Chứng quyền VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/65 (HOSE: CVNM2407)
CW VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/65
60
Mở cửa100
Cao nhất100
Thấp nhất60
Cao nhất NY1,690
Thấp nhất NY60
KLGD418,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH9,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở57,600
Giá thực hiện68,000
Hòa vốn **62,626
S-X *-4,696
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2515 | 500 | (0.00%) | 2,242 | 59,270 | SSI | 12 tháng | |
| CVNM2520 | 350 | (0.00%) | -3,590 | 65,532 | PHS | 12 tháng | |
| CVNM2521 | 80 | (0.00%) | -7,700 | 68,064 | KIS | 10 tháng | |
| CVNM2523 | 840 | (0.00%) | -722 | 68,352 | VND | 14 tháng | |
| CVNM2601 | 1,020 | (0.00%) | -4,400 | 69,100 | LPBS | 12 tháng | |
| CVNM2602 | 480 | (0.00%) | -400 | 62,880 | VPX | 7 tháng | |
| CVNM2603 | 850 | (0.00%) | -4,400 | 70,800 | HCM | 12 tháng | |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | -24,379 | 85,579 | KIS | 7 tháng | |
| CVNM2605 | 710 | (0.00%) | -5,400 | 69,260 | ACBS | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 1,230 | (0.00%) | -6,400 | 74,610 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 440 | (0.00%) | -2,400 | 66,400 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 680 | (0.00%) | 24,000 | -1,885 | 27,706 | 10 tháng | |
| CMBB2604 | 790 | (0.00%) | 25,300 | -1,700 | 29,370 | 10 tháng | |
| CMWG2604 | 1,190 | (0.00%) | 79,100 | -5,900 | 93,330 | 10 tháng | |
| CSTB2604 | 2,850 | (0.00%) | 72,400 | 12,400 | 74,250 | 10 tháng | |
| CTCB2601 | 490 | (0.00%) | 31,650 | -4,588 | 38,158 | 10 tháng | |
| CFPT2610 | 610 | (0.00%) | 72,400 | -11,445 | 91,066 | 10 tháng | |
| CMSN2609 | 770 | (0.00%) | 72,500 | -12,500 | 91,160 | 10 tháng | |
| CTPB2605 | 750 | 40 (+5.63%) | 16,950 | -1,050 | 19,500 | 10 tháng | |
| CVHM2609 | 6,100 | 1,000 (+19.61%) | 144,400 | 14,400 | 184,900 | 10 tháng | |
| CVIB2604 | 790 | (0.00%) | 16,450 | -1,090 | 19,038 | 10 tháng | |
| CVNM2605 | 710 | (0.00%) | 59,600 | -5,400 | 69,260 | 10 tháng | |
| CVPB2608 | 1,180 | (0.00%) | 26,500 | -2,976 | 31,795 | 10 tháng | |
| CVRE2603 | 1,230 | 30 (+2.50%) | 28,800 | -2,200 | 34,690 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.4967 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 68,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 62,296 |
| Khối lượng Niêm yết: | 9,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 9,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |