Chứng quyền VHM/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CVHM2514)

CW.VHM/7M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

6,530

20 (+0.31%)
11/12/2025 14:56

Mở cửa6,580

Cao nhất6,670

Thấp nhất6,510

Cao nhất NY11,950

Thấp nhất NY1,600

KLGD188,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH24,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở101,100

Giá thực hiện72,000

Hòa vốn **104,650

S-X *29,100

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25232,750-200 (-6.78%)16,30079378,000KAFI12 tháng
CVHM25243,980-310 (-7.23%)8,600-2,57886,108KAFI15 tháng
CVHM26025,680-200 (-3.40%)162,10020,05270,027TCX9 tháng
CVHM26036,460450 (+7.49%)48,10019,08973,994TCX12 tháng
CVHM26044,510-170 (-3.63%)27,50017,16372,752LPS12 tháng
CVHM26074,990-200 (-3.85%)45,6003,20077,013SSI9 tháng
CVHM260890 (0.00%)240,500-3,48772,207KIS7 tháng
CVHM26094,400-110 (-2.44%)17,5005,60781,659ACBS10 tháng
CVHM26101,440-60 (-4%)484,100-21,35695,102MSVN7 tháng
CVHM26112,090-90 (-4.13%)70,600-23,28299,532MSVN10 tháng
CVHM2612320-20 (-5.88%)1,800-13,65184,933KIS4 tháng
CVHM2613520 (0.00%)1,300-15,56888,775KIS6 tháng
CVHM261451010 (+2%)123,800-16,95990,070KIS7 tháng
CVHM26151,530-30 (-1.92%)83,300-21,80099,180MBS9 tháng
CVHM26162,120-20 (-0.93%)3,500-7,44196,056KAFI12 tháng
CVHM26171,760-240 (-12%)100-17,600102,748KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,420-140 (-8.97%)499,90021,8502,01822,28115 tháng
CFPT25182010 (+100%)302,20068,800-37,089106,06115 tháng
CHPG25251,380 (0.00%)24,90021,200-35523,60715 tháng
CMBB25173,38070 (+2.11%)44,10019,90042924,34615 tháng
CFPT260830-10 (-25%)214,40068,800-25,89694,8449 tháng
CHPG2607160-30 (-15.79%)137,40021,200-3,79325,2789 tháng
CMBB2607400-50 (-11.11%)104,40019,900-5,10025,7699 tháng
CMSN260590-10 (-10%)78,00066,900-12,10079,4509 tháng
CMWG2609110 (0.00%)262,00073,500-15,12089,1619 tháng
CTCB2605380-20 (-5%)201,80031,800-2,47935,0249 tháng
CVHM26074,990-200 (-3.85%)45,60068,2003,20077,0139 tháng
CVPB2606150-40 (-21.05%)1,056,80024,750-4,72629,7719 tháng
CACB2611790-160 (-16.84%)58,80021,8501,15622,0563 tháng
CACB2612540-60 (-10%)261,80021,85029322,4883 tháng
CACB2613230-70 (-23.33%)334,20021,850-56922,8163 tháng
CFPT2618580-80 (-12.12%)48,20068,800-20071,3203 tháng
CFPT2619360-100 (-21.74%)26,90068,800-2,20072,4403 tháng
CFPT2620230-80 (-25.81%)283,00068,800-4,20073,9203 tháng
CHPG262260-40 (-40%)2,084,50021,200-1,80023,1203 tháng
CHPG262320-10 (-33.33%)555,80021,200-2,80024,0403 tháng
CHPG262410 (0.00%)9,485,00021,200-3,80025,0203 tháng
CMBB2611640-130 (-16.88%)24,00019,900-3,17724,3083 tháng
CMBB2612310-10 (-3.13%)4,00019,900-4,13824,6353 tháng
CMBB2613130-70 (-35%)232,40019,900-5,10025,2503 tháng
CMSN261650-30 (-37.50%)1,546,00066,900-7,10074,2003 tháng
CMSN261720-60 (-75%)1,055,60066,900-8,10075,0803 tháng
CMSN261820-40 (-66.67%)2,076,80066,900-9,10076,0803 tháng
CMWG2613640-40 (-5.88%)374,80073,500-35076,3703 tháng
CMWG2614430-40 (-8.51%)61,70073,500-2,31977,5133 tháng
CMWG261526040 (+18.18%)21,90073,500-4,28878,8123 tháng
CSTB26161,830250 (+15.82%)21,50074,2007,20074,3203 tháng
CSTB26171,760250 (+16.56%)16,20074,2006,20075,0403 tháng
CSTB26181,580360 (+29.51%)43,30074,2005,20075,3203 tháng
CTCB2608210-140 (-40%)81,60031,800-1,20033,4203 tháng
CTCB2609110-80 (-42.11%)535,10031,800-2,20034,2203 tháng
CTCB261040-60 (-60%)509,30031,800-3,20035,0803 tháng
CVNM26101,800250 (+16.13%)182,70062,2005,20064,2003 tháng
CVNM26111,32070 (+5.60%)161,20062,2003,20064,2803 tháng
CVNM261295080 (+9.20%)143,00062,2001,20064,8003 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:11/12/2025
Ngày đáo hạn:15/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:72,000
Khối lượng Niêm yết:24,000,000
Khối lượng lưu hành:24,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ