Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/62 (HOSE: CTCB2403)

CW TCB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/62

Ngừng giao dịch

2,100

-40 (-1.87%)
31/10/2025 14:58

Mở cửa2,140

Cao nhất2,150

Thấp nhất2,050

Cao nhất NY3,520

Thấp nhất NY420

KLGD58,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở35,100

Giá thực hiện26,000

Hòa vốn **35,558

S-X *9,771

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (179.259) - HPG (118.247) - FPT (117.043) - MBB (98.807) - VCB (96.575)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB2520100-10 (-9.09%)65,000-12,72144,367VND11 tháng
CTCB25211,560 (0.00%)62,300-10,27344,779VND17 tháng
CTCB2522120-20 (-14.29%)1,000-12,13444,054KAFI12 tháng
CTCB2523280 (0.00%)92,800-13,11345,660KAFI15 tháng
CTCB2601460-20 (-4.17%)610,400-4,78838,040ACBS10 tháng
CTCB260342010 (+2.44%)539,900-3,80936,493VPX9 tháng
CTCB2605710-180 (-20.22%)242,900-2,82935,670SSI9 tháng
CTCB2606530 (0.00%)248,600-7,23740,763HCM12 tháng
CTCB26071,250-20 (-1.57%)1,000-3,80940,156PHS11 tháng
CTCB2608600-100 (-14.29%)2,680,300-1,55034,200SSI3 tháng
CTCB260941010 (+2.50%)288,100-2,55034,820SSI3 tháng
CTCB2610300-50 (-14.29%)223,300-3,55035,600SSI3 tháng
CTCB2611940-50 (-5.05%)540,600-2,55036,820ACBS8 tháng
CTCB26122,320-10 (-0.43%)9,4001,45034,640HCM6 tháng
CTCB26131,840 (0.00%)82,40095036,020HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604280-130 (-31.71%)1,977,60021,850-4,03526,63510 tháng
CMBB2604590-80 (-11.94%)233,10023,750-2,21227,66310 tháng
CMWG2604600-40 (-6.25%)109,80076,700-8,30089,20010 tháng
CSTB26042,960150 (+5.34%)686,00073,50013,50074,80010 tháng
CTCB2601460-20 (-4.17%)610,40031,450-4,78838,04010 tháng
CFPT2610380-10 (-2.56%)705,30067,000-16,84588,34310 tháng
CMSN2609620 (0.00%)69,00068,000-17,00089,96010 tháng
CTPB2605640-50 (-7.25%)268,90015,200-2,80019,28010 tháng
CVHM26095,100-240 (-4.49%)9,900140,50015,315169,38510 tháng
CVIB2604720-10 (-1.37%)373,50015,400-2,14018,90510 tháng
CVNM260565060 (+10.17%)1,291,00059,000-3,99366,77310 tháng
CVPB2608990-60 (-5.71%)2,718,10025,850-3,62631,42210 tháng
CVRE26031,120-30 (-2.61%)98,10024,550-5,38833,18310 tháng
CHPG2625910-70 (-7.14%)515,20021,850-3,15026,8208 tháng
CMBB26141,140-60 (-5%)1,079,30023,750-1,25027,1928 tháng
CMWG26161,05010 (+0.96%)76,90076,700-5,30089,3508 tháng
CSTB26191,250-50 (-3.85%)15,60073,500-5,50085,2508 tháng
CTCB2611940-50 (-5.05%)540,60031,450-2,55036,8208 tháng
CVPB26151,16010 (+0.87%)211,30025,850-2,65030,8208 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:04/11/2024
Ngày niêm yết:05/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:31/10/2025
Ngày đáo hạn:04/11/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.8710 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:26,000
Giá TH điều chỉnh:25,329
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ