Chứng quyền VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CVNM2501)
CW VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-18
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,160
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH16,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở55,000
Giá thực hiện64,495
Hòa vốn **62,338
S-X *-7,290
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 830 | 20 (+2.47%) | 37,000 | 2,440 | 66,149 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 850 | 30 (+3.66%) | 6,800 | -1,124 | 66,143 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 700 | -60 (-7.89%) | 12,300 | -1,124 | 67,451 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2605 | 670 | (0.00%) | 38,600 | -2,093 | 66,889 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,250 | (0.00%) | -3,062 | 72,442 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 430 | -10 (-2.27%) | 141,900 | 814 | 64,253 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 140 | -10 (-6.67%) | 15,200 | -4,030 | 66,287 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 290 | (0.00%) | 300 | -7,046 | 70,757 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2613 | 2,730 | 20 (+0.74%) | 1,500 | 4,691 | 64,146 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,560 | (0.00%) | 4,691 | 66,133 | HCM | 9 tháng | |
| CVNM2615 | 3,030 | 50 (+1.68%) | 58,000 | 6,400 | 69,650 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 590 | 20 (+3.51%) | 11,000 | 900 | 65,900 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,460 | 10 (+0.69%) | 7,900 | 22,300 | 2,468 | 22,350 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 31,300 | 72,400 | -33,489 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 600 | -50 (-7.69%) | 17,400 | 21,700 | 145 | 22,447 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,310 | (0.00%) | 8,600 | 20,150 | 679 | 24,245 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 20 | 10 (+100%) | 27,300 | 72,400 | -22,296 | 94,794 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 70 | -10 (-12.50%) | 113,200 | 21,700 | -3,293 | 25,118 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 240 | -90 (-27.27%) | 13,400 | 20,150 | -4,850 | 25,462 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 50 | -10 (-16.67%) | 119,300 | 68,300 | -10,700 | 79,250 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 30 | -10 (-25%) | 5,700 | 71,600 | -17,020 | 88,767 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 200 | -60 (-23.08%) | 616,600 | 32,000 | -2,279 | 34,671 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 4,380 | -610 (-12.22%) | 15,100 | 73,900 | 8,900 | 75,545 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 200 | -80 (-28.57%) | 194,900 | 27,250 | -2,226 | 29,869 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 20/01/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/01/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4.96 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.7904 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 64,495 |
| Giá TH điều chỉnh: | 62,290 |
| Khối lượng Niêm yết: | 16,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 16,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |