Chứng quyền HPG/9M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CHPG2408)
CW HPG/9M/SSI/C/EU/Cash-17
1,100
Mở cửa1,150
Cao nhất1,160
Thấp nhất1,100
Cao nhất NY1,350
Thấp nhất NY100
KLGD6,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH30,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,000
Giá thực hiện27,000
Hòa vốn **26,147
S-X *3,517
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 650 | -40 (-5.80%) | 124,500 | -5 | 22,522 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2539 | 610 | -30 (-4.69%) | 28,500 | -9,066 | 31,705 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 70 | 10 (+16.67%) | 7,100 | -6,121 | 27,921 | KAI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 290 | 10 (+3.57%) | 3,000 | -7,906 | 30,491 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 10 | -10 (-50%) | 573,700 | -4,335 | 25,921 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 250 | -110 (-30.56%) | 61,900 | -4,335 | 26,778 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 110 | (0.00%) | 1,029,700 | -4,335 | 26,180 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 680 | -10 (-1.45%) | 125,600 | -2,550 | 25,314 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 580 | 10 (+1.75%) | 105,900 | -1,658 | 24,761 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 80 | 10 (+14.29%) | 344,600 | -3,443 | 25,136 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 740 | 10 (+1.37%) | 42,500 | -2,550 | 26,742 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 690 | (0.00%) | -4,782 | 28,795 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 370 | (0.00%) | 200 | -5,228 | 28,429 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 130 | -10 (-7.14%) | 103,100 | -3,889 | 25,903 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 340 | (0.00%) | 43,300 | -4,335 | 27,099 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 320 | -50 (-13.51%) | 207,200 | -2,550 | 25,380 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 430 | (0.00%) | 62,700 | -3,850 | 27,120 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 380 | 20 (+5.56%) | 100 | -7,338 | 30,408 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 320 | 10 (+3.23%) | 2,600 | -6,783 | 29,613 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 100 | -20 (-16.67%) | 200 | -5,449 | 27,399 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 240 | -20 (-7.69%) | 20,200 | -6,449 | 28,959 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2625 | 550 | -10 (-1.79%) | 541,100 | -3,450 | 26,100 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 780 | -10 (-1.27%) | 343,600 | -1,450 | 24,560 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,130 | 20 (+1.80%) | 415,200 | -1,950 | 25,760 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,600 | 40 (+2.56%) | 15,800 | -3,050 | 27,800 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 650 | (0.00%) | 2,800 | -3,750 | 27,250 | KBSV | 10 tháng |
| CHPG2629 | 560 | -20 (-3.45%) | 107,300 | -3,450 | 26,680 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 300 | 10 (+3.45%) | 101,300 | -2,950 | 25,700 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 430 | 10 (+2.38%) | 38,700 | -3,450 | 26,720 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,450 | 10 (+0.69%) | 498,700 | 22,250 | 2,418 | 22,333 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 203,800 | 72,400 | -33,489 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 650 | -40 (-5.80%) | 124,500 | 21,550 | -5 | 22,522 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,310 | -440 (-11.73%) | 116,700 | 20,200 | 729 | 24,245 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 164,900 | 72,400 | -22,296 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 80 | 10 (+14.29%) | 344,600 | 21,550 | -3,443 | 25,136 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 330 | -70 (-17.50%) | 930,200 | 20,200 | -4,800 | 25,635 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 60 | -10 (-14.29%) | 45,200 | 68,600 | -10,400 | 79,300 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 40 | -10 (-20%) | 173,500 | 72,000 | -16,620 | 88,817 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 260 | -80 (-23.53%) | 236,700 | 31,900 | -2,379 | 34,789 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 4,990 | 30 (+0.60%) | 189,200 | 74,500 | 9,500 | 77,013 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 280 | -100 (-26.32%) | 497,500 | 27,300 | -2,176 | 30,027 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/10/2024 |
| Ngày niêm yết: | 18/11/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/11/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/07/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 28/07/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.3309 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 27,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 22,483 |
| Khối lượng Niêm yết: | 30,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 30,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |