Chứng quyền VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/65 (HOSE: CVNM2407)

CW VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/65

Ngừng giao dịch

60

-40 (-40%)
31/10/2025 14:58

Mở cửa100

Cao nhất100

Thấp nhất60

Cao nhất NY1,690

Thấp nhất NY60

KLGD418,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH9,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở57,600

Giá thực hiện68,000

Hòa vốn **62,626

S-X *-4,696

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (98.000) - VCB (76.724) - FPT (75.473) - MBB (75.083) - VIC (74.772)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2515500 (0.00%)2,24259,270SSI12 tháng
CVNM2520350 (0.00%)-3,59065,532PHS12 tháng
CVNM252180 (0.00%)-7,70068,064KIS10 tháng
CVNM2523840 (0.00%)-72268,352VND14 tháng
CVNM26011,020 (0.00%)-4,40069,100LPBS12 tháng
CVNM2602480 (0.00%)-40062,880VPX7 tháng
CVNM2603850 (0.00%)-4,40070,800HCM12 tháng
CVNM2604160 (0.00%)-24,37985,579KIS7 tháng
CVNM2605710 (0.00%)-5,40069,260ACBS10 tháng
CVNM26061,230 (0.00%)-6,40074,610PHS11 tháng
CVNM2607440 (0.00%)-2,40066,400SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604680 (0.00%)24,000-1,88527,70610 tháng
CMBB2604790 (0.00%)25,300-1,70029,37010 tháng
CMWG26041,190 (0.00%)79,100-5,90093,33010 tháng
CSTB26042,850 (0.00%)72,40012,40074,25010 tháng
CTCB2601490 (0.00%)31,650-4,58838,15810 tháng
CFPT2610610 (0.00%)72,400-11,44591,06610 tháng
CMSN2609770 (0.00%)72,500-12,50091,16010 tháng
CTPB260575040 (+5.63%)16,950-1,05019,50010 tháng
CVHM26096,1001,000 (+19.61%)144,40014,400184,90010 tháng
CVIB2604790 (0.00%)16,450-1,09019,03810 tháng
CVNM2605710 (0.00%)59,600-5,40069,26010 tháng
CVPB26081,180 (0.00%)26,500-2,97631,79510 tháng
CVRE26031,23030 (+2.50%)28,800-2,20034,69010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:04/11/2024
Ngày niêm yết:05/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:31/10/2025
Ngày đáo hạn:04/11/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
TLCĐ điều chỉnh:5.4967 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:68,000
Giá TH điều chỉnh:62,296
Khối lượng Niêm yết:9,000,000
Khối lượng lưu hành:9,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ