Chứng quyền VPB/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CVPB2515)

CW.VPB/7M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

5,280

-30 (-0.56%)
11/12/2025 14:56

Mở cửa5,410

Cao nhất5,420

Thấp nhất5,280

Cao nhất NY10,230

Thấp nhất NY1,240

KLGD58,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH20,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở28,150

Giá thực hiện18,497

Hòa vốn **28,778

S-X *9,653

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (201.729) - HPG (104.962) - FPT (96.754) - VCB (88.190) - SHB (81.612)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB252824010 (+4.35%)717,000-5,26929,630VND14 tháng
CVPB253120 (0.00%)365,800-2,69726,559KAI12 tháng
CVPB253261020 (+3.39%)300-3,47629,178KAI15 tháng
CVPB26031,230140 (+12.84%)14,900-35926,076TCX12 tháng
CVPB260877020 (+2.67%)1,314,20042024,580ACBS10 tháng
CVPB26091,290 (0.00%)42127,401PHS11 tháng
CVPB261058070 (+13.73%)435,5001,20024,408SSV6 tháng
CVPB26111,13080 (+7.62%)134,3001,27426,111MSVN10 tháng
CVPB2613340 (0.00%)-2,28627,434KIS6 tháng
CVPB2614520 (0.00%)-2,73628,598KIS7 tháng
CVPB26151,030100 (+10.75%)1,447,0001,19524,239ACBS8 tháng
CVPB26162,820150 (+5.62%)76,5003,97124,303HCM6 tháng
CVPB26172,220190 (+9.36%)136,5003,57425,508HCM9 tháng
CVPB26183,000190 (+6.76%)254,5002,22626,333VND10 tháng
CVPB26191,040100 (+10.64%)28,50079825,476MBS6 tháng
CVPB2620900110 (+13.92%)128,2001,59125,064SSV6 tháng
CVPB26211,000 (0.00%)1,59125,381SSV9 tháng
CVPB26221,860-10 (-0.53%)1003,65426,048KAI12 tháng
CVPB26231,420-70 (-4.70%)2,0001,11527,190KAI12 tháng
CVPB26241,33060 (+4.72%)25,60079826,167LPS9 tháng
CVPB26251,400110 (+8.53%)278,9002,38524,747LPS6 tháng
CVPB26261,11070 (+6.73%)33,500-5,20031,220SSI4 tháng
CVPB26272,090100 (+5.03%)413,600-2,20030,180SSI5 tháng
CVPB26281,610110 (+7.33%)39,100-5,20032,220SSI7 tháng
CVPB26291,480-100 (-6.33%)1,000-1,26427,412VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621260-20 (-7.14%)22,60020,150-2,85023,5204 tháng
CACB2622730-70 (-8.75%)997,60020,150-85022,4605 tháng
CACB2623430-50 (-10.42%)24,20020,150-3,85024,8607 tháng
CFPT2632450-180 (-28.57%)30,30057,900-7,57367,1104 tháng
CFPT2633910-280 (-23.53%)102,20057,900-4,84566,0555 tháng
CFPT2634710-200 (-21.98%)36,00057,900-11,21071,6937 tháng
CHPG2635440-30 (-6.38%)29,80020,100-1,90022,8804 tháng
CHPG2636300-20 (-6.25%)21,20020,100-2,90023,6004 tháng
CHPG2637790-50 (-5.95%)28,40020,100-2,90024,5805 tháng
CHPG2638480 (0.00%)3,862,40020,100-90021,9605 tháng
CHPG26391,020-50 (-4.67%)34,50020,100-2,90025,0407 tháng
CHPG2640680 (0.00%)899,40020,100-90022,3607 tháng
CMSN26272,090-10 (-0.48%)201,60074,2004,20078,3604 tháng
CMSN26282,820-70 (-2.42%)274,50074,2007,20078,2805 tháng
CMSN26292,270-30 (-1.30%)55,10074,20020083,0807 tháng
CMWG26261,510-90 (-5.63%)32,70075,90090080,9614 tháng
CMWG26272,450-80 (-3.16%)195,50075,9004,84780,7245 tháng
CMWG26281,790-60 (-3.24%)194,60075,900-3,04786,0137 tháng
CTCB262054040 (+8%)70,30032,350-3,65037,0804 tháng
CTCB26211,62070 (+4.52%)41,70032,35035035,2405 tháng
CTCB26221,21050 (+4.31%)31,30032,350-3,65038,4207 tháng
CVHM262192030 (+3.37%)29,60066,000-4,00079,2005 tháng
CVHM262290010 (+1.12%)424,20066,000-11,00086,0007 tháng
CVIC26122,030-90 (-4.25%)79,600225,500-22,500268,3004 tháng
CVIC26133,640-100 (-2.67%)57,000225,5001,500260,4005 tháng
CVIC26143,400-90 (-2.58%)58,200225,500-22,500282,0007 tháng
CVNM262037010 (+2.78%)77,00057,700-8,30067,4804 tháng
CVNM26211,21020 (+1.68%)28,10057,700-1,30063,8405 tháng
CVNM262285020 (+2.41%)26,70057,700-8,30069,4007 tháng
CVPB26261,11070 (+6.73%)33,50023,800-5,20031,2204 tháng
CVPB26272,090100 (+5.03%)413,60023,800-2,20030,1805 tháng
CVPB26281,610110 (+7.33%)39,10023,800-5,20032,2207 tháng
CVRE261187020 (+2.35%)65,20023,150-2,85027,7404 tháng
CVRE26121,35030 (+2.27%)34,50023,150-1,85027,7005 tháng
CVRE26131,38040 (+2.99%)24,50023,150-3,85029,7607 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:11/12/2025
Ngày đáo hạn:15/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:1.95 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:18,497
Khối lượng Niêm yết:20,000,000
Khối lượng lưu hành:20,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User