Chứng quyền VNM/9M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CVNM2406)

CW VNM/9M/SSI/C/EU/Cash-17

Ngừng giao dịch

10

(%)
24/07/2025 14:56

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,600

Thấp nhất NY10

KLGD2,023,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở63,700

Giá thực hiện69,000

Hòa vốn **66,162

S-X *-2,424

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (104.574) - PNJ (93.694) - MBB (93.020) - FPT (91.469) - VCB (91.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2523910-30 (-3.19%)68,3003,44066,890VND14 tháng
CVNM26011,020-40 (-3.77%)61,000-12466,967LPS12 tháng
CVNM2603830-20 (-2.35%)25,400-12468,459HCM12 tháng
CVNM2605700-20 (-2.78%)89,200-1,09367,063ACBS10 tháng
CVNM26061,400 (0.00%)-2,06273,460PHS11 tháng
CVNM2607550 (0.00%)6,7001,81465,416SSV6 tháng
CVNM2608320-20 (-5.88%)100-3,03068,032KIS4 tháng
CVNM2609470-20 (-4.08%)100-6,04672,501KIS6 tháng
CVNM26101,730-20 (-1.14%)3,7004,90063,920SSI3 tháng
CVNM26111,250-10 (-0.79%)3,4002,90064,000SSI3 tháng
CVNM2612790-70 (-8.14%)12,60090064,160SSI3 tháng
CVNM26133,130-100 (-3.10%)4,0005,69165,309HCM6 tháng
CVNM26142,900-50 (-1.69%)1005,69167,451HCM9 tháng
CVNM26153,250-10 (-0.31%)21,5007,40070,750VND10 tháng
CVNM2616680-50 (-6.85%)15,1001,90066,800SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,26020 (+1.61%)537,50021,8001,96822,00515 tháng
CFPT25182010 (+100%)20,60069,000-36,889106,06115 tháng
CHPG25251,15020 (+1.77%)39,60021,000-55523,26515 tháng
CMBB25173,560170 (+5.01%)9,30019,95047924,60615 tháng
CFPT26084010 (+33.33%)10,90069,000-25,69694,8939 tháng
CHPG2607150-10 (-6.25%)29,50021,000-3,99325,2619 tháng
CMBB2607360 (0.00%)87,90019,950-5,05025,6929 tháng
CMSN260511020 (+22.22%)8,00065,900-13,10079,5509 tháng
CMWG2609100 (0.00%)9,00071,500-17,12089,1129 tháng
CTCB2605240-30 (-11.11%)404,40030,800-3,47934,7509 tháng
CVHM26074,73040 (+0.85%)9,30068,9003,90076,3879 tháng
CVPB260617030 (+21.43%)172,20024,850-4,62629,8119 tháng
CACB261172010 (+1.41%)63,30021,8001,10621,9363 tháng
CACB2612370-20 (-5.13%)16,80021,80024322,1953 tháng
CACB2613160-10 (-5.88%)104,90021,800-61922,6953 tháng
CFPT2618550-20 (-3.51%)2,40069,00071,2003 tháng
CFPT261935060 (+20.69%)44,50069,000-2,00072,4003 tháng
CFPT2620210 (0.00%)6,70069,000-4,00073,8403 tháng
CHPG262240 (0.00%)1,127,10021,000-2,00023,0803 tháng
CHPG262320 (0.00%)7,90021,000-3,00024,0403 tháng
CHPG262410 (0.00%)7,90021,000-4,00025,0203 tháng
CMBB2611590-10 (-1.67%)2,20019,950-3,12724,2123 tháng
CMBB2612290-30 (-9.38%)192,50019,950-4,08824,5963 tháng
CMBB261313030 (+30%)377,90019,950-5,05025,2503 tháng
CMSN261640 (0.00%)3,588,60065,900-8,10074,1603 tháng
CMSN261730 (0.00%)530,20065,900-9,10075,1203 tháng
CMSN261820 (0.00%)116,60065,900-10,10076,0803 tháng
CMWG2613380-160 (-29.63%)153,10071,500-2,35075,3463 tháng
CMWG2614230-130 (-36.11%)3,90071,500-4,31976,7253 tháng
CMWG2615140-10 (-6.67%)7,90071,500-6,28878,3403 tháng
CSTB26162,03010 (+0.50%)54,20074,8007,80075,1203 tháng
CSTB26171,810-80 (-4.23%)5,50074,8006,80075,2403 tháng
CSTB26181,580-10 (-0.63%)5,60074,8005,80075,3203 tháng
CTCB260810010 (+11.11%)240,60030,800-2,20033,2003 tháng
CTCB260950-10 (-16.67%)658,50030,800-3,20034,1003 tháng
CTCB261020-10 (-33.33%)580,50030,800-4,20035,0403 tháng
CVNM26101,730-20 (-1.14%)3,70061,9004,90063,9203 tháng
CVNM26111,250-10 (-0.79%)3,40061,9002,90064,0003 tháng
CVNM2612790-70 (-8.14%)12,60061,90090064,1603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:28/10/2024
Ngày niêm yết:18/11/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:20/11/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:24/07/2025
Ngày đáo hạn:28/07/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8333 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:69,000
Giá TH điều chỉnh:66,124
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ