Chứng quyền FPT/9M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CFPT2402)

CW FPT/9M/SSI/C/EU/Cash-17

Ngừng giao dịch

200

100 (+100%)
24/07/2025 14:56

Mở cửa100

Cao nhất300

Thấp nhất80

Cao nhất NY8,980

Thấp nhất NY80

KLGD553,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở111,100

Giá thực hiện135,000

Hòa vốn **116,311

S-X *-4,526

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (78.770) - HPG (70.515) - VIC (63.446) - FPT (61.957)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251810 (0.00%)203,800-33,489105,975SSI15 tháng
CFPT2529330-20 (-5.71%)79,000-33,399108,412VND17 tháng
CFPT253220-10 (-33.33%)402,700-28,550101,187KAI12 tháng
CFPT2533170-10 (-5.56%)30,000-32,508106,927KAI15 tháng
CFPT260210 (0.00%)35,100-26,24198,740TCX9 tháng
CFPT2603180 (0.00%)10,000-28,214102,390TCX12 tháng
CFPT260423010 (+4.55%)110,200-22,29696,964LPS12 tháng
CFPT260620 (0.00%)120,600-28,214100,811VPX9 tháng
CFPT260810 (0.00%)164,900-22,29694,745SSI9 tháng
CFPT2609160-30 (-15.79%)82,000-24,76299,687HCM12 tháng
CFPT2610350-20 (-5.41%)451,700-11,44587,988ACBS10 tháng
CFPT2611590 (0.00%)500-8,60092,800PHS11 tháng
CFPT2612480-20 (-4%)45,500-4,60088,040PHS10 tháng
CFPT2613310-20 (-6.06%)441,300-6,60082,100SSV6 tháng
CFPT2614650-20 (-2.99%)51,700-7,60086,500SSV9 tháng
CFPT2615970-20 (-2.02%)109,000-1,58183,549MSVN10 tháng
CFPT261635010 (+2.94%)100-10,05688,056KIS5 tháng
CFPT2617400-30 (-6.98%)200-13,27892,078KIS7 tháng
CFPT26211,45070 (+5.07%)496,8001,90079,200HCM6 tháng
CFPT26221,38020 (+1.47%)116,80040083,040HCM9 tháng
CFPT2623830-20 (-2.35%)33,4002,30080,060VND6 tháng
CFPT26241,060-20 (-1.85%)22,000-4,60089,720VND12 tháng
CFPT2625680-20 (-2.86%)161,000-1,60080,800SSV6 tháng
CFPT262699040 (+4.21%)4,000-2,10084,400SSV9 tháng
CFPT26271,700-20 (-1.16%)84,6003,70085,700KAI12 tháng
CFPT26281,55010 (+0.65%)1,340,600-3,40091,300KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,45010 (+0.69%)498,70022,2502,41822,33315 tháng
CFPT251810 (0.00%)203,80072,400-33,489105,97515 tháng
CHPG2525650-40 (-5.80%)124,50021,550-522,52215 tháng
CMBB25173,310-440 (-11.73%)116,70020,20072924,24515 tháng
CFPT260810 (0.00%)164,90072,400-22,29694,7459 tháng
CHPG26078010 (+14.29%)344,60021,550-3,44325,1369 tháng
CMBB2607330-70 (-17.50%)930,20020,200-4,80025,6359 tháng
CMSN260560-10 (-14.29%)45,20068,600-10,40079,3009 tháng
CMWG260940-10 (-20%)173,50072,000-16,62088,8179 tháng
CTCB2605260-80 (-23.53%)236,70031,900-2,37934,7899 tháng
CVHM26074,99030 (+0.60%)189,20074,5009,50077,0139 tháng
CVPB2606280-100 (-26.32%)497,50027,300-2,17630,0279 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:28/10/2024
Ngày niêm yết:18/11/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:20/11/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:24/07/2025
Ngày đáo hạn:28/07/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.4259 : 1
Giá phát hành:6,300
Giá thực hiện:135,000
Giá TH điều chỉnh:115,626
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User