Chứng quyền VNM/10M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CVNM2502)

CW VNM/10M/SSI/C/EU/Cash-18

Ngừng giao dịch

10

(%)
23/10/2025 14:58

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,660

Thấp nhất NY10

KLGD22,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở56,600

Giá thực hiện65,488

Hòa vốn **60,510

S-X *-3,865

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (152.146) - HPG (121.478) - FPT (117.060) - MBB (104.266) - VCB (94.440)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM252398030 (+3.16%)611,2003,64067,539VND14 tháng
CVNM26011,100 (0.00%)50,1007667,354LPS12 tháng
CVNM260382030 (+3.80%)80,9007668,381HCM12 tháng
CVNM260410 (0.00%)6,200-19,28681,483KIS7 tháng
CVNM2605700-40 (-5.41%)743,500-89367,063ACBS10 tháng
CVNM26061,41040 (+2.92%)2,700-1,86273,528PHS11 tháng
CVNM2607590-10 (-1.67%)251,7002,01465,804SSV6 tháng
CVNM260839010 (+2.63%)1,100-2,83068,710KIS4 tháng
CVNM260951010 (+2%)100-5,84672,889KIS6 tháng
CVNM26101,720-50 (-2.82%)1,445,9005,10063,880SSI3 tháng
CVNM26111,260-130 (-9.35%)377,9003,10064,040SSI3 tháng
CVNM2612870-60 (-6.45%)376,7001,10064,480SSI3 tháng
CVNM26133,480-320 (-8.42%)370,1005,89166,327HCM6 tháng
CVNM26143,15020 (+0.64%)33,8005,89168,420HCM9 tháng
CVNM26153,29080 (+2.49%)25,7007,60070,950VND10 tháng
CVNM2616750-30 (-3.85%)23,2002,10067,500SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,760100 (+6.02%)1,029,60022,6502,81822,86715 tháng
CFPT251820 (0.00%)590,70071,800-34,089106,06115 tháng
CHPG25251,67070 (+4.38%)135,00022,10054524,03815 tháng
CMBB25173,51060 (+1.74%)26,20024,2504,00025,51515 tháng
CFPT260840 (0.00%)141,90071,800-22,89694,8939 tháng
CHPG2607240 (0.00%)887,30022,100-2,89325,4219 tháng
CMBB2607520 (0.00%)322,30024,250-75026,0009 tháng
CMSN2605160 (0.00%)61,40067,700-11,30079,8009 tháng
CMWG2609140-10 (-6.67%)173,90073,000-15,62089,3099 tháng
CTCB260536080 (+28.57%)156,00031,350-2,92934,9859 tháng
CVHM26075,700240 (+4.40%)26,80071,6006,60078,7229 tháng
CVPB260627030 (+12.50%)204,20025,850-3,62630,0079 tháng
CACB26111,17030 (+2.63%)554,40022,6501,95622,7123 tháng
CACB261286070 (+8.86%)119,70022,6501,09323,0403 tháng
CACB261352030 (+6.12%)252,10022,65023123,3163 tháng
CFPT26181,17040 (+3.54%)83,80071,8002,80073,6803 tháng
CFPT2619800-60 (-6.98%)97,40071,80080074,2003 tháng
CFPT262066020 (+3.13%)64,10071,800-1,20075,6403 tháng
CHPG2622270 (0.00%)685,60022,100-90023,5403 tháng
CHPG2623130 (0.00%)89,40022,100-1,90024,2603 tháng
CHPG262450-10 (-16.67%)524,70022,100-2,90025,1003 tháng
CMBB261186010 (+1.18%)37,20024,2501,17324,7313 tháng
CMBB261255010 (+1.85%)59,20024,25021225,0963 tháng
CMBB2613290-20 (-6.45%)342,20024,250-75025,5583 tháng
CMSN2616210 (0.00%)1,020,40067,700-6,30074,8403 tháng
CMSN2617160-10 (-5.88%)193,40067,700-7,30075,6403 tháng
CMSN2618110-10 (-8.33%)546,50067,700-8,30076,4403 tháng
CMWG2613800220 (+37.93%)75,30073,000-85077,0013 tháng
CMWG2614600180 (+42.86%)12,90073,000-2,81978,1823 tháng
CMWG261539090 (+30%)318,80073,000-4,78879,3243 tháng
CSTB26162,240-20 (-0.88%)5,40074,6007,60075,9603 tháng
CSTB26172,040 (0.00%)6,50074,6006,60076,1603 tháng
CSTB26181,750-100 (-5.41%)10,50074,6005,60076,0003 tháng
CTCB2608240100 (+71.43%)1,160,50031,350-1,65033,4803 tháng
CTCB260913070 (+116.67%)4,632,00031,350-2,65034,2603 tháng
CTCB26106020 (+50%)3,328,40031,350-3,65035,1203 tháng
CVNM26101,720-50 (-2.82%)1,445,90062,1005,10063,8803 tháng
CVNM26111,260-130 (-9.35%)377,90062,1003,10064,0403 tháng
CVNM2612870-60 (-6.45%)376,70062,1001,10064,4803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:20/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/10/2025
Ngày đáo hạn:27/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4.96 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.5795 : 1
Giá phát hành:2,300
Giá thực hiện:65,488
Giá TH điều chỉnh:60,465
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ