Chứng quyền FPT/TCBS/C/EU/6M/CASH/24-01 (HOSE: CFPT2507)
CW FPT/TCBS/C/EU/6M/CASH/24-01
50
Mở cửa40
Cao nhất50
Thấp nhất40
Cao nhất NY3,300
Thấp nhất NY20
KLGD100,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở107,000
Giá thực hiện155,000
Hòa vốn **134,027
S-X *-26,682
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2529 | 130 | (0.00%) | -36,901 | 95,824 | VND | 17 tháng | |
| CFPT2533 | 30 | (0.00%) | -36,102 | 94,421 | KAI | 15 tháng | |
| CFPT2603 | 30 | (0.00%) | -33,493 | 91,762 | TCX | 12 tháng | |
| CFPT2604 | 80 | (0.00%) | -28,111 | 86,829 | LPS | 12 tháng | |
| CFPT2609 | 80 | (0.00%) | -30,353 | 89,502 | HCM | 12 tháng | |
| CFPT2610 | 110 | (0.00%) | -18,244 | 77,428 | ACBS | 10 tháng | |
| CFPT2611 | 290 | (0.00%) | -15,657 | 78,931 | PHS | 11 tháng | |
| CFPT2612 | 230 | (0.00%) | -12,019 | 74,830 | PHS | 10 tháng | |
| CFPT2613 | 30 | (0.00%) | -13,838 | 72,111 | SSV | 6 tháng | |
| CFPT2614 | 190 | (0.00%) | -14,748 | 74,475 | SSV | 9 tháng | |
| CFPT2615 | 390 | (0.00%) | -9,274 | 70,772 | MSVN | 10 tháng | |
| CFPT2616 | 110 | (0.00%) | -16,981 | 76,581 | KIS | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 180 | (0.00%) | -19,911 | 80,530 | KIS | 7 tháng | |
| CFPT2621 | 340 | (0.00%) | -6,109 | 65,964 | HCM | 6 tháng | |
| CFPT2622 | 590 | (0.00%) | -7,473 | 69,765 | HCM | 9 tháng | |
| CFPT2623 | 340 | (0.00%) | -5,745 | 67,455 | VND | 6 tháng | |
| CFPT2624 | 540 | (0.00%) | -12,019 | 75,912 | VND | 12 tháng | |
| CFPT2625 | 180 | (0.00%) | -9,291 | 68,928 | SSV | 6 tháng | |
| CFPT2626 | 370 | (0.00%) | -9,746 | 71,111 | SSV | 9 tháng | |
| CFPT2627 | 920 | (0.00%) | -4,472 | 70,838 | KAI | 12 tháng | |
| CFPT2628 | 560 | (0.00%) | -10,928 | 74,021 | KAI | 12 tháng | |
| CFPT2629 | 300 | (0.00%) | -16,566 | 75,930 | LPS | 9 tháng | |
| CFPT2630 | 280 | (0.00%) | -11,110 | 70,383 | LPS | 6 tháng | |
| CFPT2631 | 330 | (0.00%) | -7,473 | 69,074 | ACBS | 8 tháng | |
| CFPT2632 | 320 | (0.00%) | -7,473 | 66,637 | SSI | 4 tháng | |
| CFPT2633 | 750 | (0.00%) | -4,745 | 65,473 | SSI | 5 tháng | |
| CFPT2634 | 670 | (0.00%) | -11,110 | 71,547 | SSI | 7 tháng | |
| CFPT2635 | 480 | (0.00%) | -15,657 | 77,149 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2603 | 460 | (0.00%) | 20,600 | -1,819 | 23,212 | 12 tháng | |
| CFPT2603 | 30 | (0.00%) | 58,000 | -33,493 | 91,762 | 12 tháng | |
| CHPG2603 | 80 | (0.00%) | 20,750 | -5,135 | 26,171 | 12 tháng | |
| CMBB2603 | 440 | (0.00%) | 19,900 | -1,726 | 22,331 | 12 tháng | |
| CMWG2603 | 300 | (0.00%) | 72,800 | -13,850 | 88,127 | 12 tháng | |
| CSTB2603 | 3,510 | (0.00%) | 62,800 | 11,800 | 65,040 | 12 tháng | |
| CVHM2603 | 4,870 | (0.00%) | 58,900 | 9,789 | 67,870 | 12 tháng | |
| CVPB2603 | 1,500 | (0.00%) | 24,450 | 291 | 26,497 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/02/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/08/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 05/08/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 6.8997 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,400 |
| Giá thực hiện: | 155,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 133,682 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |