Chứng quyền TCB/12M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CTCB2310)

CW TCB/12M/SSI/C/EU/Cash-15

Ngừng giao dịch

1,880

(%)
07/10/2024 15:05

Mở cửa1,880

Cao nhất1,910

Thấp nhất1,870

Cao nhất NY2,300

Thấp nhất NY450

KLGD3,682,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH23,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,150

Giá thực hiện35,000

Hòa vốn **24,265

S-X *7,178

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (115.471) - HPG (112.033) - MBB (109.231) - FPT (100.490)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB252010-10 (-50%)291,800-12,47144,191VND11 tháng
CTCB25211,27050 (+4.10%)496,100-10,02344,211VND17 tháng
CTCB2522170 (0.00%)-11,88444,250KAFI12 tháng
CTCB252324070 (+41.18%)389,000-12,86345,503KAFI15 tháng
CTCB260128030 (+12%)970,300-4,53837,335ACBS10 tháng
CTCB2603230-30 (-11.54%)154,700-3,55935,935VPX9 tháng
CTCB2605370 (0.00%)1,295,100-2,57935,004SSI9 tháng
CTCB2606370 (0.00%)353,800-6,98740,136HCM12 tháng
CTCB26071,15060 (+5.50%)4,100-3,55939,764PHS11 tháng
CTCB260825010 (+4.17%)1,903,300-1,30033,500SSI3 tháng
CTCB2609130 (0.00%)1,921,500-2,30034,260SSI3 tháng
CTCB26109020 (+28.57%)927,500-3,30035,180SSI3 tháng
CTCB261172020 (+2.86%)720,100-2,30036,160ACBS8 tháng
CTCB26122,10070 (+3.45%)746,4001,70034,200HCM6 tháng
CTCB26131,700120 (+7.59%)859,6001,20035,600HCM9 tháng
CTCB26141,300100 (+8.33%)156,600-3,80040,700VND10 tháng
CTCB261540030 (+8.11%)23,200-4,30038,000MBS6 tháng
CTCB26162,11090 (+4.46%)15,80040,140KAFI12 tháng
CTCB26171,950 (0.00%)-4,00043,500KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,600-200 (-11.11%)704,60022,2002,36822,59115 tháng
CFPT251820 (0.00%)1,523,30069,200-36,689106,06115 tháng
CHPG25251,320-130 (-8.97%)100,50021,70014523,51815 tháng
CMBB25173,520-60 (-1.68%)166,10020,15067924,54815 tháng
CFPT260840 (0.00%)23,00069,200-25,49694,8939 tháng
CHPG2607200-10 (-4.76%)178,40021,700-3,29325,3509 tháng
CMBB2607490-50 (-9.26%)209,60020,150-4,85025,9429 tháng
CMSN2605120 (0.00%)148,80067,600-11,40079,6009 tháng
CMWG2609130 (0.00%)219,30073,600-15,02089,2609 tháng
CTCB2605370 (0.00%)1,295,10031,700-2,57935,0049 tháng
CVHM26075,740-260 (-4.33%)34,00071,8006,80078,8199 tháng
CVPB2606240-30 (-11.11%)1,036,70025,350-4,12629,9489 tháng
CACB2611970-290 (-23.02%)482,30022,2001,50622,3673 tháng
CACB2612680-180 (-20.93%)78,70022,20064322,7303 tháng
CACB2613380-160 (-29.63%)265,10022,200-21923,0743 tháng
CFPT2618830-220 (-20.95%)210,10069,20020072,3203 tháng
CFPT2619490-280 (-36.36%)115,70069,200-1,80072,9603 tháng
CFPT2620320-240 (-42.86%)296,40069,200-3,80074,2803 tháng
CHPG2622180-60 (-25%)1,389,30021,700-1,30023,3603 tháng
CHPG262350-60 (-54.55%)88,50021,700-2,30024,1003 tháng
CHPG262430-20 (-40%)5,966,70021,700-3,30025,0603 tháng
CMBB2611840-80 (-8.70%)156,60020,150-2,92724,6923 tháng
CMBB2612390-170 (-30.36%)24,50020,150-3,88824,7883 tháng
CMBB2613270-40 (-12.90%)260,70020,150-4,85025,5193 tháng
CMSN2616170-10 (-5.56%)661,70067,600-6,40074,6803 tháng
CMSN261713010 (+8.33%)429,40067,600-7,40075,5203 tháng
CMSN261890 (0.00%)274,50067,600-8,40076,3603 tháng
CMWG2613730-100 (-12.05%)71,20073,600-25076,7253 tháng
CMWG2614540-60 (-10%)81,40073,600-2,21977,9463 tháng
CMWG2615260-150 (-36.59%)116,40073,600-4,18878,8123 tháng
CSTB26161,880-260 (-12.15%)18,40073,1006,10074,5203 tháng
CSTB26171,680-250 (-12.95%)14,50073,1005,10074,7203 tháng
CSTB26181,500-230 (-13.29%)17,60073,1004,10075,0003 tháng
CTCB260825010 (+4.17%)1,903,30031,700-1,30033,5003 tháng
CTCB2609130 (0.00%)1,921,50031,700-2,30034,2603 tháng
CTCB26109020 (+28.57%)927,50031,700-3,30035,1803 tháng
CVNM26101,710-90 (-5%)75,40061,6004,60063,8403 tháng
CVNM26111,37040 (+3.01%)60,90061,6002,60064,4803 tháng
CVNM261294030 (+3.30%)252,70061,60060064,7603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/10/2024
Ngày đáo hạn:09/10/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8793 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:35,000
Giá TH điều chỉnh:16,972
Khối lượng Niêm yết:23,000,000
Khối lượng lưu hành:23,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ