Chứng quyền STB/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CSTB2516)
CW.STB/5M/SSI/C/EU/Cash-19
8,300
Mở cửa8,520
Cao nhất8,720
Thấp nhất8,170
Cao nhất NY9,170
Thấp nhất NY1,910
KLGD73,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở60,400
Giá thực hiện43,000
Hòa vốn **59,600
S-X *17,400
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 4,940 | (0.00%) | 6,300 | 85,820 | VND | 17 tháng | |
| CSTB2536 | 2,370 | 120 (+5.33%) | 5,100 | 13,300 | 78,220 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,840 | -10 (-0.35%) | 200 | 12,300 | 82,040 | KAI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,890 | 120 (+1.77%) | 12,100 | 27,300 | 77,560 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,760 | 80 (+1.20%) | 2,500 | 26,300 | 78,040 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 3,530 | -60 (-1.67%) | 5,100 | 17,300 | 77,650 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 3,030 | -20 (-0.66%) | 955,100 | 11,300 | 81,150 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -1,700 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,280 | 60 (+1.86%) | 500 | 11,300 | 79,120 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,880 | -100 (-5.05%) | 16,100 | 2,600 | 85,980 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,770 | -30 (-1.67%) | 150,100 | 6,300 | 81,620 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 690 | (0.00%) | 30,200 | -3,588 | 86,408 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 220 | -20 (-8.33%) | 5,000 | -477 | 79,537 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 520 | -10 (-1.89%) | 32,100 | -1,588 | 83,048 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 640 | -10 (-1.54%) | 13,800 | -4,588 | 88,288 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 850 | -10 (-1.16%) | 496,900 | -1,700 | 83,250 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | (0.00%) | 7,300 | 81,600 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 5,800 | 85,050 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 2,040 | (0.00%) | 19,500 | 7,600 | 81,940 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,390 | -10 (-0.42%) | 16,100 | -3,700 | 95,340 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,440 | (0.00%) | -2,700 | 87,200 | MBS | 6 tháng | |
| CSTB2625 | 1,840 | 290 (+18.71%) | 3,000 | -2,700 | 87,360 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,750 | -130 (-3.35%) | 505,000 | 5,800 | 94,000 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2627 | 2,960 | (0.00%) | -3,800 | 98,860 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,410 | -30 (-2.08%) | 358,000 | 22,250 | 2,418 | 22,264 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 174,200 | 72,900 | -32,989 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 690 | (0.00%) | 79,200 | 21,850 | 295 | 22,581 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,520 | -230 (-6.13%) | 47,400 | 20,350 | 879 | 24,548 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 20 | 10 (+100%) | 131,200 | 72,900 | -21,796 | 94,794 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 80 | 10 (+14.29%) | 72,600 | 21,850 | -3,143 | 25,136 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 310 | -90 (-22.50%) | 173,700 | 20,350 | -4,650 | 25,596 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 80 | 10 (+14.29%) | 19,400 | 68,400 | -10,600 | 79,400 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 40 | -10 (-20%) | 122,800 | 72,300 | -16,320 | 88,817 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 280 | -60 (-17.65%) | 30,400 | 32,300 | -1,979 | 34,828 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 5,430 | 470 (+9.48%) | 167,100 | 76,600 | 11,600 | 78,072 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 280 | -100 (-26.32%) | 257,000 | 27,700 | -1,776 | 30,027 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 10/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 43,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |