Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/62 (HOSE: CTCB2403)
CW TCB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/62
2,100
Mở cửa2,140
Cao nhất2,150
Thấp nhất2,050
Cao nhất NY3,520
Thấp nhất NY420
KLGD58,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở35,100
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **35,558
S-X *9,771
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 100 | -10 (-9.09%) | 65,000 | -12,721 | 44,367 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,560 | (0.00%) | 62,300 | -10,273 | 44,779 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 120 | -20 (-14.29%) | 1,000 | -12,134 | 44,054 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 280 | (0.00%) | 92,800 | -13,113 | 45,660 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 610,400 | -4,788 | 38,040 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 420 | 10 (+2.44%) | 539,900 | -3,809 | 36,493 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 710 | -180 (-20.22%) | 242,900 | -2,829 | 35,670 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 530 | (0.00%) | 248,600 | -7,237 | 40,763 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,250 | -20 (-1.57%) | 1,000 | -3,809 | 40,156 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 600 | -100 (-14.29%) | 2,680,300 | -1,550 | 34,200 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 410 | 10 (+2.50%) | 288,100 | -2,550 | 34,820 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 300 | -50 (-14.29%) | 223,300 | -3,550 | 35,600 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 940 | -50 (-5.05%) | 540,600 | -2,550 | 36,820 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,320 | -10 (-0.43%) | 9,400 | 1,450 | 34,640 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,840 | (0.00%) | 82,400 | 950 | 36,020 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 280 | -130 (-31.71%) | 1,977,600 | 21,850 | -4,035 | 26,635 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 590 | -80 (-11.94%) | 233,100 | 23,750 | -2,212 | 27,663 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 600 | -40 (-6.25%) | 109,800 | 76,700 | -8,300 | 89,200 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,960 | 150 (+5.34%) | 686,000 | 73,500 | 13,500 | 74,800 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 610,400 | 31,450 | -4,788 | 38,040 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 380 | -10 (-2.56%) | 705,300 | 67,000 | -16,845 | 88,343 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 620 | (0.00%) | 69,000 | 68,000 | -17,000 | 89,960 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 640 | -50 (-7.25%) | 268,900 | 15,200 | -2,800 | 19,280 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,100 | -240 (-4.49%) | 9,900 | 140,500 | 15,315 | 169,385 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 720 | -10 (-1.37%) | 373,500 | 15,400 | -2,140 | 18,905 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 650 | 60 (+10.17%) | 1,291,000 | 59,000 | -3,993 | 66,773 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 990 | -60 (-5.71%) | 2,718,100 | 25,850 | -3,626 | 31,422 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,120 | -30 (-2.61%) | 98,100 | 24,550 | -5,388 | 33,183 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 910 | -70 (-7.14%) | 515,200 | 21,850 | -3,150 | 26,820 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,140 | -60 (-5%) | 1,079,300 | 23,750 | -1,250 | 27,192 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 76,900 | 76,700 | -5,300 | 89,350 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,250 | -50 (-3.85%) | 15,600 | 73,500 | -5,500 | 85,250 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 940 | -50 (-5.05%) | 540,600 | 31,450 | -2,550 | 36,820 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,160 | 10 (+0.87%) | 211,300 | 25,850 | -2,650 | 30,820 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.8710 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,329 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |