Chứng quyền FPT/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CFPT2514)

CW.FPT/5M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

10

(%)
10/10/2025 14:59

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,660

Thấp nhất NY10

KLGD819,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH16,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở96,100

Giá thực hiện118,982

Hòa vốn **103,582

S-X *-7,395

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251710-10 (-50%)98,100-31,689105,975SSI12 tháng
CFPT2518210 (0.00%)38,000-31,689107,696SSI15 tháng
CFPT252030 (0.00%)21,600-55,847130,492PHS12 tháng
CFPT252110-10 (-50%)308,400-47,038121,426PHS11 tháng
CFPT252440 (0.00%)-43,266118,455KIS10 tháng
CFPT252620-10 (-33.33%)195,900-39,913114,310MSVN9 tháng
CFPT2528550 (0.00%)24,800-16,95195,506VND11 tháng
CFPT2529850 (0.00%)163,000-31,599112,529VND17 tháng
CFPT2532240-10 (-4%)12,600-26,750103,800KAFI12 tháng
CFPT2533410 (0.00%)27,800-30,708109,778KAFI15 tháng
CFPT260120 (0.00%)16,100-23,45597,852TCX6 tháng
CFPT2602250-10 (-3.85%)200-24,441101,107TCX9 tháng
CFPT2603480-10 (-2.04%)10,000-26,414105,349TCX12 tháng
CFPT2604550-20 (-3.51%)40,500-20,496100,121LPBS12 tháng
CFPT260580-10 (-11.11%)270,500-14,57789,566VPX6 tháng
CFPT2606260 (0.00%)176,100-26,414103,179VPX9 tháng
CFPT260720-10 (-33.33%)124,000-17,53691,835SSI6 tháng
CFPT2608370 (0.00%)97,300-20,49696,521SSI9 tháng
CFPT260941010 (+2.50%)9,100-22,962103,633HCM12 tháng
CFPT2610630 (0.00%)734,600-9,64591,302ACBS10 tháng
CFPT2611780 (0.00%)200-6,80096,600PHS11 tháng
CFPT2612650 (0.00%)68,100-2,80091,950PHS10 tháng
CFPT261392020 (+2.22%)133,100-4,80088,200SSV6 tháng
CFPT26141,27070 (+5.83%)90,000-5,80092,700SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25101,970 (0.00%)359,70026,5004,00026,44012 tháng
CACB25112,090-20 (-0.95%)2,039,10026,5003,50027,18015 tháng
CFPT251710-10 (-50%)98,10074,200-31,689105,97512 tháng
CFPT2518210 (0.00%)38,00074,200-31,689107,69615 tháng
CHPG25241,69090 (+5.63%)215,40023,6002,41623,69612 tháng
CHPG25252,920 (0.00%)60,80023,6002,04525,89615 tháng
CLPB25033,510-70 (-1.96%)62,60046,60013,52746,34112 tháng
CMBB25163,190-70 (-2.15%)109,10024,7004,82524,66012 tháng
CMBB25173,76010 (+0.27%)49,50024,7004,45025,89015 tháng
CMSN2516460-50 (-9.80%)379,10071,900-10073,84012 tháng
CMWG25152,890290 (+11.15%)180,20078,20011,16578,43212 tháng
CSTB25215,200-550 (-9.57%)246,50070,60020,60070,80012 tháng
CTCB251230 (0.00%)240,10030,950-5,09536,10412 tháng
CVHM251617,100200 (+1.18%)24,700146,80067,800147,40012 tháng
CVIB250825020 (+8.70%)123,10015,900-2,11418,48812 tháng
CVNM251547010 (+2.17%)623,30058,9001,54259,15612 tháng
CVPB25163,25040 (+1.25%)97,70026,0506,39926,03812 tháng
CVRE25161,840130 (+7.60%)339,70029,6503,65029,68012 tháng
CFPT260720-10 (-33.33%)124,00074,200-17,53691,8356 tháng
CFPT2608370 (0.00%)97,30074,200-20,49696,5219 tháng
CHPG260776020 (+2.70%)636,80023,600-1,39326,3509 tháng
CHPG2608240-10 (-4%)1,285,30023,600-50024,5296 tháng
CMBB260777020 (+2.67%)119,00024,700-1,30027,5409 tháng
CMBB2608280-10 (-3.45%)242,90024,700-30025,5606 tháng
CMSN2604120-40 (-25%)128,10071,900-5,10077,6006 tháng
CMSN26051,350-120 (-8.16%)55,80071,900-7,10085,7509 tháng
CMWG260840-10 (-20%)636,10078,200-11,80090,2006 tháng
CMWG26091,320 (0.00%)37,60078,200-11,80096,6009 tháng
CTCB2604120-40 (-25%)601,60030,950-2,35033,5356 tháng
CTCB2605800 (0.00%)103,40030,950-3,32935,8469 tháng
CVHM26063,09040 (+1.31%)87,400146,80011,800150,4506 tháng
CVHM26075,940-10 (-0.17%)92,800146,80011,800164,7009 tháng
CVPB2605100-40 (-28.57%)319,00026,050-2,44428,6906 tháng
CVPB260682070 (+9.33%)99,90026,050-3,42631,0889 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:10/10/2025
Ngày đáo hạn:14/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:9.92 : 1
TLCĐ điều chỉnh:8.6246 : 1
Giá phát hành:2,300
Giá thực hiện:118,982
Giá TH điều chỉnh:103,495
Khối lượng Niêm yết:16,000,000
Khối lượng lưu hành:16,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ