Chứng quyền VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CVNM2501)

CW VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-18

Ngừng giao dịch

10

(%)
22/05/2025 14:53

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,160

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH16,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở55,000

Giá thực hiện64,495

Hòa vốn **62,338

S-X *-7,290

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (83.668) - HPG (79.253) - VIC (78.423) - PNJ (69.049)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM252383020 (+2.47%)37,0002,44066,149VND14 tháng
CVNM260185030 (+3.66%)6,800-1,12466,143LPS12 tháng
CVNM2603700-60 (-7.89%)12,300-1,12467,451HCM12 tháng
CVNM2605670 (0.00%)38,600-2,09366,889ACBS10 tháng
CVNM26061,250 (0.00%)-3,06272,442PHS11 tháng
CVNM2607430-10 (-2.27%)141,90081464,253SSV6 tháng
CVNM2608140-10 (-6.67%)15,200-4,03066,287KIS4 tháng
CVNM2609290 (0.00%)300-7,04670,757KIS6 tháng
CVNM26132,73020 (+0.74%)1,5004,69164,146HCM6 tháng
CVNM26142,560 (0.00%)4,69166,133HCM9 tháng
CVNM26153,03050 (+1.68%)58,0006,40069,650VND10 tháng
CVNM261659020 (+3.51%)11,00090065,900SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,46010 (+0.69%)7,90022,3002,46822,35015 tháng
CFPT251810 (0.00%)31,30072,400-33,489105,97515 tháng
CHPG2525600-50 (-7.69%)17,40021,70014522,44715 tháng
CMBB25173,310 (0.00%)8,60020,15067924,24515 tháng
CFPT26082010 (+100%)27,30072,400-22,29694,7949 tháng
CHPG260770-10 (-12.50%)113,20021,700-3,29325,1189 tháng
CMBB2607240-90 (-27.27%)13,40020,150-4,85025,4629 tháng
CMSN260550-10 (-16.67%)119,30068,300-10,70079,2509 tháng
CMWG260930-10 (-25%)5,70071,600-17,02088,7679 tháng
CTCB2605200-60 (-23.08%)616,60032,000-2,27934,6719 tháng
CVHM26074,380-610 (-12.22%)15,10073,9008,90075,5459 tháng
CVPB2606200-80 (-28.57%)194,90027,250-2,22629,8699 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:20/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:22/05/2025
Ngày đáo hạn:26/05/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4.96 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.7904 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:64,495
Giá TH điều chỉnh:62,290
Khối lượng Niêm yết:16,000,000
Khối lượng lưu hành:16,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User