Chứng quyền FPT/TCBS/C/EU/6M/CASH/24-01 (HOSE: CFPT2507)

CW FPT/TCBS/C/EU/6M/CASH/24-01

Ngừng giao dịch

50

10 (+25%)
01/08/2025 14:59

Mở cửa40

Cao nhất50

Thấp nhất40

Cao nhất NY3,300

Thấp nhất NY20

KLGD100,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở107,000

Giá thực hiện155,000

Hòa vốn **134,027

S-X *-26,682

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (124.636) - FPT (109.564) - VCB (90.780) - VIC (89.470) - MBB (87.468)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251710 (0.00%)77,000-30,889105,975SSI12 tháng
CFPT2518220-30 (-12%)163,400-30,889107,783SSI15 tháng
CFPT252040 (0.00%)82,100-55,047130,641PHS12 tháng
CFPT252130-10 (-25%)44,800-46,238121,803PHS11 tháng
CFPT252450 (0.00%)-42,466118,703KIS10 tháng
CFPT252630 (0.00%)600-39,113114,409MSVN9 tháng
CFPT2528600-30 (-4.76%)68,300-16,15195,902VND11 tháng
CFPT2529920-50 (-5.15%)1,263,900-30,799113,083VND17 tháng
CFPT2532280-30 (-9.68%)87,500-25,950104,275KAFI12 tháng
CFPT2533450-60 (-11.76%)130,900-29,908110,253KAFI15 tháng
CFPT260140-10 (-20%)114,500-22,65598,049TCX6 tháng
CFPT2602260-60 (-18.75%)645,300-23,641101,206TCX9 tháng
CFPT2603510-60 (-10.53%)291,500-25,614105,645TCX12 tháng
CFPT2604610-30 (-4.69%)18,600-19,696100,713LPBS12 tháng
CFPT2605110-20 (-15.38%)160,700-13,77789,862VPX6 tháng
CFPT2606250-10 (-3.85%)30,400-25,614103,080VPX9 tháng
CFPT260730-20 (-40%)90,400-16,73691,884SSI6 tháng
CFPT2608390-30 (-7.14%)35,500-19,69696,619SSI9 tháng
CFPT2609440-10 (-2.22%)10,000-22,162104,106HCM12 tháng
CFPT2610670-20 (-2.90%)1,333,600-8,84591,776ACBS10 tháng
CFPT2611810-40 (-4.71%)200-6,00097,200PHS11 tháng
CFPT2612730-20 (-2.67%)249,400-2,00093,790PHS10 tháng
CFPT26131,320240 (+22.22%)38,700-4,00092,200SSV6 tháng
CFPT26141,270-480 (-27.43%)55,400-5,00092,700SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (TCX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2601640-80 (-11.11%)48,90026,1501,15026,2806 tháng
CACB26021,030-60 (-5.50%)33,90026,15015028,0609 tháng
CACB26031,410-110 (-7.24%)343,30026,15015028,82012 tháng
CFPT260140-10 (-20%)114,50075,000-22,65598,0496 tháng
CFPT2602260-60 (-18.75%)645,30075,000-23,641101,2069 tháng
CFPT2603510-60 (-10.53%)291,50075,000-25,614105,64512 tháng
CHPG260180-20 (-20%)16,70023,750-1,24325,2786 tháng
CHPG2602470-230 (-32.86%)534,30023,750-2,13527,5649 tháng
CHPG2603730 (0.00%)131,20023,750-2,13528,49212 tháng
CMBB2601190-10 (-5%)111,80025,000-1,00026,3806 tháng
CMBB2602870-60 (-6.45%)423,30025,000-1,00027,7409 tháng
CMBB26031,110-20 (-1.77%)301,50025,000-2,00029,22012 tháng
CMWG2601110-50 (-31.25%)10,70078,000-7,00085,5506 tháng
CMWG2602820-10 (-1.20%)32,90078,000-9,00091,1009 tháng
CMWG26031,55020 (+1.31%)5,40078,000-10,00095,75012 tháng
CSTB26014,650 (0.00%)69,80020,80067,6006 tháng
CSTB26025,420120 (+2.26%)1,50069,80019,80071,6809 tháng
CSTB26035,610-100 (-1.75%)1,40069,80018,80073,44012 tháng
CVHM26016,700290 (+4.52%)92,000152,00053,000152,6006 tháng
CVHM26028,100200 (+2.53%)6,000152,00052,000164,8009 tháng
CVHM26038,79090 (+1.03%)171,200152,00050,000172,32012 tháng
CVPB260120-30 (-60%)80026,450-3,02629,5166 tháng
CVPB26021,10010 (+0.92%)6,20026,450-3,02631,6389 tháng
CVPB26031,300-10 (-0.76%)28,80026,450-4,00933,01412 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/02/2025
Ngày niêm yết:25/02/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:27/02/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:01/08/2025
Ngày đáo hạn:05/08/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:6.8997 : 1
Giá phát hành:3,400
Giá thực hiện:155,000
Giá TH điều chỉnh:133,682
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ