Chứng quyền VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CVNM2501)

CW VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-18

Ngừng giao dịch

10

(%)
22/05/2025 14:53

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,160

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH16,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở55,000

Giá thực hiện64,495

Hòa vốn **62,338

S-X *-7,290

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: FPT (103.440) - HPG (100.652) - VIC (98.141) - VCB (82.955) - MBB (76.493)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM251560020 (+3.45%)626,4001,64259,653SSI12 tháng
CVNM2520330-10 (-2.94%)6,400-4,19065,398PHS12 tháng
CVNM252170 (0.00%)-8,30067,969KIS10 tháng
CVNM252387030 (+3.57%)39,900-1,32268,639VND14 tháng
CVNM26011,010-10 (-0.98%)47,200-5,00069,050LPBS12 tháng
CVNM2602510-50 (-8.93%)1,151,900-1,00063,060VPX7 tháng
CVNM2603850 (0.00%)15,900-5,00070,800HCM12 tháng
CVNM260417010 (+6.25%)2,200-24,97985,679KIS7 tháng
CVNM2605740 (0.00%)335,000-6,00069,440ACBS10 tháng
CVNM26061,24010 (+0.81%)200-7,00074,680PHS11 tháng
CVNM260747020 (+4.44%)75,600-3,00066,700SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25102,05070 (+3.54%)177,90026,5004,00026,60012 tháng
CACB25112,190100 (+4.78%)1,197,40026,5003,50027,38015 tháng
CFPT251710 (0.00%)12,30073,500-32,389105,97512 tháng
CFPT2518200 (0.00%)131,30073,500-32,389107,61015 tháng
CHPG25241,490-70 (-4.49%)292,60023,2002,01623,39912 tháng
CHPG25252,86050 (+1.78%)94,70023,2001,64525,80715 tháng
CLPB25033,180-290 (-8.36%)56,60045,50012,42745,09312 tháng
CMBB25163,29050 (+1.54%)64,30024,8504,97524,81012 tháng
CMBB25173,93060 (+1.55%)70,00024,8504,60026,14515 tháng
CMSN251636010 (+2.86%)405,50071,100-90073,44012 tháng
CMWG25152,430-230 (-8.65%)180,60076,4009,36576,61812 tháng
CSTB25215,330-130 (-2.38%)76,30070,90020,90071,32012 tháng
CTCB251220-10 (-33.33%)317,20031,250-4,79536,08412 tháng
CVHM251615,200-1,600 (-9.52%)49,700138,70059,700139,80012 tháng
CVIB250825020 (+8.70%)295,30016,150-1,86418,48812 tháng
CVNM251560020 (+3.45%)626,40059,0001,64259,65312 tháng
CVPB25163,130-80 (-2.49%)91,50026,0006,34925,80212 tháng
CVRE25161,430-260 (-15.38%)109,50028,6002,60028,86012 tháng
CFPT260710 (0.00%)544,80073,500-18,23691,7866 tháng
CFPT2608340-10 (-2.86%)71,80073,500-21,19696,3739 tháng
CHPG260774040 (+5.71%)1,643,30023,200-1,79326,3149 tháng
CHPG2608210 (0.00%)470,30023,200-90024,4756 tháng
CMBB260778040 (+5.41%)742,40024,850-1,15027,5609 tháng
CMBB260830030 (+11.11%)1,319,70024,850-15025,6006 tháng
CMSN260470-20 (-22.22%)133,40071,100-5,90077,3506 tháng
CMSN26051,430120 (+9.16%)45,90071,100-7,90086,1509 tháng
CMWG260810-10 (-50%)874,00076,400-13,60090,0506 tháng
CMWG26091,260-30 (-2.33%)9,10076,400-13,60096,3009 tháng
CTCB2604110 (0.00%)675,10031,250-2,05033,5156 tháng
CTCB260579040 (+5.33%)158,40031,250-3,02935,8279 tháng
CVHM26061,880-930 (-33.10%)271,200138,7003,700144,4006 tháng
CVHM26075,530-400 (-6.75%)45,100138,7003,700162,6509 tháng
CVPB260590-10 (-10%)614,00026,000-2,49428,6716 tháng
CVPB2606710-50 (-6.58%)116,80026,000-3,47630,8729 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:20/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:22/05/2025
Ngày đáo hạn:26/05/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4.96 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.7904 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:64,495
Giá TH điều chỉnh:62,290
Khối lượng Niêm yết:16,000,000
Khối lượng lưu hành:16,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ