Chứng quyền STB/5M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CSTB2503)
CW STB/5M/SSI/C/EU/Cash-18
2,670
Mở cửa2,850
Cao nhất2,910
Thấp nhất2,670
Cao nhất NY4,200
Thấp nhất NY460
KLGD43,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở41,100
Giá thực hiện35,000
Hòa vốn **40,340
S-X *6,100
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 4,690 | -410 (-8.04%) | 101,700 | 5,400 | 85,070 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,160 | -270 (-11.11%) | 2,600 | 12,400 | 76,960 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,820 | -220 (-7.24%) | 23,600 | 11,400 | 81,920 | KAI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,670 | -500 (-6.97%) | 100 | 26,400 | 76,680 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 7,200 | (0.00%) | 25,400 | 79,800 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 3,370 | -220 (-6.13%) | 37,500 | 16,400 | 76,850 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 3,000 | -100 (-3.23%) | 23,000 | 10,400 | 81,000 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -2,600 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,060 | -360 (-10.53%) | 18,500 | 10,400 | 78,240 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,790 | -190 (-9.60%) | 5,000 | 1,700 | 85,440 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,660 | -180 (-9.78%) | 10,000 | 5,400 | 80,960 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 660 | -100 (-13.16%) | 1,100 | -4,488 | 86,168 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 120 | -80 (-40%) | 90,700 | -1,377 | 78,737 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 440 | -100 (-18.52%) | 280,000 | -2,488 | 82,408 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 650 | -90 (-12.16%) | 1,100 | -5,488 | 88,388 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 790 | -20 (-2.47%) | 607,800 | -2,600 | 82,950 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,830 | -70 (-2.41%) | 11,000 | 6,400 | 81,320 | HCM | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,570 | -140 (-5.17%) | 13,100 | 4,900 | 84,350 | HCM | 9 tháng |
| CSTB2622 | 1,910 | -190 (-9.05%) | 103,900 | 6,700 | 81,160 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,080 | -360 (-14.75%) | 114,100 | -4,600 | 93,480 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,260 | -200 (-13.70%) | 161,700 | -3,600 | 86,300 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,650 | -240 (-12.70%) | 16,000 | -3,600 | 86,600 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,800 | -280 (-6.86%) | 500 | 4,900 | 94,300 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2627 | 2,780 | -340 (-10.90%) | 1,000 | -4,700 | 97,780 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,290 | -50 (-3.73%) | 385,700 | 22,050 | 2,218 | 22,057 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 82,900 | 72,400 | -33,489 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 170 | -90 (-34.62%) | 154,300 | 20,900 | -655 | 21,808 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 2,920 | 10 (+0.34%) | 100,900 | 19,700 | 229 | 23,683 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 27,200 | 72,400 | -22,296 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 10 | -20 (-66.67%) | 1,423,500 | 20,900 | -4,093 | 25,011 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 90 | -30 (-25%) | 800,500 | 19,700 | -5,300 | 25,173 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 20 | -10 (-33.33%) | 437,200 | 66,600 | -12,400 | 79,100 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 711,300 | 69,800 | -18,820 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | (0.00%) | 448,100 | 31,850 | -2,429 | 34,495 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,310 | -90 (-2.65%) | 223,300 | 71,700 | 6,700 | 72,969 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 100 | -10 (-9.09%) | 971,500 | 27,200 | -2,276 | 29,673 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 20/01/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/01/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 35,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |