Chứng quyền VIC/6M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CVIC2404)
CW VIC/6M/SSI/C/EU/Cash-17
4,570
Mở cửa4,240
Cao nhất4,570
Thấp nhất4,110
Cao nhất NY7,870
Thấp nhất NY300
KLGD8,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH20,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở62,700
Giá thực hiện43,000
Hòa vốn **61,280
S-X *19,700
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2514 | 25,300 | -2,700 (-9.64%) | 3,100 | 116,856 | 200,944 | KIS | 10 tháng |
| CVIC2515 | 20,740 | -70 (-0.34%) | 500 | 68,800 | 205,460 | KAFI | 12 tháng |
| CVIC2516 | 22,430 | -110 (-0.49%) | 100 | 66,300 | 214,720 | KAFI | 15 tháng |
| CVIC2601 | 1,920 | -30 (-1.54%) | 14,100 | -518 | 230,218 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 2,100 | 130 (+6.60%) | 41,100 | 26,600 | 4,100 | 26,700 | 12 tháng |
| CACB2511 | 2,210 | 100 (+4.74%) | 362,500 | 26,600 | 3,600 | 27,420 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 20 | (0.00%) | 4,600 | 74,000 | -31,889 | 106,061 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 220 | 10 (+4.76%) | 1,600 | 74,000 | -31,889 | 107,783 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 1,610 | 10 (+0.63%) | 163,600 | 23,500 | 2,316 | 23,577 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,910 | -10 (-0.34%) | 32,500 | 23,500 | 1,945 | 25,881 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 3,500 | -80 (-2.23%) | 36,000 | 46,100 | 13,027 | 46,303 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 3,230 | -30 (-0.92%) | 82,300 | 24,700 | 4,825 | 24,720 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,960 | 210 (+5.60%) | 30,100 | 24,700 | 4,450 | 26,190 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 520 | 10 (+1.96%) | 35,600 | 71,900 | -100 | 74,080 | 12 tháng |
| CMWG2515 | 2,560 | -40 (-1.54%) | 50,500 | 76,900 | 9,865 | 77,130 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,560 | -190 (-3.30%) | 22,400 | 72,000 | 22,000 | 72,240 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 20 | -10 (-33.33%) | 132,700 | 30,900 | -5,145 | 36,084 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 16,500 | -400 (-2.37%) | 19,200 | 144,500 | 65,500 | 145,000 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 240 | 10 (+4.35%) | 5,100 | 15,900 | -2,114 | 18,470 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 460 | (0.00%) | 18,500 | 58,400 | 1,042 | 59,117 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 3,240 | 30 (+0.93%) | 58,200 | 25,950 | 6,299 | 26,018 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 1,710 | (0.00%) | 150,200 | 29,200 | 3,200 | 29,420 | 12 tháng |
| CFPT2607 | 30 | (0.00%) | 42,300 | 74,000 | -17,736 | 91,884 | 6 tháng |
| CFPT2608 | 360 | -10 (-2.70%) | 21,500 | 74,000 | -20,696 | 96,471 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 700 | -40 (-5.41%) | 88,400 | 23,500 | -1,493 | 26,242 | 9 tháng |
| CHPG2608 | 250 | (0.00%) | 172,200 | 23,500 | -600 | 24,547 | 6 tháng |
| CMBB2607 | 760 | 10 (+1.33%) | 45,700 | 24,700 | -1,300 | 27,520 | 9 tháng |
| CMBB2608 | 300 | 10 (+3.45%) | 23,400 | 24,700 | -300 | 25,600 | 6 tháng |
| CMSN2604 | 140 | -20 (-12.50%) | 65,000 | 71,900 | -5,100 | 77,700 | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,440 | -30 (-2.04%) | 32,300 | 71,900 | -7,100 | 86,200 | 9 tháng |
| CMWG2608 | 40 | -10 (-20%) | 411,000 | 76,900 | -13,100 | 90,200 | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,330 | 10 (+0.76%) | 31,100 | 76,900 | -13,100 | 96,650 | 9 tháng |
| CTCB2604 | 140 | -20 (-12.50%) | 13,800 | 30,900 | -2,400 | 33,574 | 6 tháng |
| CTCB2605 | 750 | -50 (-6.25%) | 72,900 | 30,900 | -3,379 | 35,749 | 9 tháng |
| CVHM2606 | 2,950 | -100 (-3.28%) | 3,500 | 144,500 | 9,500 | 149,750 | 6 tháng |
| CVHM2607 | 5,830 | -120 (-2.02%) | 13,400 | 144,500 | 9,500 | 164,150 | 9 tháng |
| CVPB2605 | 120 | -20 (-14.29%) | 27,300 | 25,950 | -2,544 | 28,730 | 6 tháng |
| CVPB2606 | 730 | -20 (-2.67%) | 49,300 | 25,950 | -3,526 | 30,911 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/10/2024 |
| Ngày niêm yết: | 18/11/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/11/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/04/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 28/04/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 43,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 20,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 20,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |