 tháng
CVPB26261,040-50 (-4.59%)24,00023,450-5,55031,0804 tháng
CVPB26271,990-60 (-2.93%)158,80023,450-2,55029,9805 tháng
CVPB26281,500-70 (-4.46%)185,60023,450-5,55032,0007 tháng
CVRE2611850-70 (-7.61%)24,30023,100-2,90027,7004 tháng
CVRE26121,320-80 (-5.71%)18,80023,100-1,90027,6405 tháng
CVRE26131,340-80 (-5.63%)28,40023,100-3,90029,6807 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:20/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:24/03/2026
Ngày đáo hạn:26/03/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:1.74 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.3050 : 1
Giá phát hành:2,300
Giá thực hiện:23,459
Giá TH điều chỉnh:17,594
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User