Chứng quyền VNM/BSC/C/9M/EU/Cash/2024-01 (HOSE: CVNM2504)
CW VNM/BSC/C/9M/EU/Cash/2024-01
30
Mở cửa240
Cao nhất240
Thấp nhất30
Cao nhất NY1,630
Thấp nhất NY30
KLGD355,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở61,400
Giá thực hiện65,000
Hòa vốn **62,952
S-X *-1,378
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 920 | -50 (-5.15%) | 264,000 | 3,140 | 66,983 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,000 | -80 (-7.41%) | 153,500 | -424 | 66,870 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 760 | -80 (-9.52%) | 109,200 | -424 | 67,916 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 10 | (0.00%) | -19,786 | 81,483 | KIS | 7 tháng | |
| CVNM2605 | 700 | -40 (-5.41%) | 542,000 | -1,393 | 67,063 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,430 | (0.00%) | -2,362 | 73,663 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 570 | -40 (-6.56%) | 156,200 | 1,514 | 65,610 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 310 | -50 (-13.89%) | 3,200 | -3,330 | 67,935 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 450 | -40 (-8.16%) | 4,800 | -6,346 | 72,307 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 1,550 | -160 (-9.36%) | 44,800 | 4,600 | 63,200 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 1,250 | -120 (-8.76%) | 173,600 | 2,600 | 64,000 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 870 | -70 (-7.45%) | 513,500 | 600 | 64,480 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2613 | 3,190 | -180 (-5.34%) | 10,200 | 5,391 | 65,484 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,000 | -250 (-7.69%) | 200 | 5,391 | 67,839 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 3,170 | -110 (-3.35%) | 34,500 | 7,100 | 70,350 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 720 | -50 (-6.49%) | 3,000 | 1,600 | 67,200 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 09/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.7949 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,640 |
| Giá thực hiện: | 65,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 62,778 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |