Chứng quyền MSN/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CMSN2514)
CW.MSN/7M/SSI/C/EU/Cash-19
1,690
Mở cửa1,860
Cao nhất1,860
Thấp nhất1,690
Cao nhất NY5,310
Thấp nhất NY1,630
KLGD943,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH14,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở76,100
Giá thực hiện68,000
Hòa vốn **76,450
S-X *8,100
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 180 | 10 (+5.88%) | 45,200 | -24,900 | 96,600 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 610 | 30 (+5.17%) | 63,200 | -11,000 | 83,050 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2605 | 70 | -10 (-12.50%) | 72,000 | -10,000 | 79,350 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2609 | 500 | -10 (-1.96%) | 132,300 | -16,000 | 89,000 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 190 | -10 (-5%) | 16,300 | -11,000 | 81,900 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 820 | -40 (-4.65%) | 20,100 | -11,200 | 86,760 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 630 | 20 (+3.28%) | 7,500 | -7,200 | 81,240 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 150 | -30 (-16.67%) | 600 | -17,789 | 88,289 | KIS | 4 tháng |
| CMSN2614 | 360 | (0.00%) | 5,600 | -20,999 | 93,599 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 420 | (0.00%) | 12,600 | -22,789 | 95,989 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2619 | 1,630 | 30 (+1.88%) | 153,500 | -1,000 | 79,780 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,280 | 20 (+1.59%) | 140,400 | -5,400 | 84,640 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 410 | 20 (+5.13%) | 83,400 | -7,000 | 80,100 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,370 | 10 (+0.74%) | 68,400 | 1,200 | 81,500 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 1,030 | 20 (+1.98%) | 100 | -7,400 | 86,700 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,440 | -60 (-4%) | 317,700 | 22,200 | 2,368 | 22,315 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 915,700 | 72,800 | -33,089 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 690 | -110 (-13.75%) | 77,500 | 21,700 | 145 | 22,581 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,750 | -20 (-0.53%) | 145,200 | 20,550 | 1,079 | 24,880 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 141,900 | 72,800 | -21,896 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 70 | -30 (-30%) | 1,069,200 | 21,700 | -3,293 | 25,118 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 400 | -70 (-14.89%) | 623,000 | 20,550 | -4,450 | 25,769 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 70 | -10 (-12.50%) | 72,000 | 69,000 | -10,000 | 79,350 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 50 | -10 (-16.67%) | 244,600 | 73,100 | -15,520 | 88,866 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 340 | -60 (-15%) | 406,000 | 32,600 | -1,679 | 34,945 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 4,960 | 700 (+16.43%) | 149,400 | 75,200 | 10,200 | 76,941 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 380 | 100 (+35.71%) | 565,600 | 27,800 | -1,676 | 30,223 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 15/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,300 |
| Giá thực hiện: | 68,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 14,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 14,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |