Chứng quyền FPT/TCBS/C/EU/6M/CASH/24-01 (HOSE: CFPT2507)
CW FPT/TCBS/C/EU/6M/CASH/24-01
50
Mở cửa40
Cao nhất50
Thấp nhất40
Cao nhất NY3,300
Thấp nhất NY20
KLGD100,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở107,000
Giá thực hiện155,000
Hòa vốn **134,027
S-X *-26,682
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 77,000 | -30,889 | 105,975 | SSI | 12 tháng |
| CFPT2518 | 220 | -30 (-12%) | 163,400 | -30,889 | 107,783 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 40 | (0.00%) | 82,100 | -55,047 | 130,641 | PHS | 12 tháng |
| CFPT2521 | 30 | -10 (-25%) | 44,800 | -46,238 | 121,803 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2524 | 50 | (0.00%) | -42,466 | 118,703 | KIS | 10 tháng | |
| CFPT2526 | 30 | (0.00%) | 600 | -39,113 | 114,409 | MSVN | 9 tháng |
| CFPT2528 | 600 | -30 (-4.76%) | 68,300 | -16,151 | 95,902 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 920 | -50 (-5.15%) | 1,263,900 | -30,799 | 113,083 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 280 | -30 (-9.68%) | 87,500 | -25,950 | 104,275 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 450 | -60 (-11.76%) | 130,900 | -29,908 | 110,253 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2601 | 40 | -10 (-20%) | 114,500 | -22,655 | 98,049 | TCX | 6 tháng |
| CFPT2602 | 260 | -60 (-18.75%) | 645,300 | -23,641 | 101,206 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 510 | -60 (-10.53%) | 291,500 | -25,614 | 105,645 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 610 | -30 (-4.69%) | 18,600 | -19,696 | 100,713 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2605 | 110 | -20 (-15.38%) | 160,700 | -13,777 | 89,862 | VPX | 6 tháng |
| CFPT2606 | 250 | -10 (-3.85%) | 30,400 | -25,614 | 103,080 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2607 | 30 | -20 (-40%) | 90,400 | -16,736 | 91,884 | SSI | 6 tháng |
| CFPT2608 | 390 | -30 (-7.14%) | 35,500 | -19,696 | 96,619 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 440 | -10 (-2.22%) | 10,000 | -22,162 | 104,106 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 670 | -20 (-2.90%) | 1,333,600 | -8,845 | 91,776 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 810 | -40 (-4.71%) | 200 | -6,000 | 97,200 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 730 | -20 (-2.67%) | 249,400 | -2,000 | 93,790 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 1,320 | 240 (+22.22%) | 38,700 | -4,000 | 92,200 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 1,270 | -480 (-27.43%) | 55,400 | -5,000 | 92,700 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2601 | 640 | -80 (-11.11%) | 48,900 | 26,150 | 1,150 | 26,280 | 6 tháng |
| CACB2602 | 1,030 | -60 (-5.50%) | 33,900 | 26,150 | 150 | 28,060 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,410 | -110 (-7.24%) | 343,300 | 26,150 | 150 | 28,820 | 12 tháng |
| CFPT2601 | 40 | -10 (-20%) | 114,500 | 75,000 | -22,655 | 98,049 | 6 tháng |
| CFPT2602 | 260 | -60 (-18.75%) | 645,300 | 75,000 | -23,641 | 101,206 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 510 | -60 (-10.53%) | 291,500 | 75,000 | -25,614 | 105,645 | 12 tháng |
| CHPG2601 | 80 | -20 (-20%) | 16,700 | 23,750 | -1,243 | 25,278 | 6 tháng |
| CHPG2602 | 470 | -230 (-32.86%) | 534,300 | 23,750 | -2,135 | 27,564 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 730 | (0.00%) | 131,200 | 23,750 | -2,135 | 28,492 | 12 tháng |
| CMBB2601 | 190 | -10 (-5%) | 111,800 | 25,000 | -1,000 | 26,380 | 6 tháng |
| CMBB2602 | 870 | -60 (-6.45%) | 423,300 | 25,000 | -1,000 | 27,740 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,110 | -20 (-1.77%) | 301,500 | 25,000 | -2,000 | 29,220 | 12 tháng |
| CMWG2601 | 110 | -50 (-31.25%) | 10,700 | 78,000 | -7,000 | 85,550 | 6 tháng |
| CMWG2602 | 820 | -10 (-1.20%) | 32,900 | 78,000 | -9,000 | 91,100 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,550 | 20 (+1.31%) | 5,400 | 78,000 | -10,000 | 95,750 | 12 tháng |
| CSTB2601 | 4,650 | (0.00%) | 69,800 | 20,800 | 67,600 | 6 tháng | |
| CSTB2602 | 5,420 | 120 (+2.26%) | 1,500 | 69,800 | 19,800 | 71,680 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 5,610 | -100 (-1.75%) | 1,400 | 69,800 | 18,800 | 73,440 | 12 tháng |
| CVHM2601 | 6,700 | 290 (+4.52%) | 92,000 | 152,000 | 53,000 | 152,600 | 6 tháng |
| CVHM2602 | 8,100 | 200 (+2.53%) | 6,000 | 152,000 | 52,000 | 164,800 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,790 | 90 (+1.03%) | 171,200 | 152,000 | 50,000 | 172,320 | 12 tháng |
| CVPB2601 | 20 | -30 (-60%) | 800 | 26,450 | -3,026 | 29,516 | 6 tháng |
| CVPB2602 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 6,200 | 26,450 | -3,026 | 31,638 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,300 | -10 (-0.76%) | 28,800 | 26,450 | -4,009 | 33,014 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/02/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/08/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 05/08/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 6.8997 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,400 |
| Giá thực hiện: | 155,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 133,682 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |