Chứng quyền HPG/9M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CHPG2408)

CW HPG/9M/SSI/C/EU/Cash-17

Ngừng giao dịch

1,100

-70 (-5.98%)
24/07/2025 14:56

Mở cửa1,150

Cao nhất1,160

Thấp nhất1,100

Cao nhất NY1,350

Thấp nhất NY100

KLGD6,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH30,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,000

Giá thực hiện27,000

Hòa vốn **26,147

S-X *3,517

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2523920-30 (-3.16%)14,9001,89523,607VPX12 tháng
CHPG25241,580-110 (-6.51%)98,7002,26623,533SSI12 tháng
CHPG25252,93010 (+0.34%)5,6001,89525,911SSI15 tháng
CHPG253070-30 (-30%)200-2,07825,716PHS11 tháng
CHPG253130-10 (-25%)5,300-3,23926,796PHS11 tháng
CHPG2532320 (0.00%)-4,39928,706PHS12 tháng
CHPG253410 (0.00%)66,200-4,32027,805KIS10 tháng
CHPG253620 (0.00%)270,200-5,91729,402MSVN9 tháng
CHPG2538650-60 (-8.45%)207,800-3,41728,028VND11 tháng
CHPG25391,560-50 (-3.11%)13,200-7,16633,401VND17 tháng
CHPG2540270-30 (-10%)53,600-4,22128,635KAFI12 tháng
CHPG2541520-10 (-1.89%)3,900-6,00631,312KAFI15 tháng
CHPG26013010 (+50%)6,400-1,54325,100TCX6 tháng
CHPG2602410 (0.00%)174,300-2,43527,349TCX9 tháng
CHPG2603670-60 (-8.22%)1,900-2,43528,278TCX12 tháng
CHPG2604610-10 (-1.61%)158,500-2,43527,519ACBS10 tháng
CHPG26051,690-140 (-7.65%)6,200-65027,117LPBS12 tháng
CHPG26061,480-10 (-0.67%)17,60024227,171VPX12 tháng
CHPG2607740-20 (-2.63%)60,200-1,54326,314SSI9 tháng
CHPG260825010 (+4.17%)30,700-65024,547SSI6 tháng
CHPG26091,120-10 (-0.88%)6,800-65028,099HCM12 tháng
CHPG2610990 (0.00%)-2,88229,866SSV12 tháng
CHPG2612200-50 (-20%)3,100-6,00530,169KIS7 tháng
CHPG2613720-20 (-2.70%)5,100-3,32829,991PHS10 tháng
CHPG2614510-50 (-8.93%)17,300-1,98927,260SSV6 tháng
CHPG2615700-50 (-6.67%)235,600-2,43528,384SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25101,98010 (+0.51%)188,20026,4503,95026,46012 tháng
CACB25112,090 (0.00%)620,40026,4503,45027,18015 tháng
CFPT251710 (0.00%)146,60073,300-32,589105,97512 tháng
CFPT2518200-10 (-4.76%)7,30073,300-32,589107,61015 tháng
CHPG25241,580-110 (-6.51%)98,70023,4502,26623,53312 tháng
CHPG25252,93010 (+0.34%)5,60023,4501,89525,91115 tháng
CLPB25033,53020 (+0.57%)42,70046,40013,32746,41612 tháng
CMBB25163,25060 (+1.88%)24,90024,6504,77524,75012 tháng
CMBB25173,910150 (+3.99%)9,00024,6504,40026,11515 tháng
CMSN2516410-50 (-10.87%)325,50071,500-50073,64012 tháng
CMWG25152,810-80 (-2.77%)163,30077,70010,66578,11612 tháng
CSTB25215,660460 (+8.85%)13,00072,50022,50072,64012 tháng
CTCB251230 (0.00%)238,40030,900-5,14536,10412 tháng
CVHM251616,850-250 (-1.46%)22,500146,00067,000146,40012 tháng
CVIB250826010 (+4%)314,70016,000-2,01418,50712 tháng
CVNM2515600130 (+27.66%)353,30059,3001,94259,65312 tháng
CVPB25163,240-10 (-0.31%)67,10025,9006,24926,01812 tháng
CVRE25161,700-140 (-7.61%)60,00029,3003,30029,40012 tháng
CFPT260720 (0.00%)39,50073,300-18,43691,8356 tháng
CFPT2608350-20 (-5.41%)14,60073,300-21,39696,4229 tháng
CHPG2607740-20 (-2.63%)60,20023,450-1,54326,3149 tháng
CHPG260825010 (+4.17%)30,70023,450-65024,5476 tháng
CMBB2607740-30 (-3.90%)64,60024,650-1,35027,4809 tháng
CMBB2608260-20 (-7.14%)66,70024,650-35025,5206 tháng
CMSN2604100-20 (-16.67%)111,40071,500-5,50077,5006 tháng
CMSN26051,37020 (+1.48%)59,50071,500-7,50085,8509 tháng
CMWG260830-10 (-25%)109,40077,700-12,30090,1506 tháng
CMWG26091,320 (0.00%)31,00077,700-12,30096,6009 tháng
CTCB2604120 (0.00%)31,30030,900-2,40033,5356 tháng
CTCB2605800 (0.00%)24,00030,900-3,37935,8469 tháng
CVHM26063,000-90 (-2.91%)53,300146,00011,000150,0006 tháng
CVHM26076,480540 (+9.09%)19,200146,00011,000167,4009 tháng
CVPB2605100 (0.00%)94,40025,900-2,59428,6906 tháng
CVPB2606730-90 (-10.98%)110,20025,900-3,57630,9119 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:28/10/2024
Ngày niêm yết:18/11/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:20/11/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:24/07/2025
Ngày đáo hạn:28/07/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.3309 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:27,000
Giá TH điều chỉnh:22,483
Khối lượng Niêm yết:30,000,000
Khối lượng lưu hành:30,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ