Chứng quyền STB/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CSTB2516)

CW.STB/5M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

8,300

-20 (-0.24%)
10/10/2025 14:59

Mở cửa8,520

Cao nhất8,720

Thấp nhất8,170

Cao nhất NY9,170

Thấp nhất NY1,910

KLGD73,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở60,400

Giá thực hiện43,000

Hòa vốn **59,600

S-X *17,400

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (78.770) - HPG (70.515) - VIC (63.446) - FPT (61.957)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25334,940 (0.00%)6,30085,820VND17 tháng
CSTB25362,370120 (+5.33%)5,10013,30078,220KAI12 tháng
CSTB25372,840-10 (-0.35%)20012,30082,040KAI15 tháng
CSTB26026,890120 (+1.77%)12,10027,30077,560TCX9 tháng
CSTB26036,76080 (+1.20%)2,50026,30078,040TCX12 tháng
CSTB26043,530-60 (-1.67%)5,10017,30077,650ACBS10 tháng
CSTB26063,030-20 (-0.66%)955,10011,30081,150HCM12 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)-1,70094,360PHS11 tháng
CSTB26093,28060 (+1.86%)50011,30079,120SSV6 tháng
CSTB26101,880-100 (-5.05%)16,1002,60085,980MSVN10 tháng
CSTB26111,770-30 (-1.67%)150,1006,30081,620MSVN7 tháng
CSTB2612690 (0.00%)30,200-3,58886,408KIS6 tháng
CSTB2613220-20 (-8.33%)5,000-47779,537KIS4 tháng
CSTB2614520-10 (-1.89%)32,100-1,58883,048KIS5 tháng
CSTB2615640-10 (-1.54%)13,800-4,58888,288KIS7 tháng
CSTB2619850-10 (-1.16%)496,900-1,70083,250ACBS8 tháng
CSTB26202,900 (0.00%)7,30081,600HCM6 tháng
CSTB26212,710 (0.00%)5,80085,050HCM9 tháng
CSTB26222,040 (0.00%)19,5007,60081,940VND6 tháng
CSTB26232,390-10 (-0.42%)16,100-3,70095,340VND12 tháng
CSTB26241,440 (0.00%)-2,70087,200MBS6 tháng
CSTB26251,840290 (+18.71%)3,000-2,70087,360SSV6 tháng
CSTB26263,750-130 (-3.35%)505,0005,80094,000KAI12 tháng
CSTB26272,960 (0.00%)-3,80098,860KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,410-30 (-2.08%)358,00022,2502,41822,26415 tháng
CFPT251810 (0.00%)174,20072,900-32,989105,97515 tháng
CHPG2525690 (0.00%)79,20021,85029522,58115 tháng
CMBB25173,520-230 (-6.13%)47,40020,35087924,54815 tháng
CFPT26082010 (+100%)131,20072,900-21,79694,7949 tháng
CHPG26078010 (+14.29%)72,60021,850-3,14325,1369 tháng
CMBB2607310-90 (-22.50%)173,70020,350-4,65025,5969 tháng
CMSN26058010 (+14.29%)19,40068,400-10,60079,4009 tháng
CMWG260940-10 (-20%)122,80072,300-16,32088,8179 tháng
CTCB2605280-60 (-17.65%)30,40032,300-1,97934,8289 tháng
CVHM26075,430470 (+9.48%)167,10076,60011,60078,0729 tháng
CVPB2606280-100 (-26.32%)257,00027,700-1,77630,0279 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:10/10/2025
Ngày đáo hạn:14/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:43,000
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User