Chứng quyền VIC/6M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CVIC2404)

CW VIC/6M/SSI/C/EU/Cash-17

Ngừng giao dịch

4,570

570 (+14.25%)
24/04/2025 15:05

Mở cửa4,240

Cao nhất4,570

Thấp nhất4,110

Cao nhất NY7,870

Thấp nhất NY300

KLGD8,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH20,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở62,700

Giá thực hiện43,000

Hòa vốn **61,280

S-X *19,700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (117.850) - FPT (116.552) - VIC (101.776) - VCB (87.275) - MBB (81.356)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251425,300-2,700 (-9.64%)3,100116,856200,944KIS10 tháng
CVIC251520,740-70 (-0.34%)50068,800205,460KAFI12 tháng
CVIC251622,430-110 (-0.49%)10066,300214,720KAFI15 tháng
CVIC26011,920-30 (-1.54%)14,100-518230,218KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25102,100130 (+6.60%)41,10026,6004,10026,70012 tháng
CACB25112,210100 (+4.74%)362,50026,6003,60027,42015 tháng
CFPT251720 (0.00%)4,60074,000-31,889106,06112 tháng
CFPT251822010 (+4.76%)1,60074,000-31,889107,78315 tháng
CHPG25241,61010 (+0.63%)163,60023,5002,31623,57712 tháng
CHPG25252,910-10 (-0.34%)32,50023,5001,94525,88115 tháng
CLPB25033,500-80 (-2.23%)36,00046,10013,02746,30312 tháng
CMBB25163,230-30 (-0.92%)82,30024,7004,82524,72012 tháng
CMBB25173,960210 (+5.60%)30,10024,7004,45026,19015 tháng
CMSN251652010 (+1.96%)35,60071,900-10074,08012 tháng
CMWG25152,560-40 (-1.54%)50,50076,9009,86577,13012 tháng
CSTB25215,560-190 (-3.30%)22,40072,00022,00072,24012 tháng
CTCB251220-10 (-33.33%)132,70030,900-5,14536,08412 tháng
CVHM251616,500-400 (-2.37%)19,200144,50065,500145,00012 tháng
CVIB250824010 (+4.35%)5,10015,900-2,11418,47012 tháng
CVNM2515460 (0.00%)18,50058,4001,04259,11712 tháng
CVPB25163,24030 (+0.93%)58,20025,9506,29926,01812 tháng
CVRE25161,710 (0.00%)150,20029,2003,20029,42012 tháng
CFPT260730 (0.00%)42,30074,000-17,73691,8846 tháng
CFPT2608360-10 (-2.70%)21,50074,000-20,69696,4719 tháng
CHPG2607700-40 (-5.41%)88,40023,500-1,49326,2429 tháng
CHPG2608250 (0.00%)172,20023,500-60024,5476 tháng
CMBB260776010 (+1.33%)45,70024,700-1,30027,5209 tháng
CMBB260830010 (+3.45%)23,40024,700-30025,6006 tháng
CMSN2604140-20 (-12.50%)65,00071,900-5,10077,7006 tháng
CMSN26051,440-30 (-2.04%)32,30071,900-7,10086,2009 tháng
CMWG260840-10 (-20%)411,00076,900-13,10090,2006 tháng
CMWG26091,33010 (+0.76%)31,10076,900-13,10096,6509 tháng
CTCB2604140-20 (-12.50%)13,80030,900-2,40033,5746 tháng
CTCB2605750-50 (-6.25%)72,90030,900-3,37935,7499 tháng
CVHM26062,950-100 (-3.28%)3,500144,5009,500149,7506 tháng
CVHM26075,830-120 (-2.02%)13,400144,5009,500164,1509 tháng
CVPB2605120-20 (-14.29%)27,30025,950-2,54428,7306 tháng
CVPB2606730-20 (-2.67%)49,30025,950-3,52630,9119 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:28/10/2024
Ngày niêm yết:18/11/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:20/11/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:24/04/2025
Ngày đáo hạn:28/04/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:43,000
Khối lượng Niêm yết:20,000,000
Khối lượng lưu hành:20,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ