Chứng quyền MWG/6M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CMWG2405)

CW MWG/6M/SSI/C/EU/Cash-17

Ngừng giao dịch

10

(%)
24/04/2025 15:05

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,500

Thấp nhất NY10

KLGD27,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở59,700

Giá thực hiện66,000

Hòa vốn **66,040

S-X *-6,300

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (160.395) - HPG (106.156) - MBB (100.278) - FPT (93.889) - VCB (93.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG2518150-130 (-46.43%)1,000-6,61183,646PHS12 tháng
CMWG2524430-10 (-2.27%)157,500-13,30091,020VND11 tháng
CMWG25252,880-140 (-4.64%)235,900-6,00093,520VND17 tháng
CMWG2526470-50 (-9.62%)25,000-15,00094,760KAFI12 tháng
CMWG2527800-60 (-6.98%)161,200-19,000101,400KAFI15 tháng
CMWG260251020 (+4.08%)94,500-11,00089,550TCX9 tháng
CMWG26031,500-20 (-1.32%)4,800-12,00095,500TCX12 tháng
CMWG2604690-50 (-6.76%)270,900-9,00089,830ACBS10 tháng
CMWG2607160-20 (-11.11%)35,500-24,000101,280VPX8 tháng
CMWG2609630-170 (-21.25%)88,600-14,00093,150SSI9 tháng
CMWG2610500-30 (-5.66%)45,300-26,000106,000HCM12 tháng
CMWG2611800-70 (-8.05%)4,200-25,000109,000PHS10 tháng
CMWG26121,480-70 (-4.52%)9,000-8,20096,040MSVN10 tháng
CMWG26131,570-130 (-7.65%)65,3001,00081,280SSI3 tháng
CMWG26141,300-160 (-10.96%)39,500-1,00082,200SSI3 tháng
CMWG26151,090-10 (-0.91%)41,300-3,00083,360SSI3 tháng
CMWG26161,170-80 (-6.40%)4,600-6,00090,190ACBS8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,710-140 (-7.57%)340,80022,4502,61822,78115 tháng
CFPT251870-10 (-12.50%)134,60070,500-35,389106,49115 tháng
CHPG25252,660-40 (-1.48%)59,20022,40084525,51015 tháng
CMBB25173,930-130 (-3.20%)69,20024,4504,20026,14515 tháng
CFPT2608120 (0.00%)142,00070,500-24,19695,2879 tháng
CHPG2607470-40 (-7.84%)464,40022,400-2,59325,8329 tháng
CMBB2607800-90 (-10.11%)1,987,40024,450-55026,5389 tháng
CMSN2605550-40 (-6.78%)61,20067,900-11,10081,7509 tháng
CMWG2609630-170 (-21.25%)88,60076,000-14,00093,1509 tháng
CTCB2605930-40 (-4.12%)94,40032,350-1,92936,1019 tháng
CVHM26077,000-310 (-4.24%)89,900143,00013,000163,7049 tháng
CVPB2606770-60 (-7.23%)217,60026,400-3,07630,9909 tháng
CACB26111,30010 (+0.78%)55,30022,4501,75622,9363 tháng
CACB261299010 (+1.02%)80,70022,45089323,2643 tháng
CACB2613710-100 (-12.35%)353,50022,4503123,6433 tháng
CFPT26181,500-80 (-5.06%)180,00070,5001,50075,0003 tháng
CFPT26191,22040 (+3.39%)260,60070,500-50075,8803 tháng
CFPT26201,000 (0.00%)45,60070,500-2,50077,0003 tháng
CHPG2622670 (0.00%)358,90022,400-60024,3403 tháng
CHPG2623410-30 (-6.82%)59,50022,400-1,60024,8203 tháng
CHPG2624340110 (+47.83%)121,60022,400-2,60025,6803 tháng
CMBB26111,170 (0.00%)149,00024,4501,37325,3273 tháng
CMBB2612780-40 (-4.88%)236,40024,45041225,5383 tháng
CMBB2613560-70 (-11.11%)275,30024,450-55026,0773 tháng
CMSN2616490-90 (-15.52%)512,70067,900-6,10075,9603 tháng
CMSN261743040 (+10.26%)40,70067,900-7,10076,7203 tháng
CMSN2618370-50 (-11.90%)87,10067,900-8,10077,4803 tháng
CMWG26131,570-130 (-7.65%)65,30076,0001,00081,2803 tháng
CMWG26141,300-160 (-10.96%)39,50076,000-1,00082,2003 tháng
CMWG26151,090-10 (-0.91%)41,30076,000-3,00083,3603 tháng
CSTB26161,510-320 (-17.49%)71,50068,5001,50073,0403 tháng
CSTB26171,360-210 (-13.38%)38,60068,50050073,4403 tháng
CSTB26181,150-380 (-24.84%)109,20068,500-50073,6003 tháng
CTCB2608690-170 (-19.77%)808,50032,350-65034,3803 tháng
CTCB2609520-210 (-28.77%)923,60032,350-1,65035,0403 tháng
CTCB2610330-240 (-42.11%)1,014,20032,350-2,65035,6603 tháng
CVNM2610740-90 (-10.84%)401,10055,400-1,60059,9603 tháng
CVNM2611490-110 (-18.33%)157,10055,400-3,60060,9603 tháng
CVNM2612300-90 (-23.08%)232,80055,400-5,60062,2003 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:28/10/2024
Ngày niêm yết:18/11/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:20/11/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:24/04/2025
Ngày đáo hạn:28/04/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:66,000
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ