Chứng quyền TCB/BSC/C/12M/EU/Cash/2024-01 (HOSE: CTCB2504)
CW TCB/BSC/C/12M/EU/Cash/2024-01
2,060
Mở cửa2,190
Cao nhất2,300
Thấp nhất2,040
Cao nhất NY3,170
Thấp nhất NY880
KLGD69,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở36,400
Giá thực hiện24,500
Hòa vốn **35,909
S-X *12,532
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 100 | -10 (-9.09%) | 65,000 | -12,721 | 44,367 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,560 | (0.00%) | 62,300 | -10,273 | 44,779 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 120 | -20 (-14.29%) | 1,000 | -12,134 | 44,054 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 280 | (0.00%) | 92,800 | -13,113 | 45,660 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 610,400 | -4,788 | 38,040 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 420 | 10 (+2.44%) | 539,900 | -3,809 | 36,493 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 710 | -180 (-20.22%) | 242,900 | -2,829 | 35,670 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 530 | (0.00%) | 248,600 | -7,237 | 40,763 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,250 | -20 (-1.57%) | 1,000 | -3,809 | 40,156 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 600 | -100 (-14.29%) | 2,680,300 | -1,550 | 34,200 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 410 | 10 (+2.50%) | 288,100 | -2,550 | 34,820 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 300 | -50 (-14.29%) | 223,300 | -3,550 | 35,600 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 940 | -50 (-5.05%) | 540,600 | -2,550 | 36,820 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,320 | -10 (-0.43%) | 9,400 | 1,450 | 34,640 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,840 | (0.00%) | 82,400 | 950 | 36,020 | HCM | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.8452 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 24,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 23,868 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |