Chứng quyền FPT/15M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CFPT2518)

Cw.FPT/15M/SSI/C/EU/Cash-20

20

(%)
13/08/2026 14:58

Mở cửa30

Cao nhất30

Thấp nhất20

Cao nhất NY3,170

Thấp nhất NY20

KLGD1,523,300

NN mua-

NN bán478,100

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn41

Giá CK cơ sở69,200

Giá thực hiện123,000

Hòa vốn **106,061

S-X *-36,689

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2518: CFPT2610 CFPT2616 CFPT2626 CHPG2604 CHPG2618
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
13/08/202620 (0.00%)1,523,300
12/08/202620 (0.00%)906,200
11/08/202620 (0.00%)1,183,400
10/08/202620 (0.00%)590,700
07/08/202620-10 (-33.33%)588,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251820 (0.00%)1,523,300-36,689106,061SSI15 tháng
CFPT252820-30 (-60%)934,900-21,95191,310VND11 tháng
CFPT2529330-40 (-10.81%)194,900-36,599108,412VND17 tháng
CFPT253230-20 (-40%)160,600-31,750101,306KAFI12 tháng
CFPT2533180-10 (-5.26%)122,700-35,708107,046KAFI15 tháng
CFPT260230 (0.00%)105,600-29,44198,937TCX9 tháng
CFPT2603180-30 (-14.29%)88,100-31,414102,390TCX12 tháng
CFPT2604240-20 (-7.69%)22,800-25,49697,063LPS12 tháng
CFPT260630 (0.00%)50,400-31,414100,910VPX9 tháng
CFPT260840 (0.00%)23,000-25,49694,893SSI9 tháng
CFPT2609220-10 (-4.35%)2,600-27,962100,634HCM12 tháng
CFPT2610350-40 (-10.26%)448,700-14,64587,988ACBS10 tháng
CFPT2611540-60 (-10%)2,200-11,80091,800PHS11 tháng
CFPT2612450-30 (-6.25%)291,900-7,80087,350PHS10 tháng
CFPT2613340-50 (-12.82%)27,100-9,80082,400SSV6 tháng
CFPT2614690-110 (-13.75%)3,300-10,80086,900SSV9 tháng
CFPT2615920-90 (-8.91%)13,200-4,78183,056MSVN10 tháng
CFPT2616370 (0.00%)-13,25688,376KIS5 tháng
CFPT2617500 (0.00%)-16,47893,678KIS7 tháng
CFPT2618830-220 (-20.95%)210,10020072,320SSI3 tháng
CFPT2619490-280 (-36.36%)115,700-1,80072,960SSI3 tháng
CFPT2620320-240 (-42.86%)296,400-3,80074,280SSI3 tháng
CFPT26211,240-190 (-13.29%)68,700-1,30077,940HCM6 tháng
CFPT26221,220-150 (-10.95%)85,000-2,80081,760HCM9 tháng
CFPT2623770-70 (-8.33%)427,600-90079,340VND6 tháng
CFPT26241,090-60 (-5.22%)70,700-7,80090,080VND12 tháng
CFPT2625660-80 (-10.81%)28,300-4,80080,600SSV6 tháng
CFPT2626910-90 (-9%)52,400-5,30083,600SSV9 tháng
CFPT26272,010 (0.00%)50088,800KAFI12 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)-6,60091,800KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,600-200 (-11.11%)704,60022,2002,36822,59115 tháng
CFPT251820 (0.00%)1,523,30069,200-36,689106,06115 tháng
CHPG25251,320-130 (-8.97%)100,50021,70014523,51815 tháng
CMBB25173,520-60 (-1.68%)166,10020,15067924,54815 tháng
CFPT260840 (0.00%)23,00069,200-25,49694,8939 tháng
CHPG2607200-10 (-4.76%)178,40021,700-3,29325,3509 tháng
CMBB2607490-50 (-9.26%)209,60020,150-4,85025,9429 tháng
CMSN2605120 (0.00%)148,80067,600-11,40079,6009 tháng
CMWG2609130 (0.00%)219,30073,600-15,02089,2609 tháng
CTCB2605370 (0.00%)1,295,10031,700-2,57935,0049 tháng
CVHM26075,740-260 (-4.33%)34,00071,8006,80078,8199 tháng
CVPB2606240-30 (-11.11%)1,036,70025,350-4,12629,9489 tháng
CACB2611970-290 (-23.02%)482,30022,2001,50622,3673 tháng
CACB2612680-180 (-20.93%)78,70022,20064322,7303 tháng
CACB2613380-160 (-29.63%)265,10022,200-21923,0743 tháng
CFPT2618830-220 (-20.95%)210,10069,20020072,3203 tháng
CFPT2619490-280 (-36.36%)115,70069,200-1,80072,9603 tháng
CFPT2620320-240 (-42.86%)296,40069,200-3,80074,2803 tháng
CHPG2622180-60 (-25%)1,389,30021,700-1,30023,3603 tháng
CHPG262350-60 (-54.55%)88,50021,700-2,30024,1003 tháng
CHPG262430-20 (-40%)5,966,70021,700-3,30025,0603 tháng
CMBB2611840-80 (-8.70%)156,60020,150-2,92724,6923 tháng
CMBB2612390-170 (-30.36%)24,50020,150-3,88824,7883 tháng
CMBB2613270-40 (-12.90%)260,70020,150-4,85025,5193 tháng
CMSN2616170-10 (-5.56%)661,70067,600-6,40074,6803 tháng
CMSN261713010 (+8.33%)429,40067,600-7,40075,5203 tháng
CMSN261890 (0.00%)274,50067,600-8,40076,3603 tháng
CMWG2613730-100 (-12.05%)71,20073,600-25076,7253 tháng
CMWG2614540-60 (-10%)81,40073,600-2,21977,9463 tháng
CMWG2615260-150 (-36.59%)116,40073,600-4,18878,8123 tháng
CSTB26161,880-260 (-12.15%)18,40073,1006,10074,5203 tháng
CSTB26171,680-250 (-12.95%)14,50073,1005,10074,7203 tháng
CSTB26181,500-230 (-13.29%)17,60073,1004,10075,0003 tháng
CTCB260825010 (+4.17%)1,903,30031,700-1,30033,5003 tháng
CTCB2609130 (0.00%)1,921,50031,700-2,30034,2603 tháng
CTCB26109020 (+28.57%)927,50031,700-3,30035,1803 tháng
CVNM26101,710-90 (-5%)75,40061,6004,60063,8403 tháng
CVNM26111,37040 (+3.01%)60,90061,6002,60064,4803 tháng
CVNM261294030 (+3.30%)252,70061,60060064,7603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:15/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:17/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:21/09/2026
Ngày đáo hạn:23/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:8.6088 : 1
Giá phát hành:2,600
Giá thực hiện:123,000
Giá TH điều chỉnh:105,889
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ